(Top Banner Ad)
in agreement
B1
Cụm giới từ B1 Chung

in agreement

UK: ɪn əˈɡriːmənt • US: ɪn əˈɡriːmənt

Nghĩa tiếng Việt

đồng ý nhất trí có cùng ý kiến thống nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the same opinion or feeling.

Vietnamese Meaning

Đồng ý, nhất trí, có cùng ý kiến hoặc cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The board members were in agreement about the new strategy."

    "Các thành viên hội đồng quản trị đã đồng ý về chiến lược mới."

  • "The two countries are in agreement on the trade deal."

    "Hai nước đã đạt được thỏa thuận về hiệp định thương mại."

  • "We are in agreement that this is the best course of action."

    "Chúng tôi đồng ý rằng đây là hành động tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, tán thành, chấp thuận
Noun agreement sự đồng ý, sự thỏa thuận, hợp đồng
Verb disagree không đồng ý, bất đồng
Noun disagreement sự bất đồng, mâu thuẫn
Adjective agreeable dễ chịu, hòa nhã; có thể chấp nhận được, phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵreh₂-
Latin
grātus
Old French
agreer
Middle English
agreament
English
agreement

Nguồn gốc của 'Agreement'

Từ 'agreement' (sự đồng ý, thỏa thuận) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'grātus', có nghĩa là 'dễ chịu, đáng hoan nghênh'. Qua tiếng Pháp cổ 'agreer' (làm hài lòng, chấp thuận), nó tiến hóa thành 'agreament' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'agreement' ngày nay. Cụm từ 'in agreement' (trong sự đồng thuận) miêu tả trạng thái mà các bên có chung quan điểm hoặc chấp nhận một điều gì đó, phản ánh ý nghĩa gốc về sự hài lòng và chấp thuận chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự đồng thuận giữa hai hoặc nhiều người về một vấn đề cụ thể. Nó nhấn mạnh sự hòa hợp và thống nhất quan điểm. Khác với 'agree with', 'in agreement' thường dùng để chỉ trạng thái đồng thuận chung, hơn là hành động đồng ý trực tiếp với ai đó.

Prepositions

with on about

Khi đi với 'with', nó thường ám chỉ sự đồng ý với một người hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'I am in agreement with the CEO.' (Tôi đồng ý với CEO). Khi đi với 'on' hoặc 'about', nó thường ám chỉ sự đồng ý về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'We are in agreement on the terms of the contract.' (Chúng tôi đồng ý về các điều khoản của hợp đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in agreement
  • full in full agreement
    (hoàn toàn đồng ý)
  • complete in complete agreement
    (hoàn toàn đồng ý, nhất trí tuyệt đối)
  • general in general agreement
    (đồng thuận chung, nhìn chung là đồng ý)
  • broad in broad agreement
    (đồng thuận rộng rãi (về các vấn đề chính))
  • unanimous in unanimous agreement
    (nhất trí hoàn toàn, đồng lòng)
Verb + in agreement
  • be be in agreement
    (đang đồng ý, có chung quan điểm)
  • come come in agreement
    (đi đến sự đồng thuận/thỏa thuận)
  • remain remain in agreement
    (tiếp tục giữ vững sự đồng thuận)
  • find yourself find yourself in agreement
    (nhận thấy mình đồng ý (với ai/điều gì))
Preposition + in agreement
  • with in agreement with someone/something
    (đồng ý với ai/cái gì)
  • on in agreement on something
    (đồng ý về một vấn đề/chủ đề cụ thể nào đó)
  • about in agreement about something
    (đồng ý về việc gì/một khía cạnh nào đó)

Idioms

  • to be in agreement (with someone) on/about (something)

    Cùng quan điểm, đồng ý với ai đó về một vấn đề hoặc một khía cạnh cụ thể.

    "The two governments were in agreement on the need for stricter environmental regulations."

    (Hai chính phủ đã đồng ý về sự cần thiết của các quy định môi trường chặt chẽ hơn.)

  • to find oneself in agreement

    Nhận thấy mình đồng ý, bất ngờ có cùng quan điểm với ai đó hoặc về một điều gì đó.

    "I often disagree with him, but on this particular issue, I found myself in agreement."

    (Tôi thường không đồng ý với anh ta, nhưng về vấn đề cụ thể này, tôi thấy mình có cùng quan điểm.)

  • to be in full/complete/total agreement

    Hoàn toàn đồng ý, nhất trí tuyệt đối, không có bất kỳ sự phản đối nào.

