in some cases
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sometimes; occasionally; in a limited number of situations.
Vietnamese Meaning
Trong một vài trường hợp; thỉnh thoảng; trong một số tình huống giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In some cases, the symptoms of the disease are not immediately apparent."
"Trong một vài trường hợp, các triệu chứng của bệnh không biểu hiện rõ ràng ngay lập tức."
-
"In some cases, surgery is the only option."
"Trong một vài trường hợp, phẫu thuật là lựa chọn duy nhất."
-
"In some cases, the company will offer a refund."
"Trong một vài trường hợp, công ty sẽ đề nghị hoàn tiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó là đúng hoặc xảy ra, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Nó thường được dùng để đưa ra ngoại lệ hoặc hạn chế cho một tuyên bố tổng quát. 'In some cases' nhấn mạnh rằng điều được nói đến không phải là quy tắc chung, mà chỉ áp dụng trong một số trường hợp cụ thể. Nó nhẹ nhàng hơn so với 'always' hoặc 'never', và mang tính khách quan hơn so với 'often' hoặc 'rarely'.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
In some cases, it's best to...
Trong một vài trường hợp, tốt nhất là nên...
"In some cases, it's best to remain silent."
(Trong một vài trường hợp, tốt nhất là nên giữ im lặng.)
-
This is true in some cases.
Điều này đúng trong một vài trường hợp.
"This is true in some cases, but not always."
(Điều này đúng trong một vài trường hợp, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in some cases
Cụm trạng ngữTrong một vài trường hợp; thỉnh thoảng; trong một số tình huống giới hạn.
"In some cases, the symptoms of the disease are not immediately apparent."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In some cases, the medication works effectively. |
Trong một vài trường hợp, thuốc có tác dụng hiệu quả. |
| Phủ định | In some cases, the weather does not affect outdoor activities. |
Trong một vài trường hợp, thời tiết không ảnh hưởng đến các hoạt động ngoài trời. |
| Nghi vấn | In some cases, does he prefer coffee over tea? |
Trong một vài trường hợp, anh ấy thích cà phê hơn trà phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in some cases".
