by contrast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
used to say that one thing is different from another
Vietnamese Meaning
được dùng để nói rằng một điều khác biệt so với một điều khác
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some people like hot weather; by contrast, others prefer the cold."
"Một số người thích thời tiết nóng; ngược lại, những người khác thích thời tiết lạnh."
-
"The south of the country is warm and sunny. By contrast, the north can be quite cold."
"Miền nam của đất nước ấm áp và có nắng. Ngược lại, miền bắc có thể khá lạnh."
-
"His room was very messy; by contrast, his sister's room was spotless."
"Phòng của anh ấy rất bừa bộn; ngược lại, phòng của em gái anh ấy thì sạch bong."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun / Verb | contrast | sự tương phản, sự trái ngược / làm tương phản, đối chiếu |
| Adjective | contrasting | tương phản, trái ngược (mô tả hai thứ khác nhau) |
| Adjective | contrastive | có tính tương phản, dùng để đối chiếu (thường dùng trong ngôn ngữ học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để giới thiệu một sự so sánh, nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng. Nó thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề, và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Nó mạnh hơn so với các cụm từ đơn giản như 'but' hoặc 'however' vì nó trực tiếp làm nổi bật sự tương phản. Khác với 'in comparison', 'by contrast' nhấn mạnh sự khác biệt hơn là sự tương đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
By contrast, The north of the country is dry. **By contrast,** the south gets a lot of rain. (Miền bắc của đất nước thì khô hạn. **Trái lại,** miền nam lại có mưa nhiều.)
-
but by contrast, Living in the city is exciting, **but by contrast,** it can be very stressful. (Sống ở thành phố thì thú vị, **nhưng ngược lại,** nó có thể rất căng thẳng.)
-
; by contrast, He spends his money freely**; by contrast,** his brother saves every penny. (Anh ta tiêu tiền rất thoải mái**; ngược lại,** anh trai anh ta lại tiết kiệm từng xu.)
Idioms
-
by way of contrast
Để tạo ra sự tương phản; như một ví dụ đối lập.
"The first candidate was very inexperienced. By way of contrast, the second one had been in the industry for twenty years."
(Ứng viên đầu tiên rất thiếu kinh nghiệm. Để tạo sự tương phản, người thứ hai đã ở trong ngành được hai mươi năm.)
-
by contrast with/to
Tương phản với, trái ngược với (cách dùng trang trọng hơn 'in contrast with/to').
"Her reserved personality stands out by contrast with her sister's outgoing nature."
(Tính cách dè dặt của cô ấy trở nên nổi bật khi tương phản với bản tính cởi mở của chị gái mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by contrast
adverbial phraseđược dùng để nói rằng một điều khác biệt so với một điều khác
"Some people like hot weather; by contrast, others prefer the cold."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company increased profits significantly, by contrast with its competitors, was widely reported. |
Việc công ty tăng lợi nhuận đáng kể, trái ngược với các đối thủ cạnh tranh, đã được đưa tin rộng rãi. |
| Phủ định | Whether he chose the red shirt or the blue one, by contrast with the others, wasn't immediately obvious. |
Việc anh ấy chọn áo sơ mi đỏ hay áo sơ mi xanh, trái ngược với những người khác, không rõ ràng ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Why the team performed so poorly, by contrast with their earlier successes, remains a mystery. |
Tại sao đội thể hiện kém như vậy, trái ngược với những thành công trước đó của họ, vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He likes coffee; by contrast, she prefers tea. |
Anh ấy thích cà phê; ngược lại, cô ấy thích trà. |
| Phủ định | She does not enjoy outdoor activities; by contrast, he doesn't stay inside. |
Cô ấy không thích các hoạt động ngoài trời; ngược lại, anh ấy không ở trong nhà. |
| Nghi vấn | Does he usually walk to work; by contrast, does she take the bus? |
Anh ấy có thường đi bộ đến chỗ làm không; ngược lại, cô ấy có đi xe buýt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by contrast".
