(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ approving of
B2

approving of

Phrasal verb

Nghĩa tiếng Việt

tán thành đồng ý với ủng hộ chấp thuận
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Approving of'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thể hiện sự tán thành, đồng ý hoặc ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.

Definition (English Meaning)

Having or showing a favorable opinion; agreeing with or supporting someone or something.

Ví dụ Thực tế với 'Approving of'

  • "My parents are not approving of my decision to quit my job."

    "Bố mẹ tôi không tán thành quyết định nghỉ việc của tôi."

  • "The teacher was approving of the student's efforts."

    "Giáo viên đã tán thành những nỗ lực của học sinh."

  • "She is approving of the new regulations."

    "Cô ấy đang tán thành các quy định mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Approving of'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

agree with(đồng ý với)
support(ủng hộ)
endorse(chấp thuận, tán thành)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

acceptance(sự chấp nhận)
agreement(sự đồng ý)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Approving of'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là một cụm động từ (phrasal verb) thường được sử dụng để diễn tả sự đồng ý, tán thành một cách chủ động. Lưu ý sự khác biệt với 'approve' đơn thuần, 'approving of' nhấn mạnh hơn vào hành động hoặc trạng thái đồng ý với điều gì cụ thể. So sánh với 'agree with', 'approving of' thường mang sắc thái trang trọng hơn, và hướng đến việc chấp thuận một cách có cân nhắc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'of' luôn đi sau 'approving' trong cụm động từ này, để chỉ đối tượng hoặc hành động được tán thành.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Approving of'

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she is approving of my choices, I feel more confident.
Nếu cô ấy tán thành những lựa chọn của tôi, tôi cảm thấy tự tin hơn.
Phủ định
If he doesn't approve of the plan, we don't proceed.
Nếu anh ấy không chấp thuận kế hoạch, chúng ta không tiếp tục.
Nghi vấn
If the boss approves of the budget, does the project begin immediately?
Nếu sếp phê duyệt ngân sách, dự án có bắt đầu ngay lập tức không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be approving of your proposal if you present it well.
Cô ấy sẽ chấp thuận đề xuất của bạn nếu bạn trình bày nó tốt.
Phủ định
They are not going to be approving of the changes to the policy.
Họ sẽ không chấp thuận những thay đổi đối với chính sách.
Nghi vấn
Are you going to be approving of my decision to move abroad?
Bạn có chấp thuận quyết định chuyển ra nước ngoài của tôi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)