(Top Banner Ad)
in-depth reporting
C1
Tính từ + Danh từ C1 Báo chí

in-depth reporting

UK: /ˌɪn ˈdepθ rɪˈpɔːtɪŋ/ • US: /ˌɪn ˈdepθ rɪˈpɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phóng sự điều tra báo cáo chuyên sâu phân tích sâu rộng điều tra chuyên sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"In-depth" means thorough and detailed. "Reporting" refers to the act of giving a spoken or written account of something that one has observed, heard, done, or investigated. Therefore, "in-depth reporting" refers to reporting that is very thorough and detailed.

Vietnamese Meaning

"In-depth" có nghĩa là kỹ lưỡng và chi tiết. "Reporting" đề cập đến hành động đưa ra một báo cáo bằng lời nói hoặc bằng văn bản về điều mà người ta đã quan sát, nghe, làm hoặc điều tra. Do đó, "in-depth reporting" đề cập đến việc báo cáo rất kỹ lưỡng và chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper published an in-depth reporting on the corruption scandal."

    "Tờ báo đã đăng một phóng sự điều tra sâu rộng về vụ bê bối tham nhũng."

  • "The TV program featured in-depth reporting on the environmental damage caused by the factory."

    "Chương trình TV có phóng sự điều tra chuyên sâu về thiệt hại môi trường do nhà máy gây ra."

  • "Her in-depth reporting revealed a web of corruption."

    "Phóng sự điều tra chuyên sâu của cô ấy đã phanh phui một mạng lưới tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb report báo cáo, tường thuật
Noun report bản báo cáo, phóng sự
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Adjective deep sâu
Noun depth chiều sâu
Adverb deeply sâu sắc, sâu thẳm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reportare
Old French
reporter
Middle English
reporten
Modern English
report
Proto-Germanic
*deupaz
Old English
déop
Old English
dēopþu
Modern English
depth

Nguồn gốc 'Report'

Từ 'report' (báo cáo, phóng sự) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reportare', với 're-' nghĩa là 'trở lại' và 'portare' nghĩa là 'mang theo'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'mang tin tức trở lại' hoặc 'kể lại'. Theo thời gian, nó phát triển thành hành động trình bày thông tin, thường là kết quả của việc điều tra hoặc quan sát.

Ý nghĩa của 'In-depth'

Cụm từ 'in-depth' (chuyên sâu, sâu sắc) là sự kết hợp của 'in' (trong) và 'depth' (chiều sâu). 'Depth' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'déop' (sâu). Khi nói 'in-depth', chúng ta muốn ám chỉ việc đi sâu vào bên trong một vấn đề, không chỉ dừng lại ở bề mặt, mà khám phá kỹ lưỡng mọi khía cạnh.

Phóng sự chuyên sâu

Khi kết hợp 'in-depth' và 'reporting', chúng ta có 'in-depth reporting', một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực báo chí. Nó mô tả loại hình báo chí không chỉ đưa tin về các sự kiện mà còn đi sâu phân tích nguyên nhân, hậu quả, bối cảnh và ý nghĩa của chúng, giúp độc giả hiểu rõ ràng và toàn diện hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các bài báo, phóng sự điều tra công phu, có sự tìm tòi, phân tích sâu sắc vấn đề. Nó nhấn mạnh vào sự toàn diện, chi tiết và kỹ lưỡng trong việc thu thập và trình bày thông tin. Khác với "brief report" (báo cáo ngắn gọn), in-depth reporting đòi hỏi thời gian và công sức đáng kể.

