in that fashion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In that way or manner; like that.
Vietnamese Meaning
Theo cách đó, theo kiểu đó, như vậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decorated the cake in that fashion, with delicate sugar flowers."
"Cô ấy trang trí chiếc bánh theo kiểu đó, với những bông hoa đường tinh tế."
-
"The artist created the sculpture in that fashion, using recycled materials."
"Người nghệ sĩ đã tạo ra tác phẩm điêu khắc theo cách đó, sử dụng vật liệu tái chế."
-
"He resolved the dispute in that fashion, with calm negotiation and compromise."
"Anh ấy đã giải quyết tranh chấp theo cách đó, bằng đàm phán bình tĩnh và thỏa hiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fashion | kiểu, mốt, cách thức, thời trang |
| Verb | fashion | tạo hình, làm ra, định hình |
| Adjective | fashionable | hợp thời trang, đúng mốt |
| Adjective | unfashionable | lỗi thời, không hợp mốt |
| Adverb | fashionably | một cách hợp thời trang |
| Noun | fashionista | người sành điệu về thời trang |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cách thức thực hiện hành động nào đó, thường mang tính trang trọng hoặc để tránh lặp lại một cách mô tả đã được đề cập trước đó. Nó có thể diễn tả sự bắt chước, sự tương đồng, hoặc đơn giản là một phương pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do something in that fashion (làm gì đó theo cách đó/kiểu đó)
-
act act in that fashion (hành xử theo cách đó/kiểu đó)
-
behave behave in that fashion (cư xử theo cách đó/kiểu đó)
-
speak speak in that fashion (nói theo kiểu đó)
-
criticize criticize someone in that fashion (chỉ trích ai đó theo cách đó)
-
treat treat someone in that fashion (đối xử với ai đó theo kiểu đó)
-
not not in that fashion (không theo cách đó/kiểu đó)
Idioms
-
in this fashion
theo cách này, theo kiểu này (chỉ cách thức hiện tại hoặc được đề xuất)
"If you continue to work in this fashion, you'll finish by noon."
(Nếu bạn tiếp tục làm việc theo cách này, bạn sẽ xong trước buổi trưa.)
-
in a similar fashion
theo một cách tương tự, cũng như vậy
"She prepared the meal in a similar fashion to her grandmother."
(Cô ấy chuẩn bị bữa ăn theo một cách tương tự như bà của mình.)
-
in the same fashion
theo cùng một cách, y hệt như vậy
"They decorated their new house in the same fashion as their old one."
(Họ trang trí ngôi nhà mới theo cùng một cách như ngôi nhà cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in that fashion
Adverbial PhraseTheo cách đó, theo kiểu đó, như vậy.
"She decorated the cake in that fashion, with delicate sugar flowers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in that fashion".
