(Top Banner Ad)
supportive of
B2
Tính từ B2 Tổng quát

supportive of

UK: /səˈpɔːtɪv/ • US: /səˈpɔːrtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

ủng hộ hỗ trợ khuyến khích tán thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing encouragement or emotional help.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự ủng hộ, khích lệ hoặc giúp đỡ về mặt tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My parents are very supportive of my career choice."

    "Bố mẹ tôi rất ủng hộ sự lựa chọn nghề nghiệp của tôi."

  • "The school is very supportive of students with disabilities."

    "Trường học rất hỗ trợ học sinh khuyết tật."

  • "She was very supportive when I lost my job."

    "Cô ấy đã rất ủng hộ tôi khi tôi mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support ủng hộ, hỗ trợ, chống đỡ
Noun support sự ủng hộ, sự hỗ trợ, vật chống đỡ
Noun supporter người ủng hộ, người hâm mộ
Adverb supportively một cách ủng hộ, một cách hỗ trợ
Adjective unsupportive không ủng hộ, không hỗ trợ
Adjective supporting phụ trợ, hỗ trợ (ví dụ: vai phụ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portare
Latin
supportare
Old French
supporter
English
support
English
supportive

Từ 'mang vác' đến 'ủng hộ'

Từ 'supportive' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin, nơi từ 'portare' có nghĩa là 'mang vác'. Khi kết hợp với tiền tố 'sub-' (dưới), 'supportare' mang ý nghĩa 'mang lên, đỡ'. Qua tiếng Pháp cổ ('supporter' - giữ vững, chịu đựng), nó đi vào tiếng Anh thành 'support'. Đến cuối thế kỷ 19, hậu tố '-ive' được thêm vào để tạo thành 'supportive', mô tả tính cách hoặc hành động 'nâng đỡ, ủng hộ'.

Usage Note

Cụm từ 'supportive of' thể hiện sự đồng tình, tán thành và sẵn sàng giúp đỡ ai đó hoặc điều gì đó. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự quan tâm và mong muốn người hoặc vật được hỗ trợ thành công. Khác với 'support' (ủng hộ) một cách đơn thuần, 'supportive of' nhấn mạnh vào sự chủ động giúp đỡ và khuyến khích.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau 'supportive' để chỉ đối tượng hoặc vấn đề được ủng hộ. Ví dụ: 'He is supportive of her decision' (Anh ấy ủng hộ quyết định của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supportive of
  • strongly strongly supportive of
    (cực kỳ ủng hộ)
  • financially financially supportive of
    (hỗ trợ tài chính cho)
  • emotionally emotionally supportive of
    (hỗ trợ tinh thần cho)
  • openly openly supportive of
    (công khai ủng hộ)
Verb + supportive of
  • be be supportive of
    (ủng hộ, hỗ trợ)
  • remain remain supportive of
    (tiếp tục ủng hộ)
  • become become supportive of
    (trở nên ủng hộ)
  • grow grow supportive of
    (ngày càng ủng hộ)
Adverb + be supportive of
  • always always supportive of
    (luôn luôn ủng hộ)
  • very very supportive of
    (rất ủng hộ)
  • quite quite supportive of
    (khá ủng hộ)

Idioms

  • be supportive of someone/something

    ủng hộ, hỗ trợ ai đó/điều gì đó

    "My parents have always been supportive of my career choices."

    (Bố mẹ tôi luôn ủng hộ các lựa chọn nghề nghiệp của tôi.)

  • nothing if not supportive of

    cực kỳ ủng hộ, rất ủng hộ (nhấn mạnh sự ủng hộ mạnh mẽ)

    "Despite the challenges, the community leaders were nothing if not supportive of the new development project."

    (Dù có nhiều thách thức, các lãnh đạo cộng đồng vẫn cực kỳ ủng hộ dự án phát triển mới.)

  • fiercely supportive of

    ủng hộ một cách mạnh mẽ/quyết liệt

    "He's fiercely supportive of his sister's artistic ambitions."

    (Anh ấy ủng hộ một cách mạnh mẽ/quyết liệt những hoài bão nghệ thuật của em gái mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supportive of

Tính từ
Lật mặt

Thể hiện sự ủng hộ, khích lệ hoặc giúp đỡ về mặt tinh thần.

"My parents are very supportive of my career choice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supportive of".

Văn hóa ủng hộ trong gia đình và cộng đồng phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự ủng hộ (being supportive) là một giá trị cốt lõi, đặc biệt trong gia đình, tình bạn và các mối quan hệ xã hội. Nó thường được thể hiện qua việc lắng nghe, động viên, và giúp đỡ về tinh thần hoặc vật chất khi cần thiết. Sự 'supportive' tạo nên nền tảng vững chắc cho sự phát triển cá nhân và sự gắn kết cộng đồng.

Ủng hộ công khai và sự đa dạng

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, việc công khai 'supportive of' các nhóm thiểu số, các phong trào xã hội (như LGBTQ+ rights, environmental protection) hoặc những ý tưởng mới mẻ được xem là quan trọng. Điều này thể hiện sự tôn trọng sự đa dạng và khuyến khích một môi trường cởi mở, bao dung, nơi mọi người cảm thấy được chấp nhận và có thể phát triển.