in all cases
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Always; without exception.
Vietnamese Meaning
Trong mọi trường hợp; luôn luôn; không có ngoại lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In all cases, safety regulations must be followed."
"Trong mọi trường hợp, phải tuân thủ các quy định an toàn."
-
"In all cases of emergency, call 911."
"Trong mọi trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 911."
-
"The password must be changed every 90 days in all cases."
"Mật khẩu phải được thay đổi sau mỗi 90 ngày trong mọi trường hợp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính phổ quát và không có sự khác biệt trong bất kỳ tình huống nào. Nó thường được sử dụng để đưa ra một quy tắc, một hướng dẫn hoặc một kết luận chung mà không có bất kỳ điều kiện ngoại lệ nào. So với 'generally' (nói chung) thì 'in all cases' mạnh mẽ hơn, thể hiện sự tuyệt đối.
Prepositions
'In' ở đây chỉ sự bao hàm, sự tồn tại của các trường hợp bên trong một phạm vi tổng quát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply in all cases (áp dụng trong mọi trường hợp)
-
hold true hold true in all cases (đúng trong mọi trường hợp, luôn luôn đúng)
-
be required be required in all cases (bắt buộc trong mọi trường hợp)
-
valid valid in all cases (hợp lệ trong mọi trường hợp)
-
necessary necessary in all cases (cần thiết trong mọi trường hợp)
-
true true in all cases (đúng trong mọi trường hợp)
Idioms
-
in all cases
trong mọi trường hợp, luôn luôn, không có ngoại lệ
"The new rule applies in all cases, without exception."
(Quy tắc mới áp dụng trong mọi trường hợp, không có ngoại lệ.)
-
hold true in all cases
luôn đúng trong mọi tình huống, đúng trong mọi trường hợp
"While generally useful, this theory does not hold true in all cases."
(Mặc dù nhìn chung hữu ích, lý thuyết này không phải lúc nào cũng đúng.)
-
be necessary in all cases
là cần thiết trong mọi trường hợp/tình huống
"Is it really necessary in all cases to provide a written report?"
(Việc cung cấp một báo cáo bằng văn bản có thực sự cần thiết trong mọi trường hợp không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in all cases
Cụm giới từ (prepositional phrase)Trong mọi trường hợp; luôn luôn; không có ngoại lệ.
"In all cases, safety regulations must be followed."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In all cases, everyone is required to submit their assignments by the deadline. |
Trong mọi trường hợp, mọi người đều phải nộp bài tập đúng hạn. |
| Phủ định | In all cases, none of the students are exempt from the final exam. |
Trong mọi trường hợp, không sinh viên nào được miễn thi cuối kỳ. |
| Nghi vấn | In all cases, is anyone allowed to leave the building without authorization? |
Trong mọi trường hợp, có ai được phép rời khỏi tòa nhà mà không được phép không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would be a doctor now in all cases. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, thì trong mọi trường hợp, bây giờ tôi đã là bác sĩ rồi. |
| Phủ định | If she hadn't spent all her money, she wouldn't be so broke now in all cases. |
Nếu cô ấy không tiêu hết tiền, thì trong mọi trường hợp, bây giờ cô ấy đã không túng thiếu đến vậy. |
| Nghi vấn | If you hadn't missed the train, would you be there by now in all cases? |
Nếu bạn không lỡ chuyến tàu, thì trong mọi trường hợp, bây giờ bạn đã đến đó rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in all cases".
