(Top Banner Ad)
thorough reporting
C1
Tính từ (adjective) C1 Báo chí, Truyền thông, Kinh doanh

thorough reporting

UK: /ˈθʌrə/ • US: /ˈθɜːroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo kỹ lưỡng tường thuật chi tiết báo cáo thấu đáo báo cáo toàn diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complete with regard to every detail; exhaustive.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn về mọi chi tiết; kỹ lưỡng, thấu đáo, toàn diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police conducted a thorough investigation into the crime."

    "Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng về vụ án."

  • "The newspaper is known for its thorough reporting on political issues."

    "Tờ báo này nổi tiếng với việc đưa tin kỹ lưỡng về các vấn đề chính trị."

  • "The audit required thorough reporting of all financial transactions."

    "Cuộc kiểm toán yêu cầu báo cáo đầy đủ về tất cả các giao dịch tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thorough kỹ lưỡng, thấu đáo
Adverb thoroughly một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

superficial reporting (báo cáo hời hợt)cursory reporting (báo cáo qua loa)

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông, Kinh doanh

Usage Note

Tính từ 'thorough' nhấn mạnh sự tỉ mỉ, cẩn thận và bao quát trong việc xem xét hoặc thực hiện một điều gì đó. Nó khác với 'complete' ở chỗ 'thorough' chú trọng đến sự chi tiết và kỹ lưỡng, trong khi 'complete' chỉ đơn giản là chỉ sự đầy đủ, không thiếu sót. 'Comprehensive' cũng tương tự nhưng mang tính chất bao quát và tổng thể hơn, thường dùng cho các nghiên cứu, phân tích lớn.
'Reporting' trong cụm từ này chỉ hoạt động báo cáo, tường thuật thông tin. Nó có thể là báo cáo tài chính, báo cáo về một sự kiện, hoặc tường thuật tin tức. Cần phân biệt với các danh từ khác như 'account' (bản tường trình, thường mang tính cá nhân), 'statement' (tuyên bố, công bố chính thức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thorough reporting
  • accurate accurate thorough reporting
    (bản tin tường tận và chính xác)
  • in-depth in-depth thorough reporting
    (bản tin chuyên sâu và tường tận)
  • comprehensive comprehensive thorough reporting
    (bản tin toàn diện và tường tận)
Verb + thorough reporting
  • provide provide thorough reporting
    (cung cấp thông tin tường tận)
  • ensure ensure thorough reporting
    (đảm bảo đưa tin một cách tường tận)

Idioms

  • get to the bottom of something

    tìm hiểu ngọn ngành, làm sáng tỏ vấn đề

    "The journalist's thorough reporting helped get to the bottom of the corruption scandal."

    (Bài báo tường tận của nhà báo đã giúp làm sáng tỏ vụ bê bối tham nhũng.)

  • leave no stone unturned

    không bỏ sót chi tiết nào, lật tung mọi thứ

    "The investigators left no stone unturned in their thorough reporting of the incident."

    (Các nhà điều tra đã không bỏ sót chi tiết nào trong bản tin tường tận của họ về vụ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thorough reporting

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Hoàn toàn về mọi chi tiết; kỹ lưỡng, thấu đáo, toàn diện.

"The police conducted a thorough investigation into the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the journalist did thorough reporting, the public would be better informed.
Nếu nhà báo thực hiện việc đưa tin kỹ lưỡng, công chúng sẽ được thông tin tốt hơn.
Phủ định
If they didn't do thorough reporting, the facts wouldn't be clear.
Nếu họ không thực hiện việc đưa tin kỹ lưỡng, sự thật sẽ không rõ ràng.
Nghi vấn
Would the editor be satisfied if we did thorough reporting on this issue?
Biên tập viên có hài lòng không nếu chúng tôi thực hiện việc đưa tin kỹ lưỡng về vấn đề này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thorough reporting".

Importance of Objectivity in Journalism

Trong văn hóa phương Tây và báo chí chuyên nghiệp, việc đưa tin khách quan và tường tận được coi là nền tảng của một xã hội thông tin lành mạnh. Báo chí có trách nhiệm trình bày các sự kiện một cách trung thực và không thiên vị, cho phép công chúng đưa ra quyết định sáng suốt.