(Top Banner Ad)
in all cases
B2
Cụm giới từ (prepositional phrase) B2 Tổng quát

in all cases

UK: ɪn ɔːl ˈkeɪsɪz • US: ɪn ɔl ˈkeɪsɪz

Nghĩa tiếng Việt

trong mọi trường hợp trong tất cả các trường hợp bất kể trường hợp nào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Always; without exception.

Vietnamese Meaning

Trong mọi trường hợp; luôn luôn; không có ngoại lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In all cases, safety regulations must be followed."

    "Trong mọi trường hợp, phải tuân thủ các quy định an toàn."

  • "In all cases of emergency, call 911."

    "Trong mọi trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 911."

  • "The password must be changed every 90 days in all cases."

    "Mật khẩu phải được thay đổi sau mỗi 90 ngày trong mọi trường hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun case vụ việc, trường hợp, hộp, vali
Verb encase bao bọc, đóng hộp
Noun casing vỏ bọc, vỏ ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
eall
Old French
cas
Latin
casus

Nguồn gốc của 'case'

Từ 'case' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'casus', ban đầu có nghĩa là 'sự rơi' hoặc 'sự ngẫu nhiên'. Sau này, nó phát triển nghĩa thành 'sự việc', 'tình huống' hoặc 'trường hợp'. Khi kết hợp với 'in all', cụm từ 'in all cases' mang ý nghĩa 'trong mọi trường hợp' hay 'luôn luôn', nhấn mạnh tính phổ quát, không có ngoại lệ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính phổ quát và không có sự khác biệt trong bất kỳ tình huống nào. Nó thường được sử dụng để đưa ra một quy tắc, một hướng dẫn hoặc một kết luận chung mà không có bất kỳ điều kiện ngoại lệ nào. So với 'generally' (nói chung) thì 'in all cases' mạnh mẽ hơn, thể hiện sự tuyệt đối.

Prepositions

in

'In' ở đây chỉ sự bao hàm, sự tồn tại của các trường hợp bên trong một phạm vi tổng quát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in all cases
  • apply apply in all cases
    (áp dụng trong mọi trường hợp)
  • hold true hold true in all cases
    (đúng trong mọi trường hợp, luôn luôn đúng)
  • be required be required in all cases
    (bắt buộc trong mọi trường hợp)
Adjective + in all cases
  • valid valid in all cases
    (hợp lệ trong mọi trường hợp)
  • necessary necessary in all cases
    (cần thiết trong mọi trường hợp)
  • true true in all cases
    (đúng trong mọi trường hợp)

Idioms

  • in all cases

    trong mọi trường hợp, luôn luôn, không có ngoại lệ

    "The new rule applies in all cases, without exception."

    (Quy tắc mới áp dụng trong mọi trường hợp, không có ngoại lệ.)

  • hold true in all cases

    luôn đúng trong mọi tình huống, đúng trong mọi trường hợp

    "While generally useful, this theory does not hold true in all cases."

    (Mặc dù nhìn chung hữu ích, lý thuyết này không phải lúc nào cũng đúng.)

  • be necessary in all cases

    là cần thiết trong mọi trường hợp/tình huống

    "Is it really necessary in all cases to provide a written report?"

    (Việc cung cấp một báo cáo bằng văn bản có thực sự cần thiết trong mọi trường hợp không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in all cases

Cụm giới từ (prepositional phrase)
Lật mặt

Trong mọi trường hợp; luôn luôn; không có ngoại lệ.

"In all cases, safety regulations must be followed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In all cases, everyone is required to submit their assignments by the deadline.
Trong mọi trường hợp, mọi người đều phải nộp bài tập đúng hạn.
Phủ định
In all cases, none of the students are exempt from the final exam.
Trong mọi trường hợp, không sinh viên nào được miễn thi cuối kỳ.
Nghi vấn
In all cases, is anyone allowed to leave the building without authorization?
Trong mọi trường hợp, có ai được phép rời khỏi tòa nhà mà không được phép không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would be a doctor now in all cases.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, thì trong mọi trường hợp, bây giờ tôi đã là bác sĩ rồi.
Phủ định
If she hadn't spent all her money, she wouldn't be so broke now in all cases.
Nếu cô ấy không tiêu hết tiền, thì trong mọi trường hợp, bây giờ cô ấy đã không túng thiếu đến vậy.
Nghi vấn
If you hadn't missed the train, would you be there by now in all cases?
Nếu bạn không lỡ chuyến tàu, thì trong mọi trường hợp, bây giờ bạn đã đến đó rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in all cases".

Tính phổ quát và Pháp luật

Cụm từ 'in all cases' thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, khoa học hoặc các quy tắc để nhấn mạnh tính phổ quát, nghĩa là một điều gì đó đúng hoặc áp dụng cho tất cả mọi người, mọi tình huống mà không có ngoại lệ. Điều này phản ánh giá trị phương Tây về sự công bằng và áp dụng luật lệ bình đẳng.

Sự công bằng và Không phân biệt đối xử

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'in all cases' cũng gắn liền với nguyên tắc công bằng và không phân biệt đối xử. Nó ngụ ý rằng các nguyên tắc, quy tắc hay quyền lợi phải được đối xử như nhau cho tất cả mọi người, bất kể hoàn cảnh hay cá nhân cụ thể, nhằm đảm bảo sự bình đẳng và tránh thiên vị.