Prepositions

on into about

"on" được sử dụng khi đề cập đến chủ đề của báo cáo (e.g., in-depth reporting on climate change). "into" được sử dụng khi mô tả việc đi sâu vào một vấn đề cụ thể (e.g., in-depth reporting into the causes of the economic crisis). "about" thường được dùng để nói chung về chủ đề (e.g., in-depth reporting about the new healthcare law).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in-depth reporting
  • excellent excellent in-depth reporting
    (phóng sự chuyên sâu xuất sắc)
  • quality quality in-depth reporting
    (phóng sự chuyên sâu chất lượng)
  • investigative investigative in-depth reporting
    (phóng sự điều tra chuyên sâu)
  • thorough thorough in-depth reporting
    (phóng sự chuyên sâu kỹ lưỡng)
  • crucial crucial in-depth reporting
    (phóng sự chuyên sâu cực kỳ quan trọng)
Verb + in-depth reporting
  • conduct conduct in-depth reporting
    (tiến hành phóng sự chuyên sâu)
  • provide provide in-depth reporting
    (cung cấp phóng sự chuyên sâu)
  • do do in-depth reporting
    (thực hiện phóng sự chuyên sâu)
  • publish publish in-depth reporting
    (xuất bản phóng sự chuyên sâu)
  • require require in-depth reporting
    (yêu cầu phóng sự chuyên sâu)
Noun + in-depth reporting
  • importance of the importance of in-depth reporting
    (tầm quan trọng của phóng sự chuyên sâu)
  • value of the value of in-depth reporting
    (giá trị của phóng sự chuyên sâu)
  • examples of examples of in-depth reporting
    (các ví dụ về phóng sự chuyên sâu)

Idioms

  • commit to in-depth reporting

    cam kết thực hiện phóng sự chuyên sâu (thể hiện sự tận tâm và nghiêm túc)

    "The newspaper made a firm decision to commit to in-depth reporting despite budget cuts."

    (Tờ báo đã đưa ra quyết định vững chắc là cam kết thực hiện phóng sự chuyên sâu bất chấp việc cắt giảm ngân sách.)

  • the backbone of quality journalism is in-depth reporting

    phóng sự chuyên sâu là xương sống của báo chí chất lượng (nhấn mạnh vai trò nền tảng)

    "Many argue that the backbone of quality journalism is in-depth reporting, not just quick headlines."

    (Nhiều người cho rằng xương sống của báo chí chất lượng là phóng sự chuyên sâu, chứ không phải chỉ là những tiêu đề nhanh chóng.)

  • go beyond surface-level with in-depth reporting

    vượt ra ngoài tin tức bề mặt bằng phóng sự chuyên sâu (ám chỉ việc đào sâu vấn đề)

    "Our goal is to go beyond surface-level with in-depth reporting on complex social issues."

    (Mục tiêu của chúng tôi là vượt ra ngoài tin tức bề mặt bằng phóng sự chuyên sâu về các vấn đề xã hội phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in-depth reporting

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"In-depth" có nghĩa là kỹ lưỡng và chi tiết. "Reporting" đề cập đến hành động đưa ra một báo cáo bằng lời nói hoặc bằng văn bản về điều mà người ta đã quan sát, nghe, làm hoặc điều tra. Do đó, "in-depth reporting" đề cập đến việc báo cáo rất kỹ lưỡng và chi tiết.

"The newspaper published an in-depth reporting on the corruption scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-depth reporting".

Phóng sự chuyên sâu và Nền dân chủ

Ở các nước phương Tây, phóng sự chuyên sâu (in-depth reporting) thường được coi là 'trụ cột thứ tư' của nền dân chủ (Fourth Estate). Nó có vai trò thiết yếu trong việc giám sát quyền lực chính phủ, phơi bày tham nhũng và cung cấp thông tin đầy đủ để công dân có thể đưa ra quyết định sáng suốt. Đây là một yếu tố quan trọng giúp duy trì một xã hội minh bạch và có trách nhiệm.

Thử thách của Kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, khi tin tức được cập nhật liên tục và độc giả có xu hướng tìm kiếm thông tin nhanh chóng, phóng sự chuyên sâu đối mặt với nhiều thách thức. Việc sản xuất một phóng sự chuyên sâu tốn nhiều thời gian và chi phí, nhưng lại khó cạnh tranh với các tin tức 'giật gân' hoặc nội dung giải trí dễ tiếp cận. Điều này đặt ra câu hỏi về mô hình tài chính và sự bền vững của loại hình báo chí quan trọng này.