(Top Banner Ad)
never
A1
Trạng từ A1

never

UK: /ˈnevə/ • US: /ˈnevər/

Nghĩa tiếng Việt

không bao giờ chưa bao giờ không khi nào
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

at no time in the past or future.

Vietnamese Meaning

không bao giờ, chưa bao giờ, không khi nào

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have never seen such a beautiful sunset."

    "Tôi chưa bao giờ thấy một hoàng hôn đẹp như vậy."

  • "Never say never."

    "Đừng bao giờ nói không bao giờ."

  • "It never rains but it pours."

    "Họa vô đơn chí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb nevermore không bao giờ nữa, không khi nào nữa
Adjective never-ending không bao giờ kết thúc, vô tận
Adjective never-say-die không bao giờ bỏ cuộc, kiên cường

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nǣfre
Old English
nǣfre
Middle English
never
Modern English
never

Sự kết hợp của 'không' và 'luôn luôn'

Từ 'never' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nǣfre', được hình thành bằng cách kết hợp 'ne' (nghĩa là 'không') với 'ǣfre' (nghĩa là 'luôn luôn' hoặc 'bất cứ lúc nào'). Vì vậy, 'never' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không bao giờ' hoặc 'không một lúc nào'.

Usage Note

Từ 'never' diễn tả một điều gì đó không xảy ra ở bất kỳ thời điểm nào trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Nó là một trạng từ tần suất mang nghĩa phủ định mạnh mẽ. Khác với 'ever' (đã từng, bao giờ), 'never' dùng để khẳng định một điều gì đó không xảy ra. Ví dụ: 'Have you ever been to Japan?' (Bạn đã bao giờ đến Nhật Bản chưa?) - 'I have never been to Japan.' (Tôi chưa bao giờ đến Nhật Bản.) 'Never' mạnh hơn 'not ever'. Ví dụ, 'I have not ever seen this movie' nghe có vẻ ít nhấn mạnh hơn so với 'I have never seen this movie'.

Collocations (Từ đi kèm)

never + Verb
  • forget never forget
    (không bao giờ quên)
  • give up never give up
    (không bao giờ từ bỏ)
  • know never know
    (không bao giờ biết được)
Modal Verb + never
  • will will never
    (sẽ không bao giờ)
  • can can never
    (không bao giờ có thể)
  • should should never
    (không bao giờ nên)
never + Adverb/Phrase
  • again never again
    (không bao giờ nữa)
  • before never before
    (chưa từng bao giờ)
  • too late never too late
    (không bao giờ là quá muộn)

Idioms

  • never say never

    Đừng bao giờ nói không bao giờ; đừng bao giờ từ bỏ hy vọng, mọi thứ đều có thể xảy ra.

    "Even if it looks impossible, never say never!"

    (Dù có vẻ bất khả thi, đừng bao giờ nói không bao giờ!)

  • better late than never

    Thà muộn còn hơn không; làm gì đó muộn còn hơn là không làm gì cả.

    "He finally submitted his report, better late than never."

    (Cuối cùng anh ấy cũng nộp báo cáo, thà muộn còn hơn không.)

  • never in a million years

    Không đời nào, không bao giờ xảy ra (dùng để nhấn mạnh sự bất khả thi).

    "Will I ever go back to that restaurant? Never in a million years!"

    (Liệu tôi có quay lại nhà hàng đó không? Không đời nào!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

never

Trạng từ
Lật mặt

không bao giờ, chưa bao giờ, không khi nào

"I have never seen such a beautiful sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "never".

Triết lý 'Never Say Never'

Cụm từ 'never say never' không chỉ là một thành ngữ mà còn phản ánh một triết lý sống tích cực ở phương Tây, khuyến khích con người không nên từ bỏ hy vọng hay khả năng, bởi vì những điều tưởng chừng không thể vẫn có thể xảy ra. Nó truyền tải thông điệp về sự kiên cường và lạc quan.

Lời thề và sự cam kết

Từ 'never' thường được dùng trong các lời thề, lời hứa hoặc cam kết quan trọng để nhấn mạnh sự vĩnh viễn, tuyệt đối của hành động hoặc ý định, ví dụ: 'I will never betray you' (Tôi sẽ không bao giờ phản bội bạn). Điều này thể hiện một giá trị văn hóa về sự tin cậy và danh dự trong các mối quan hệ.