(Top Banner Ad)
to
A1
Giới từ A1 Ngôn ngữ học tổng quát

to

UK: /tuː/ • US: /tuː/

Nghĩa tiếng Việt

đến tới cho để về phía
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing direction or location toward.

Vietnamese Meaning

Diễn tả hướng hoặc vị trí đến một nơi nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am going to the park."

    "Tôi đang đi đến công viên."

  • "He gave the book to her."

    "Anh ấy đưa cuốn sách cho cô ấy."

  • "I need to go to the doctor."

    "Tôi cần đi khám bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition/Adverb towards hướng về, về phía
Adverb too cũng, quá (ví dụ: quá nhiều, tôi cũng vậy)
Noun to-do việc cần làm, sự ồn ào, xáo động (ví dụ: một sự kiện lớn)

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*do- / *de-
Proto-Germanic
*tō
Old English
Middle English
to
Modern English
to

Hành trình của từ 'To'

Từ 'to' có nguồn gốc rất xa xưa, bắt đầu từ *Proto-Indo-European (PIE)* với gốc từ *do- hoặc *de- mang ý nghĩa di chuyển 'hướng về' hoặc 'tới'. Qua thời kỳ *Proto-Germanic*, nó phát triển thành *tō*, và rồi trong *Old English*, nó xuất hiện dưới dạng 'tō' với nhiều vai trò tương tự như ngày nay, bao gồm chỉ sự di chuyển, mục đích, hoặc thời gian. Sự đơn giản nhưng đa năng của nó đã giúp 'to' trở thành một trong những từ phổ biến và thiết yếu nhất trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

"To" là một giới từ rất phổ biến, thể hiện sự di chuyển, mục tiêu, hoặc điểm đến. Nó thường được dùng để chỉ hướng đi, ví dụ: "I'm going to the store." Nó cũng có thể chỉ mục đích, ví dụ: "I went to the store to buy milk." "To" cũng được sử dụng trong các cụm từ cố định như "according to", "next to", và "close to". Cần phân biệt với "too" (quá) và "two" (số hai).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + to
  • listen listen to
    (lắng nghe)
  • agree agree to (something)
    (đồng ý với (một đề xuất/điều khoản))
  • look forward look forward to (doing something)
    (mong đợi, trông mong (làm gì/điều gì))
  • committed be committed to (something)
    (cam kết với, tận tâm với (điều gì))
Adjective + to
  • kind kind to (someone)
    (tốt bụng với (ai đó))
  • similar similar to (something/someone)
    (tương tự với (cái gì/ai đó))
  • important important to (someone)
    (quan trọng đối với (ai đó))
  • accustomed accustomed to (something)
    (quen với (điều gì))
Noun + to
  • key key to (success)
    (chìa khóa dẫn đến (thành công))
  • solution solution to (a problem)
    (giải pháp cho (một vấn đề))
  • access access to (information)
    (quyền truy cập vào (thông tin))
Common Phrases with to
  • face face to face
    (mặt đối mặt)
  • back back to back
    (liên tiếp, nối tiếp nhau)
  • day day to day
    (hàng ngày, thường nhật)

Idioms

  • to make a long story short

    Nói tóm lại là, nói ngắn gọn là

    "To make a long story short, we missed our flight."

    (Nói tóm lại là, chúng tôi đã lỡ chuyến bay.)

  • to each their own

    Mỗi người một sở thích, mỗi người một ý

    "Some people love cilantro, some hate it. To each their own!"

    (Có người thích rau mùi, có người ghét. Mỗi người một sở thích mà!)

  • to the letter

    Chính xác, đúng từng chi tiết

    "She followed the instructions to the letter."

    (Cô ấy làm theo hướng dẫn chính xác từng chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to

Giới từ
Lật mặt

Diễn tả hướng hoặc vị trí đến một nơi nào đó.

"I am going to the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to".

Biểu tượng trong 'To be or not to be'

Cụm từ 'to be or not to be' từ vở kịch Hamlet của Shakespeare là một trong những câu nói nổi tiếng nhất văn học Anh, thể hiện vai trò trọng yếu của 'to' như một dấu hiệu của động từ nguyên mẫu và dùng để đặt câu hỏi về sự tồn tại, lựa chọn sinh tử. Nó đã trở thành một biểu tượng cho những cuộc đấu tranh nội tâm và những quyết định khó khăn trong cuộc sống.

Lời chúc mừng (Toasts)

Trong văn hóa phương Tây, 'to' thường được dùng trong các lời chúc rượu (toasts) để tôn vinh, chúc mừng hoặc đề tặng một người, một sự kiện. Ví dụ: 'Here's to us!' (Chúc mừng chúng ta!), 'Here's to your success!' (Chúc bạn thành công!). Cách dùng này thể hiện sự trân trọng và niềm vui trong các dịp lễ kỷ niệm hoặc sum họp.