(Top Banner Ad)
detailed reporting
C1
Cụm danh từ C1 Kinh doanh, Báo chí, Tài chính, Khoa học

detailed reporting

UK: /ˈdiːteɪld rɪˈpɔːtɪŋ/ • US: /dɪˈteɪld rɪˈpɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo chi tiết tường thuật chi tiết thông tin tường tận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of providing comprehensive and thorough information about a particular event, situation, or subject.

Vietnamese Meaning

Hành động cung cấp thông tin toàn diện và kỹ lưỡng về một sự kiện, tình huống hoặc chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper provided detailed reporting on the corruption scandal."

    "Tờ báo đã cung cấp thông tin chi tiết về vụ bê bối tham nhũng."

  • "The audit team produced detailed reporting on the company's financial transactions."

    "Đội kiểm toán đã đưa ra báo cáo chi tiết về các giao dịch tài chính của công ty."

  • "Detailed reporting of the event revealed several inconsistencies in the official account."

    "Báo cáo chi tiết về sự kiện đã tiết lộ một số điểm không nhất quán trong bản tường trình chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detail chi tiết, tiểu tiết
Verb detail chi tiết hóa, trình bày chi tiết
Adjective detailed chi tiết, cụ thể, tỉ mỉ
Noun report báo cáo, bản tin
Verb report báo cáo, tường thuật, trình báo
Noun reporter phóng viên, người đưa tin
Noun reporting việc báo cáo, công tác phóng sự
Adjective reportable có thể báo cáo được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Báo chí, Tài chính, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
detaillier
French
détailler
English
detail
English
detailed
Old French
reporter
English
report
English
reporting

Nguồn gốc của 'Detailed'

Từ 'detailed' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'detaillier', có nghĩa là 'cắt thành từng mảnh' hoặc 'phân chia'. Điều này phản ánh ý nghĩa của việc đi sâu vào từng phần nhỏ, trình bày mọi khía cạnh một cách kỹ lưỡng và cụ thể.

Nguồn gốc của 'Reporting'

Từ 'report' (nguồn gốc của 'reporting') đến từ tiếng Latin 'reportare', có nghĩa là 'mang về' hoặc 'tường thuật lại'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc mang tin tức hay thông tin trở lại từ một nơi khác, nhấn mạnh vai trò của người đưa tin.

Sức mạnh của 'Detailed Reporting'

Khi kết hợp, 'detailed reporting' không chỉ là mang tin tức về mà còn là mang về một cách chi tiết, đầy đủ và sâu sắc. Nó thể hiện sự tỉ mỉ trong việc thu thập và trình bày thông tin, giúp người đọc hoặc người nghe có cái nhìn toàn diện nhất.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất chi tiết, tỉ mỉ của báo cáo. Nó thường được sử dụng khi cần cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác, ví dụ như trong báo cáo tài chính, báo cáo điều tra, hay báo cáo khoa học. Khác với "brief reporting" (báo cáo ngắn gọn), "detailed reporting" đi sâu vào các khía cạnh cụ thể.

Prepositions

on about

"on" thường được dùng khi báo cáo tập trung vào một chủ đề cụ thể. Ví dụ: "detailed reporting on climate change". "about" có thể được dùng tương tự, nhưng có thể mang ý nghĩa rộng hơn. Ví dụ: "detailed reporting about the company's performance".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detailed reporting
  • accurate accurate detailed reporting
    (báo cáo chi tiết chính xác)
  • extensive extensive detailed reporting
    (báo cáo chi tiết chuyên sâu/rộng rãi)
  • thorough thorough detailed reporting
    (báo cáo chi tiết kỹ lưỡng)
  • comprehensive comprehensive detailed reporting
    (báo cáo chi tiết toàn diện)
Verb + detailed reporting
  • provide provide detailed reporting
    (cung cấp báo cáo chi tiết)
  • require require detailed reporting
    (yêu cầu báo cáo chi tiết)
  • demand demand detailed reporting
    (đòi hỏi báo cáo chi tiết)
  • ensure ensure detailed reporting
    (đảm bảo báo cáo chi tiết)
  • conduct conduct detailed reporting
    (thực hiện báo cáo chi tiết)
Noun + of detailed reporting
  • importance the importance of detailed reporting
    (tầm quan trọng của báo cáo chi tiết)
  • value the value of detailed reporting
    (giá trị của báo cáo chi tiết)

Idioms

  • call for detailed reporting

    kêu gọi/đòi hỏi việc báo cáo chi tiết

    "The public is calling for detailed reporting on the government's expenditures."

    (Công chúng đang kêu gọi báo cáo chi tiết về các khoản chi tiêu của chính phủ.)

  • insist on detailed reporting

    nhấn mạnh/kiên quyết yêu cầu báo cáo chi tiết

    "The board will insist on detailed reporting for all project phases."

    (Ban giám đốc sẽ kiên quyết yêu cầu báo cáo chi tiết cho tất cả các giai đoạn của dự án.)

  • a commitment to detailed reporting

    một cam kết về việc báo cáo chi tiết

    "Our newspaper has a commitment to detailed reporting and factual accuracy."

    (Tờ báo của chúng tôi cam kết báo cáo chi tiết và độ chính xác của sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detailed reporting

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành động cung cấp thông tin toàn diện và kỹ lưỡng về một sự kiện, tình huống hoặc chủ đề cụ thể.

"The newspaper provided detailed reporting on the corruption scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detailed reporting".

Giá trị trong Báo chí và Truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực báo chí, 'detailed reporting' (báo cáo chi tiết) được coi là một tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp quan trọng. Nó thể hiện sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và cam kết của nhà báo trong việc cung cấp cho công chúng thông tin đầy đủ và chính xác nhất, giúp họ đưa ra các quyết định có thông tin và hiểu biết.

Minh bạch và Giải trình

Khái niệm 'detailed reporting' gắn liền với các giá trị về minh bạch và giải trình trong nhiều lĩnh vực, từ quản trị doanh nghiệp đến chính phủ. Việc các tổ chức cung cấp báo cáo chi tiết giúp tạo dựng niềm tin, cho phép các bên liên quan giám sát hoạt động và đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra dựa trên dữ liệu và phân tích kỹ lưỡng, không chỉ dựa vào những thông tin chung chung.