approving of
Phrasal verbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Approving of'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thể hiện sự tán thành, đồng ý hoặc ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.
Definition (English Meaning)
Having or showing a favorable opinion; agreeing with or supporting someone or something.
Ví dụ Thực tế với 'Approving of'
-
"My parents are not approving of my decision to quit my job."
"Bố mẹ tôi không tán thành quyết định nghỉ việc của tôi."
-
"The teacher was approving of the student's efforts."
"Giáo viên đã tán thành những nỗ lực của học sinh."
-
"She is approving of the new regulations."
"Cô ấy đang tán thành các quy định mới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Approving of'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Approving of'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là một cụm động từ (phrasal verb) thường được sử dụng để diễn tả sự đồng ý, tán thành một cách chủ động. Lưu ý sự khác biệt với 'approve' đơn thuần, 'approving of' nhấn mạnh hơn vào hành động hoặc trạng thái đồng ý với điều gì cụ thể. So sánh với 'agree with', 'approving of' thường mang sắc thái trang trọng hơn, và hướng đến việc chấp thuận một cách có cân nhắc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'of' luôn đi sau 'approving' trong cụm động từ này, để chỉ đối tượng hoặc hành động được tán thành.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Approving of'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she is approving of my choices, I feel more confident.
|
Nếu cô ấy tán thành những lựa chọn của tôi, tôi cảm thấy tự tin hơn. |
| Phủ định |
If he doesn't approve of the plan, we don't proceed.
|
Nếu anh ấy không chấp thuận kế hoạch, chúng ta không tiếp tục. |
| Nghi vấn |
If the boss approves of the budget, does the project begin immediately?
|
Nếu sếp phê duyệt ngân sách, dự án có bắt đầu ngay lập tức không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to be approving of your proposal if you present it well.
|
Cô ấy sẽ chấp thuận đề xuất của bạn nếu bạn trình bày nó tốt. |
| Phủ định |
They are not going to be approving of the changes to the policy.
|
Họ sẽ không chấp thuận những thay đổi đối với chính sách. |
| Nghi vấn |
Are you going to be approving of my decision to move abroad?
|
Bạn có chấp thuận quyết định chuyển ra nước ngoài của tôi không? |