(Top Banner Ad)
approving of
B2
Phrasal verb B2 General

approving of

UK: /əˈpruːv ɒv/ • US: /əˈpruːv ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tán thành đồng ý với ủng hộ chấp thuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a favorable opinion; agreeing with or supporting someone or something.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự tán thành, đồng ý hoặc ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My parents are not approving of my decision to quit my job."

    "Bố mẹ tôi không tán thành quyết định nghỉ việc của tôi."

  • "The teacher was approving of the student's efforts."

    "Giáo viên đã tán thành những nỗ lực của học sinh."

  • "She is approving of the new regulations."

    "Cô ấy đang tán thành các quy định mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approve chấp thuận, tán thành
Noun approval sự chấp thuận, sự tán thành
Adjective approving tỏ vẻ tán thành, chấp thuận
Adverb approvingly một cách tán thành, chấp thuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'Approve'

Từ 'approve' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aprover', có nghĩa là 'chứng minh, xác nhận'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'approbare', kết hợp giữa 'ad-' (đến) và 'probare' (chứng minh, kiểm tra, thấy tốt). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc kiểm tra và xác nhận điều gì đó là tốt và đáng tin cậy, sau đó phát triển thành ý nghĩa chấp thuận như chúng ta biết ngày nay. Trong tiếng Việt, nó gần giống như sự chấp thuận và đồng ý sau khi đã xem xét kỹ càng.

Usage Note

Đây là một cụm động từ (phrasal verb) thường được sử dụng để diễn tả sự đồng ý, tán thành một cách chủ động. Lưu ý sự khác biệt với 'approve' đơn thuần, 'approving of' nhấn mạnh hơn vào hành động hoặc trạng thái đồng ý với điều gì cụ thể. So sánh với 'agree with', 'approving of' thường mang sắc thái trang trọng hơn, và hướng đến việc chấp thuận một cách có cân nhắc.

Prepositions

of

'of' luôn đi sau 'approving' trong cụm động từ này, để chỉ đối tượng hoặc hành động được tán thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + approving of
  • openly openly approving of
    (công khai tán thành)
  • quietly quietly approving of
    (thầm lặng chấp thuận)
Verb + approving of
  • seem seem approving of
    (có vẻ tán thành)
  • sound sound approving of
    (nghe có vẻ chấp thuận)

Idioms

  • meet with approval

    được chấp thuận, được tán thành

    "The proposal met with widespread approval."

    (Đề xuất đã nhận được sự chấp thuận rộng rãi.)

  • win approval

    giành được sự chấp thuận

    "The company hopes to win approval for their new drug."

    (Công ty hy vọng sẽ giành được sự chấp thuận cho loại thuốc mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approving of

Phrasal verb
Lật mặt

Thể hiện sự tán thành, đồng ý hoặc ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.

"My parents are not approving of my decision to quit my job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, my parents are approving of my decision to study abroad.
Ồ, bố mẹ tôi đang chấp thuận quyết định đi du học của tôi.
Phủ định
Alas, my professor is not approving of my late submission.
Than ôi, giáo sư của tôi không chấp nhận việc nộp bài muộn của tôi.
Nghi vấn
Hey, are they approving of our plan to start a business?
Này, họ có chấp thuận kế hoạch khởi nghiệp của chúng ta không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she is approving of my choices, I feel more confident.
Nếu cô ấy tán thành những lựa chọn của tôi, tôi cảm thấy tự tin hơn.
Phủ định
If he doesn't approve of the plan, we don't proceed.
Nếu anh ấy không chấp thuận kế hoạch, chúng ta không tiếp tục.
Nghi vấn
If the boss approves of the budget, does the project begin immediately?
Nếu sếp phê duyệt ngân sách, dự án có bắt đầu ngay lập tức không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is approving of my decision, isn't she?
Cô ấy tán thành quyết định của tôi, phải không?
Phủ định
They aren't approving of the plan, are they?
Họ không tán thành kế hoạch này, phải không?
Nghi vấn
You approve of the suggestion, don't you?
Bạn tán thành đề xuất này, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be approving of your proposal if you present it well.
Cô ấy sẽ chấp thuận đề xuất của bạn nếu bạn trình bày nó tốt.
Phủ định
They are not going to be approving of the changes to the policy.
Họ sẽ không chấp thuận những thay đổi đối với chính sách.
Nghi vấn
Are you going to be approving of my decision to move abroad?
Bạn có chấp thuận quyết định chuyển ra nước ngoài của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approving of".

Sự chấp thuận trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự chấp thuận thường được thể hiện một cách trực tiếp và rõ ràng. Việc thể hiện sự tán thành hoặc không tán thành thường được coi là quan trọng để duy trì sự minh bạch và hiệu quả trong giao tiếp. Tuy nhiên, mức độ biểu hiện có thể khác nhau tùy thuộc vào từng quốc gia và vùng miền.