(Top Banner Ad)
as a matter of fact
B1
Trạng ngữ liên kết (conjunctive adverb) B1 Giao tiếp hàng ngày

as a matter of fact

UK: /æz ə ˈmætər əv fækt/ • US: /æz ə ˈmæṭər əv fækt/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế là thật ra trên thực tế kỳ thực thật vậy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to add a statement of fact that supports a previous statement or that contradicts a previous statement.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để thêm một tuyên bố thực tế hỗ trợ một tuyên bố trước đó hoặc mâu thuẫn với một tuyên bố trước đó; thực tế là; thật ra; trên thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I wasn't even late; as a matter of fact, I was early."

    "Tôi thậm chí còn không trễ; thực tế là tôi đã đến sớm."

  • "I don't like him. As a matter of fact, I hate him."

    "Tôi không thích anh ta. Thật ra, tôi ghét anh ta."

  • "Did you know that John used to be a lawyer? As a matter of fact, he was one of the best in the country."

    "Bạn có biết John từng là luật sư không? Trên thực tế, anh ấy là một trong những người giỏi nhất cả nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fact Sự thật, dữ kiện
Adjective factual Dựa trên sự thực, thực tế
Adverb factually Một cách xác thực
Adjective matter-of-fact Thực tế, không cảm xúc, hiển nhiên

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia & factum
Old French
matiere & fait
Late Middle English
mater of fact
Early Modern English
as a matter of fact

Nguồn gốc từ pháp lý

Cụm từ này ban đầu được sử dụng trong hệ thống pháp luật Anh vào thế kỷ 16-17 để phân biệt giữa các vấn đề về luật pháp (matters of law) và các sự kiện thực tế cần bằng chứng (matters of fact). Sau đó, nó dần trở nên phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh tính xác thực của thông tin.

Usage Note

Thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc làm rõ thông tin, đôi khi mang ý đối lập hoặc phản bác nhẹ nhàng. Khác với 'in fact' ở chỗ 'as a matter of fact' thường mang tính khẳng định và chủ động hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Conjunction + as a matter of fact
  • And and as a matter of fact
    (và trên thực tế là)
  • But but as a matter of fact
    (nhưng thực ra là)
Introductory words + as a matter of fact
  • Well well, as a matter of fact
    (chà, thực tế là)
  • Now now as a matter of fact
    (hiện nay trên thực tế là)

Idioms

  • In point of fact

    Thực tế là (cách nói trang trọng hơn của as a matter of fact)

    "In point of fact, the project was finished ahead of schedule."

    (Thực tế là dự án đã được hoàn thành trước thời hạn.)

  • Matter-of-factly

    Nói hoặc làm điều gì đó một cách thản nhiên, không chút cảm xúc

    "He told us the bad news quite matter-of-factly."

    (Anh ấy kể cho chúng tôi tin xấu một cách khá thản nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

as a matter of fact

Trạng ngữ liên kết (conjunctive adverb)
Lật mặt

Được sử dụng để thêm một tuyên bố thực tế hỗ trợ một tuyên bố trước đó hoặc mâu thuẫn với một tuyên bố trước đó; thực tế là; thật ra; trên thực tế.

"I wasn't even late; as a matter of fact, I was early."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although it seemed like a simple question, as a matter of fact, the answer was quite complex.
Mặc dù có vẻ như là một câu hỏi đơn giản, nhưng thật ra, câu trả lời lại khá phức tạp.
Phủ định
Even though he claimed to be an expert, as a matter of fact, he didn't know the basic principles.
Mặc dù anh ta tuyên bố là một chuyên gia, nhưng thật ra, anh ta không biết những nguyên tắc cơ bản.
Nghi vấn
Even if it seems improbable, is it possible that, as a matter of fact, he was telling the truth all along?
Ngay cả khi có vẻ khó xảy ra, liệu có khả năng là, thật ra, anh ấy đã luôn nói sự thật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as a matter of fact".

Sự lịch sự trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này thường được dùng để đính chính thông tin một cách lịch sự. Thay vì nói trực tiếp 'Bạn sai rồi', người bản ngữ dùng 'As a matter of fact' để đưa ra thông tin đúng mà không gây mất lòng người đối diện.

Sự khiêm tốn của người Anh

Người Anh thường dùng cụm từ này để giới thiệu một thành tích hoặc một thông tin ấn tượng một cách khiêm tốn (understatement), tạo cảm giác rằng thông tin đó chỉ là một sự thật hiển nhiên bình thường.