(Top Banner Ad)
in reality
B1
Trạng ngữ B1 Chung

in reality

UK: /ɪn riˈæləti/ • US: /ɪn riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

trên thực tế thực tế là trong thực tế thật ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

actually; in fact

Vietnamese Meaning

thực tế là, trên thực tế, trong thực tế

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I thought I would pass the exam easily, but in reality, it was much harder."

    "Tôi nghĩ tôi sẽ vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng, nhưng trên thực tế, nó khó hơn nhiều."

  • "The film looked glamorous, but in reality, the actors were exhausted."

    "Bộ phim trông hào nhoáng, nhưng trên thực tế, các diễn viên đã kiệt sức."

  • "In reality, most people can't afford such expensive cars."

    "Trong thực tế, hầu hết mọi người không thể mua những chiếc xe đắt tiền như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun real thật, có thật
Noun reality thực tế, hiện thực
Adjective realistic thực tế, có tính thực tiễn
Verb realize nhận ra, hiểu ra

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
realitas
Middle English
realite
English
reality
English
in reality

Nguồn gốc của 'reality'

Từ 'reality' xuất phát từ tiếng Latin 'realitas', có nghĩa là 'tính có thật'. Người La Mã cổ đại dùng nó để chỉ những thứ tồn tại một cách khách quan, không phải chỉ là tưởng tượng. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh và vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi đó. Cụm từ 'in reality' nhấn mạnh sự đối lập giữa những gì người ta nghĩ hoặc mong đợi và sự thật khách quan.

Usage Note

Cụm từ này dùng để giới thiệu một sự thật, thường là trái ngược với những gì người ta nghĩ, tin, hoặc hy vọng. Nó nhấn mạnh tính xác thực của thông tin được đưa ra. So với 'actually', 'in reality' mang tính trang trọng hơn một chút và thường dùng để bác bỏ hoặc làm rõ một quan niệm sai lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in reality
  • Different Different in reality
    (Khác biệt trong thực tế)
  • True True in reality
    (Đúng trong thực tế)
  • Complex Complex in reality
    (Phức tạp trong thực tế)
Verb + in reality
  • Exist Exist in reality
    (Tồn tại trong thực tế)
  • Happen Happen in reality
    (Xảy ra trong thực tế)
  • See See in reality
    (Thấy trong thực tế)

Idioms

  • In reality, it's a different story.

    Trong thực tế, mọi chuyện lại khác.

    "Everyone thought he was rich, but in reality, it's a different story."

    (Mọi người đều nghĩ anh ta giàu có, nhưng trong thực tế, mọi chuyện lại khác.)

  • In reality, things are not always as they seem.

    Trong thực tế, mọi thứ không phải lúc nào cũng như vẻ bề ngoài.

    "She seems happy, but in reality, things are not always as they seem."

    (Cô ấy trông có vẻ hạnh phúc, nhưng trong thực tế, mọi thứ không phải lúc nào cũng như vẻ bề ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in reality

Trạng ngữ
Lật mặt

thực tế là, trên thực tế, trong thực tế

"I thought I would pass the exam easily, but in reality, it was much harder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he seemed confident didn't reflect what was truly happening; in reality, he was terrified.
Việc anh ta tỏ ra tự tin không phản ánh những gì thực sự đang xảy ra; trên thực tế, anh ta rất sợ hãi.
Phủ định
Whether they believe her story is uncertain, but in reality, the evidence suggests she's telling the truth.
Việc họ tin vào câu chuyện của cô ấy là không chắc chắn, nhưng trên thực tế, bằng chứng cho thấy cô ấy đang nói sự thật.
Nghi vấn
Do you know what she said? In reality, did she accept the offer or not?
Bạn có biết cô ấy đã nói gì không? Trên thực tế, cô ấy có chấp nhận lời đề nghị không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a million dollars, in reality, I would still work because I enjoy what I do.
Nếu tôi có một triệu đô la, thì trên thực tế, tôi vẫn sẽ làm việc vì tôi thích những gì mình làm.
Phủ định
If he weren't so focused on appearances, in reality, he wouldn't feel the need to constantly buy new clothes.
Nếu anh ấy không quá chú trọng đến vẻ bề ngoài, thì trên thực tế, anh ấy sẽ không cảm thấy cần phải liên tục mua quần áo mới.
Nghi vấn
Would you still choose this career path if, in reality, you knew how difficult it would be?
Bạn có vẫn chọn con đường sự nghiệp này không nếu, trên thực tế, bạn biết nó sẽ khó khăn đến mức nào?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has believed in the fairytale, but in reality, life has taught her harsh lessons.
Cô ấy đã tin vào truyện cổ tích, nhưng trên thực tế, cuộc sống đã dạy cho cô ấy những bài học khắc nghiệt.
Phủ định
They haven't understood the situation; in reality, they have been completely misled.
Họ đã không hiểu tình hình; trên thực tế, họ đã bị hoàn toàn đánh lừa.
Nghi vấn
Has he considered the consequences? In reality, has he really thought about what he's done?
Anh ấy đã cân nhắc hậu quả chưa? Trên thực tế, anh ấy đã thực sự nghĩ về những gì anh ấy đã làm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in reality".

Sự khác biệt giữa kỳ vọng và thực tế

Trong nhiều nền văn hóa, có một khoảng cách lớn giữa những gì chúng ta kỳ vọng và những gì thực sự xảy ra. 'In reality' thường được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt này, và đôi khi, sự thất vọng đi kèm.