(Top Banner Ad)
superficial reporting
C1
Tính từ + Danh từ C1 Báo chí, Truyền thông

superficial reporting

UK: /ˌsuːpəˈfɪʃəl rɪˈpɔːtɪŋ/ • US: /ˌsuːpərˈfɪʃəl rɪˈpɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đưa tin hời hợt báo cáo nông cạn thông tin bề nổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reporting that lacks thoroughness, depth, or analysis; dealing only with the surface of the subject matter.

Vietnamese Meaning

Việc đưa tin thiếu tính kỹ lưỡng, chiều sâu hoặc phân tích; chỉ đề cập đến bề nổi của vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report offered only superficial reporting on the complex economic crisis."

    "Bản báo cáo chỉ đưa ra những thông tin hời hợt về cuộc khủng hoảng kinh tế phức tạp."

  • "The newspaper was criticized for its superficial reporting on the environmental issue."

    "Tờ báo bị chỉ trích vì đưa tin hời hợt về vấn đề môi trường."

  • "Superficial reporting can mislead the public and create a distorted view of reality."

    "Việc đưa tin hời hợt có thể gây hiểu lầm cho công chúng và tạo ra một cái nhìn méo mó về thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superficial hời hợt, nông cạn
Adverb superficially một cách hời hợt, nông cạn
Noun superficiality sự hời hợt, nông cạn
Verb report báo cáo, tường thuật, đưa tin
Noun report bản báo cáo, tin tức
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Adjective reportable có thể báo cáo

Synonyms

shallow reporting (đưa tin hời hợt)cursory reporting (đưa tin qua loa)perfunctory reporting (đưa tin chiếu lệ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Latin
facies
Latin
superficies
Old French
superficial
English
superficial

Nguồn gốc của 'Superficial'

'Superficial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'super' (trên, bên trên) và 'facies' (mặt, bề mặt), tạo thành 'superficies' có nghĩa là bề mặt. Từ đó, nó du nhập vào tiếng Old French thành 'superficial' và sau đó vào tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là 'thuộc về bề mặt'. Đến thế kỷ 16, nghĩa bóng 'nông cạn, hời hợt' bắt đầu được sử dụng để chỉ những gì không có chiều sâu.

Ý nghĩa kết hợp của 'Superficial Reporting'

Từ 'report' (báo cáo, đưa tin) xuất phát từ tiếng Latin 'reportare' (mang trở lại). Khi kết hợp với 'superficial', 'superficial reporting' mang ý nghĩa là việc 'đưa tin hời hợt' – tức là tin tức chỉ dừng lại ở bề mặt sự việc, thiếu phân tích sâu sắc, bối cảnh đầy đủ hoặc bỏ qua những chi tiết quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích việc báo cáo hời hợt, không đi sâu vào bản chất của sự việc. Nó khác với 'in-depth reporting' (đưa tin chuyên sâu) hoặc 'comprehensive reporting' (đưa tin toàn diện). 'Superficial' nhấn mạnh sự thiếu sót về chất lượng và độ tin cậy của thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superficial reporting
  • critical critical of superficial reporting
    (chỉ trích việc đưa tin hời hợt)
  • quick quick, superficial reporting
    (việc đưa tin nhanh chóng và hời hợt)
  • biased biased and superficial reporting
    (việc đưa tin thiên vị và hời hợt)
Verb + superficial reporting
  • criticize criticize superficial reporting
    (chỉ trích việc đưa tin hời hợt)
  • avoid avoid superficial reporting
    (tránh việc đưa tin hời hợt)
  • dismiss dismiss superficial reporting
    (bỏ qua/bác bỏ việc đưa tin hời hợt)
Noun + superficial reporting
  • media's the media's superficial reporting
    (việc đưa tin hời hợt của truyền thông)
  • problem of the problem of superficial reporting
    (vấn đề về việc đưa tin hời hợt)
  • trend of a trend of superficial reporting
    (một xu hướng đưa tin hời hợt)

Idioms

  • fall into the trap of superficial reporting

    rơi vào cái bẫy của việc đưa tin hời hợt

    "Journalists must be careful not to fall into the trap of superficial reporting when covering complex issues."

    (Các nhà báo phải cẩn thận để không rơi vào cái bẫy của việc đưa tin hời hợt khi đưa tin về các vấn đề phức tạp.)

  • go beyond superficial reporting

    vượt ra ngoài việc đưa tin hời hợt

    "Readers often demand that news outlets go beyond superficial reporting to provide deeper analysis."

    (Độc giả thường yêu cầu các hãng tin phải vượt ra ngoài việc đưa tin hời hợt để cung cấp phân tích sâu hơn.)

  • criticized for superficial reporting

    bị chỉ trích vì đưa tin hời hợt

    "The news channel was widely criticized for superficial reporting on the economic crisis."

    (Kênh tin tức đã bị chỉ trích rộng rãi vì đưa tin hời hợt về cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superficial reporting

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Việc đưa tin thiếu tính kỹ lưỡng, chiều sâu hoặc phân tích; chỉ đề cập đến bề nổi của vấn đề.

"The report offered only superficial reporting on the complex economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news channel gave superficial reporting on the economic crisis last week.
Kênh tin tức đã đưa tin hời hợt về cuộc khủng hoảng kinh tế vào tuần trước.
Phủ định
The journalist didn't intend to provide superficial reporting; he just lacked resources.
Nhà báo không cố ý cung cấp thông tin hời hợt; anh ấy chỉ thiếu nguồn lực.
Nghi vấn
Did the editor demand superficial reporting to meet the deadline?
Biên tập viên có yêu cầu đưa tin hời hợt để kịp thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial reporting".

Báo chí chuyên sâu và tốc độ tin tức

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực báo chí, có một sự căng thẳng giữa 'báo chí chuyên sâu' (investigative journalism) và 'đưa tin hời hợt'. Trong khi báo chí chuyên sâu đòi hỏi sự điều tra kỹ lưỡng và phân tích sâu sắc, thì áp lực từ chu kỳ tin tức 24/7 và sự cạnh tranh thông tin lại khuyến khích việc đưa tin nhanh chóng, thường là hời hợt, chỉ tập trung vào các tiêu đề hoặc thông tin bề nổi.

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Mạng xã hội đã góp phần lớn vào sự gia tăng của 'superficial reporting'. Các nền tảng này thường ưu tiên nội dung ngắn gọn, dễ chia sẻ, và có tính giật gân, dẫn đến việc tin tức thường được trình bày dưới dạng 'sound bites' (đoạn tin vắn) hoặc tóm tắt quá mức. Điều này khiến người đọc khó tiếp cận thông tin đầy đủ và sâu sắc, đồng thời dễ bị ảnh hưởng bởi thông tin sai lệch hoặc phiến diện.