(Top Banner Ad)
investigative reporting
C1
Noun C1 Báo chí

investigative reporting

UK: /ɪnˈvɛstɪˌɡeɪtɪv rɪˈpɔːtɪŋ/ • US: /ɪnˈvɛstɪˌɡeɪtɪv rɪˈpɔrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phóng sự điều tra báo cáo điều tra điều tra báo chí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of journalism in which reporters deeply investigate a single topic of interest, such as serious crimes, political corruption, or corporate wrongdoing.

Vietnamese Meaning

Một thể loại báo chí trong đó các phóng viên điều tra sâu một chủ đề quan trọng, chẳng hạn như tội phạm nghiêm trọng, tham nhũng chính trị hoặc sai phạm của công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper won a Pulitzer Prize for its investigative reporting on the city's corrupt mayor."

    "Tờ báo đã giành được giải Pulitzer cho phóng sự điều tra về vị thị trưởng tham nhũng của thành phố."

  • "Investigative reporting played a key role in uncovering the Watergate scandal."

    "Phóng sự điều tra đóng một vai trò quan trọng trong việc khám phá ra vụ bê bối Watergate."

  • "The team is conducting investigative reporting into the company's environmental practices."

    "Nhóm đang thực hiện phóng sự điều tra về các hoạt động môi trường của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb investigate điều tra, tìm hiểu, khảo sát
Noun investigation sự điều tra, cuộc điều tra
Noun investigator điều tra viên, nhà điều tra
Adjective investigative thuộc về điều tra, mang tính điều tra
Verb report báo cáo, tường trình, đưa tin
Noun report bản báo cáo, tin tức, lời tường trình
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Noun reporting việc báo cáo, công tác đưa tin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vestigium (footprint)
Latin
investigare (to track, search into)
English
investigate (c. 1600)
English
investigative (mid-19th century)
Latin
reportare (to carry back, bring back)
English
report (c. 1300, verb)
English
reporting (late 19th century, noun for the act)
English
investigative reporting (mid-20th century, compound term)

Nguồn gốc 'investigate'

Từ 'investigate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'investigare', nghĩa là 'theo dấu chân' hoặc 'đi sâu vào tìm kiếm'. Nó gợi hình ảnh một người thám tử hoặc nhà khoa học lần theo những dấu vết nhỏ nhất để khám phá sự thật, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.

Nguồn gốc 'report'

Còn 'report' đến từ tiếng Latin 'reportare', nghĩa là 'mang về' hoặc 'thông báo lại'. Khi ghép lại, 'investigative reporting' chính là việc 'mang về những thông tin đã được tìm kiếm, điều tra kỹ lưỡng và chuyên sâu' để công bố cho công chúng.

Usage Note

Investigative reporting đòi hỏi sự kiên trì, kỹ năng phân tích, và thường là khả năng tiếp cận các nguồn tin mật. Nó khác với báo chí thông thường ở mức độ sâu sắc và thời gian đầu tư vào việc thu thập thông tin. Nó cũng khác với báo chí điều tra (crime reporting) mặc dù có liên quan, vì nó tập trung vào các vấn đề có tính hệ thống hơn là các vụ án đơn lẻ.

Prepositions

on into of

on (investigative reporting on corruption): tập trung vào chủ đề; into (an investigation into): ám chỉ quá trình điều tra; of (a piece of investigative reporting): chỉ loại hình báo chí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investigative reporting
  • courageous courageous investigative reporting
    (phóng sự điều tra dũng cảm)
  • hard-hitting hard-hitting investigative reporting
    (phóng sự điều tra mạnh mẽ, sắc sảo)
  • in-depth in-depth investigative reporting
    (phóng sự điều tra chuyên sâu)
  • rigorous rigorous investigative reporting
    (phóng sự điều tra chặt chẽ, kỹ lưỡng)
Verb + investigative reporting
  • conduct conduct investigative reporting
    (thực hiện phóng sự điều tra)
  • do do investigative reporting
    (làm phóng sự điều tra)
  • publish publish investigative reporting
    (đăng tải phóng sự điều tra)
  • fund fund investigative reporting
    (tài trợ cho phóng sự điều tra)
investigative reporting + Noun
  • team investigative reporting team
    (đội phóng viên điều tra)
  • project investigative reporting project
    (dự án phóng sự điều tra)
  • desk investigative reporting desk
    (ban/phòng phóng sự điều tra)

Idioms

  • the backbone of investigative reporting

    xương sống, nền tảng cốt lõi của báo chí điều tra

    "Independent funding is often the backbone of investigative reporting."

    (Tài trợ độc lập thường là xương sống của báo chí điều tra.)

  • a golden age of investigative reporting

    thời kỳ hoàng kim của báo chí điều tra

    "Many believe the post-Watergate era was a golden age of investigative reporting."

    (Nhiều người tin rằng kỷ nguyên hậu Watergate là thời kỳ hoàng kim của báo chí điều tra.)

  • dedicate oneself to investigative reporting

    cống hiến hết mình cho báo chí điều tra

    "She decided to dedicate herself to investigative reporting to expose corruption."

    (Cô ấy quyết định cống hiến hết mình cho báo chí điều tra để vạch trần tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investigative reporting

Noun
Lật mặt

Một thể loại báo chí trong đó các phóng viên điều tra sâu một chủ đề quan trọng, chẳng hạn như tội phạm nghiêm trọng, tham nhũng chính trị hoặc sai phạm của công ty.

"The newspaper won a Pulitzer Prize for its investigative reporting on the city's corrupt mayor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist meticulously conducted investigative reporting on the corruption scandal.
Nhà báo đã tỉ mỉ thực hiện hoạt động điều tra báo chí về vụ bê bối tham nhũng.
Phủ định
The newspaper does not always prioritize investigative reporting, focusing more on daily news.
Tờ báo không phải lúc nào cũng ưu tiên hoạt động điều tra báo chí, mà tập trung nhiều hơn vào tin tức hàng ngày.
Nghi vấn
Did the team thoroughly engage in investigative reporting to uncover the truth?
Nhóm có tham gia triệt để vào hoạt động điều tra báo chí để khám phá sự thật không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper published an investigative report last week that exposed the corruption.
Tờ báo đã xuất bản một bài báo điều tra vào tuần trước, vạch trần sự tham nhũng.
Phủ định
She didn't pursue investigative reporting as a career after graduating.
Cô ấy đã không theo đuổi mảng phóng sự điều tra như một nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.
Nghi vấn
Did the television channel air an investigative documentary about the scandal?
Kênh truyền hình có phát sóng một bộ phim tài liệu điều tra về vụ bê bối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investigative reporting".

Vai trò giám sát của báo chí và vụ Watergate

Báo chí điều tra thường được coi là 'người gác cổng' của xã hội, có nhiệm vụ vạch trần tham nhũng, lạm dụng quyền lực và các sai phạm. Vụ bê bối Watergate (những năm 1970) ở Mỹ, do các phóng viên Bob Woodward và Carl Bernstein khám phá, là một ví dụ điển hình về cách báo chí điều tra có thể làm thay đổi lịch sử chính trị, dẫn đến sự từ chức của Tổng thống Richard Nixon.

Giải thưởng Pulitzer

Giải Pulitzer là một trong những giải thưởng danh giá nhất trong ngành báo chí Mỹ, và hạng mục "Public Service" (Phục vụ công chúng) thường được trao cho những tác phẩm báo chí điều tra xuất sắc có tác động lớn đến xã hội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng và sự công nhận dành cho loại hình báo chí này trong việc bảo vệ lợi ích công cộng.