    "The board of directors was in full agreement that the new strategy should be implemented immediately."

    (Hội đồng quản trị hoàn toàn đồng ý rằng chiến lược mới nên được thực hiện ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in agreement

Cụm giới từ
Lật mặt

Đồng ý, nhất trí, có cùng ý kiến hoặc cảm xúc.

"The board members were in agreement about the new strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be in agreement with the proposal is essential for the project's success.
Việc đồng ý với đề xuất là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
Phủ định
It's important not to be in agreement with decisions that compromise our ethical standards.
Điều quan trọng là không đồng ý với những quyết định xâm phạm các tiêu chuẩn đạo đức của chúng ta.
Nghi vấn
Why do we need to be in agreement before proceeding with the negotiations?
Tại sao chúng ta cần phải đồng ý trước khi tiến hành các cuộc đàm phán?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An agreement was reached between the two companies.
Một thỏa thuận đã đạt được giữa hai công ty.
Phủ định
There was no agreement on the final terms.
Không có sự đồng ý nào về các điều khoản cuối cùng.
Nghi vấn
Was an agreement signed by both parties?
Một thỏa thuận đã được cả hai bên ký kết chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The board members were in agreement: the project should proceed immediately.
Các thành viên hội đồng quản trị đã đồng ý: dự án nên được tiến hành ngay lập tức.
Phủ định
The two sides were not in agreement: one wanted to negotiate, the other refused.
Hai bên không đạt được thỏa thuận: một bên muốn đàm phán, bên còn lại từ chối.
Nghi vấn
Were they in agreement about the terms: specifically, the payment schedule?
Họ có đồng ý về các điều khoản không: cụ thể là lịch thanh toán?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having discussed all aspects of the proposal, and feeling it was mutually beneficial, the board was in agreement, and the project was immediately greenlit.
Sau khi thảo luận tất cả các khía cạnh của đề xuất, và cảm thấy nó có lợi cho cả hai bên, hội đồng quản trị đã đồng ý, và dự án đã được bật đèn xanh ngay lập tức.
Phủ định
Despite lengthy negotiations, and several revised offers, the two companies were not in agreement, and the merger ultimately fell through.
Mặc dù đàm phán kéo dài, và một vài đề nghị sửa đổi, hai công ty vẫn không đạt được thỏa thuận, và cuối cùng việc sáp nhập đã thất bại.
Nghi vấn
Considering the presented evidence, and the arguments made by both sides, are you in agreement, and ready to make a final decision?
Xem xét các bằng chứng được trình bày, và các lập luận được đưa ra từ cả hai phía, bạn có đồng ý không, và đã sẵn sàng để đưa ra quyết định cuối cùng?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee's in agreement about the new policy.
Ủy ban đã đồng ý về chính sách mới.
Phủ định
My parents' are not in agreement regarding my career choices.
Bố mẹ tôi không đồng ý về lựa chọn nghề nghiệp của tôi.
Nghi vấn
Are John and Mary's opinions in agreement on this matter?
Liệu ý kiến của John và Mary có đồng ý về vấn đề này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish we had been in agreement about the budget last year.
Tôi ước chúng ta đã đồng ý về ngân sách vào năm ngoái.
Phủ định
If only they hadn't been in agreement with the proposal to cut funding.
Giá mà họ không đồng ý với đề xuất cắt giảm tài trợ.
Nghi vấn
I wish, would the board be in agreement with our new strategy?
Tôi ước, liệu hội đồng quản trị sẽ đồng ý với chiến lược mới của chúng ta chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in agreement".

Tầm quan trọng của sự đồng thuận trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hệ thống dân chủ và môi trường làm việc, việc đạt được 'sự đồng thuận' (consensus) hoặc 'đồng ý' (agreement) là rất quan trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng ý kiến cá nhân và là nền tảng cho các quyết định tập thể, từ chính trị đến kinh doanh. Khả năng 'in agreement' với người khác thường được coi là một kỹ năng xã hội và chuyên nghiệp quan trọng.

Hợp đồng và văn bản thỏa thuận

Khái niệm 'in agreement' có mối liên hệ chặt chẽ với các hợp đồng (contracts) và văn bản thỏa thuận (formal agreements) trong luật pháp và kinh doanh phương Tây. Khi các bên 'in agreement', điều đó thường được ghi lại bằng văn bản để ràng buộc pháp lý, đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của mỗi bên. Đây là một khía cạnh nền tảng của thương mại và giao dịch pháp lý.