to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Diễn tả hướng hoặc vị trí đến một nơi nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am going to the park."
"Tôi đang đi đến công viên."
-
"He gave the book to her."
"Anh ấy đưa cuốn sách cho cô ấy."
-
"I need to go to the doctor."
"Tôi cần đi khám bác sĩ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"To" là một giới từ rất phổ biến, thể hiện sự di chuyển, mục tiêu, hoặc điểm đến. Nó thường được dùng để chỉ hướng đi, ví dụ: "I'm going to the store." Nó cũng có thể chỉ mục đích, ví dụ: "I went to the store to buy milk." "To" cũng được sử dụng trong các cụm từ cố định như "according to", "next to", và "close to". Cần phân biệt với "too" (quá) và "two" (số hai).
Collocations (Từ đi kèm)
-
listen listen to (lắng nghe)
-
agree agree to (something) (đồng ý với (một đề xuất/điều khoản))
-
look forward look forward to (doing something) (mong đợi, trông mong (làm gì/điều gì))
-
committed be committed to (something) (cam kết với, tận tâm với (điều gì))
-
kind kind to (someone) (tốt bụng với (ai đó))
-
similar similar to (something/someone) (tương tự với (cái gì/ai đó))
-
important important to (someone) (quan trọng đối với (ai đó))
-
accustomed accustomed to (something) (quen với (điều gì))
-
key key to (success) (chìa khóa dẫn đến (thành công))
-
solution solution to (a problem) (giải pháp cho (một vấn đề))
-
access access to (information) (quyền truy cập vào (thông tin))
-
face face to face (mặt đối mặt)
-
back back to back (liên tiếp, nối tiếp nhau)
-
day day to day (hàng ngày, thường nhật)
Idioms
-
to make a long story short
Nói tóm lại là, nói ngắn gọn là
"To make a long story short, we missed our flight."
(Nói tóm lại là, chúng tôi đã lỡ chuyến bay.)
-
to each their own
Mỗi người một sở thích, mỗi người một ý
"Some people love cilantro, some hate it. To each their own!"
(Có người thích rau mùi, có người ghét. Mỗi người một sở thích mà!)
-
to the letter
Chính xác, đúng từng chi tiết
"She followed the instructions to the letter."
(Cô ấy làm theo hướng dẫn chính xác từng chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to
Giới từDiễn tả hướng hoặc vị trí đến một nơi nào đó.
"I am going to the park."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to".
