(Top Banner Ad)
by contrast
B2
adverbial phrase B2 General

by contrast

UK: /baɪ ˈkɒntrɑːst/ • US: /baɪ ˈkɑːntræst/

Nghĩa tiếng Việt

ngược lại trái lại mặt khác tương phản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

used to say that one thing is different from another

Vietnamese Meaning

được dùng để nói rằng một điều khác biệt so với một điều khác

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some people like hot weather; by contrast, others prefer the cold."

    "Một số người thích thời tiết nóng; ngược lại, những người khác thích thời tiết lạnh."

  • "The south of the country is warm and sunny. By contrast, the north can be quite cold."

    "Miền nam của đất nước ấm áp và có nắng. Ngược lại, miền bắc có thể khá lạnh."

  • "His room was very messy; by contrast, his sister's room was spotless."

    "Phòng của anh ấy rất bừa bộn; ngược lại, phòng của em gái anh ấy thì sạch bong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun / Verb contrast sự tương phản, sự trái ngược / làm tương phản, đối chiếu
Adjective contrasting tương phản, trái ngược (mô tả hai thứ khác nhau)
Adjective contrastive có tính tương phản, dùng để đối chiếu (thường dùng trong ngôn ngữ học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra (against) + stare (to stand)
Late Latin
contrastare (to stand against)
Old French
contraster
Middle English
contrast (noun/verb) + by (preposition)
Modern English
by contrast

Nguồn gốc từ việc 'đứng đối diện'

Từ 'contrast' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contra' (chống lại, đối diện) và 'stare' (đứng). Vì vậy, 'to contrast' theo nghĩa đen là 'đứng đối diện' hoặc 'đứng chống lại nhau'. Giới từ 'by' được dùng để chỉ phương thức. Do đó, cụm từ 'by contrast' mang ý nghĩa là 'bằng cách đặt hai thứ đối diện nhau để so sánh', từ đó làm nổi bật sự khác biệt rõ rệt giữa chúng.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để giới thiệu một sự so sánh, nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng. Nó thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề, và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Nó mạnh hơn so với các cụm từ đơn giản như 'but' hoặc 'however' vì nó trực tiếp làm nổi bật sự tương phản. Khác với 'in comparison', 'by contrast' nhấn mạnh sự khác biệt hơn là sự tương đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Các cấu trúc câu phổ biến
  • By contrast, The north of the country is dry. **By contrast,** the south gets a lot of rain.
    (Miền bắc của đất nước thì khô hạn. **Trái lại,** miền nam lại có mưa nhiều.)
  • but by contrast, Living in the city is exciting, **but by contrast,** it can be very stressful.
    (Sống ở thành phố thì thú vị, **nhưng ngược lại,** nó có thể rất căng thẳng.)
  • ; by contrast, He spends his money freely**; by contrast,** his brother saves every penny.
    (Anh ta tiêu tiền rất thoải mái**; ngược lại,** anh trai anh ta lại tiết kiệm từng xu.)

Idioms

  • by way of contrast

    Để tạo ra sự tương phản; như một ví dụ đối lập.

    "The first candidate was very inexperienced. By way of contrast, the second one had been in the industry for twenty years."

    (Ứng viên đầu tiên rất thiếu kinh nghiệm. Để tạo sự tương phản, người thứ hai đã ở trong ngành được hai mươi năm.)

  • by contrast with/to

    Tương phản với, trái ngược với (cách dùng trang trọng hơn 'in contrast with/to').

    "Her reserved personality stands out by contrast with her sister's outgoing nature."

    (Tính cách dè dặt của cô ấy trở nên nổi bật khi tương phản với bản tính cởi mở của chị gái mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by contrast

adverbial phrase
Lật mặt

được dùng để nói rằng một điều khác biệt so với một điều khác

"Some people like hot weather; by contrast, others prefer the cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company increased profits significantly, by contrast with its competitors, was widely reported.
Việc công ty tăng lợi nhuận đáng kể, trái ngược với các đối thủ cạnh tranh, đã được đưa tin rộng rãi.
Phủ định
Whether he chose the red shirt or the blue one, by contrast with the others, wasn't immediately obvious.
Việc anh ấy chọn áo sơ mi đỏ hay áo sơ mi xanh, trái ngược với những người khác, không rõ ràng ngay lập tức.
Nghi vấn
Why the team performed so poorly, by contrast with their earlier successes, remains a mystery.
Tại sao đội thể hiện kém như vậy, trái ngược với những thành công trước đó của họ, vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes coffee; by contrast, she prefers tea.
Anh ấy thích cà phê; ngược lại, cô ấy thích trà.
Phủ định
She does not enjoy outdoor activities; by contrast, he doesn't stay inside.
Cô ấy không thích các hoạt động ngoài trời; ngược lại, anh ấy không ở trong nhà.
Nghi vấn
Does he usually walk to work; by contrast, does she take the bus?
Anh ấy có thường đi bộ đến chỗ làm không; ngược lại, cô ấy có đi xe buýt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by contrast".

Tương phản trong Lập luận & Tranh biện

Trong văn hóa tranh luận của phương Tây, việc trình bày các ý tưởng đối lập là một cách thuyết phục rất hiệu quả. Các cụm từ như 'by contrast' là công cụ thiết yếu trong các cuộc tranh luận, bài luận, và lập luận pháp lý để làm nổi bật điểm mạnh của quan điểm này bằng cách chỉ ra điểm yếu của quan điểm đối lập. Điều này phản ánh sự coi trọng tư duy phân tích và tranh biện có cấu trúc.

Nghệ thuật của sự Tương phản: Chiaroscuro

Nghệ thuật phương Tây, đặc biệt là từ thời Phục hưng, đã sử dụng rất nhiều nguyên tắc tương phản. Kỹ thuật 'chiaroscuro' (tương phản sáng-tối) dùng sự đối lập mạnh mẽ giữa ánh sáng và bóng tối để tạo kịch tính, chiều sâu và sự tập trung cho chủ thể. Tình yêu với sự tương phản này cho thấy 'by contrast' không chỉ là một công cụ ngôn ngữ, mà còn là một nguyên tắc thẩm mỹ nền tảng trong văn hóa.