(Top Banner Ad)
in that fashion
B2
Adverbial Phrase B2 General Usage

in that fashion

Nghĩa tiếng Việt

theo cách đó như thế bằng cách đó theo kiểu đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In that way or manner; like that.

Vietnamese Meaning

Theo cách đó, theo kiểu đó, như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decorated the cake in that fashion, with delicate sugar flowers."

    "Cô ấy trang trí chiếc bánh theo kiểu đó, với những bông hoa đường tinh tế."

  • "The artist created the sculpture in that fashion, using recycled materials."

    "Người nghệ sĩ đã tạo ra tác phẩm điêu khắc theo cách đó, sử dụng vật liệu tái chế."

  • "He resolved the dispute in that fashion, with calm negotiation and compromise."

    "Anh ấy đã giải quyết tranh chấp theo cách đó, bằng đàm phán bình tĩnh và thỏa hiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion kiểu, mốt, cách thức, thời trang
Verb fashion tạo hình, làm ra, định hình
Adjective fashionable hợp thời trang, đúng mốt
Adjective unfashionable lỗi thời, không hợp mốt
Adverb fashionably một cách hợp thời trang
Noun fashionista người sành điệu về thời trang

Synonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Latin
factio
Old French
façon
Middle English
fasoun
English
fashion
English
in that fashion

Nguồn gốc của 'fashion' (cách thức)

Từ 'fashion' trong cụm 'in that fashion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factio', nghĩa là 'sự làm, hành động'. Qua tiếng Pháp cổ 'façon' (cách làm, kiểu dáng), nó du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, 'fashion' không chỉ giới hạn ở quần áo mà còn dùng để chỉ 'cách thức, kiểu cách' nói chung mà một việc gì đó được thực hiện. Cụm từ 'in that fashion' giữ lại ý nghĩa gốc này, tức là 'theo cách đó' hoặc 'theo kiểu đó', thể hiện sự kết hợp của các từ hiện có để tạo thành một cụm từ thông dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cách thức thực hiện hành động nào đó, thường mang tính trang trọng hoặc để tránh lặp lại một cách mô tả đã được đề cập trước đó. Nó có thể diễn tả sự bắt chước, sự tương đồng, hoặc đơn giản là một phương pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in that fashion
  • do do something in that fashion
    (làm gì đó theo cách đó/kiểu đó)
  • act act in that fashion
    (hành xử theo cách đó/kiểu đó)
  • behave behave in that fashion
    (cư xử theo cách đó/kiểu đó)
  • speak speak in that fashion
    (nói theo kiểu đó)
  • criticize criticize someone in that fashion
    (chỉ trích ai đó theo cách đó)
  • treat treat someone in that fashion
    (đối xử với ai đó theo kiểu đó)
Not + in that fashion
  • not not in that fashion
    (không theo cách đó/kiểu đó)

Idioms

  • in this fashion

    theo cách này, theo kiểu này (chỉ cách thức hiện tại hoặc được đề xuất)

    "If you continue to work in this fashion, you'll finish by noon."

    (Nếu bạn tiếp tục làm việc theo cách này, bạn sẽ xong trước buổi trưa.)

  • in a similar fashion

    theo một cách tương tự, cũng như vậy

    "She prepared the meal in a similar fashion to her grandmother."

    (Cô ấy chuẩn bị bữa ăn theo một cách tương tự như bà của mình.)

  • in the same fashion

    theo cùng một cách, y hệt như vậy

    "They decorated their new house in the same fashion as their old one."

    (Họ trang trí ngôi nhà mới theo cùng một cách như ngôi nhà cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in that fashion

Adverbial Phrase
Lật mặt

Theo cách đó, theo kiểu đó, như vậy.

"She decorated the cake in that fashion, with delicate sugar flowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in that fashion".

Hành xử 'theo kiểu đó' và chuẩn mực xã hội

Cụm từ 'in that fashion' thường được dùng để chỉ cách thức hoặc kiểu cách mà một hành động được thực hiện. Trong văn hóa phương Tây, cách con người hành xử (hay 'fashion' của họ) thường được đánh giá dựa trên các chuẩn mực xã hội và đạo đức. Việc sử dụng cụm từ này có thể mang hàm ý tích cực (nếu cách làm đó hiệu quả, đúng đắn) hoặc tiêu cực (nếu nó không phù hợp, thô lỗ). Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc *cách thức* hành động ảnh hưởng đến nhận định của người khác và sự chấp nhận trong xã hội.

Tính lịch sự và sự gián tiếp trong giao tiếp

Đôi khi, người nói sử dụng 'in that fashion' như một cách gián tiếp và lịch sự để đề cập đến một hành vi hoặc cách làm mà họ không muốn mô tả quá chi tiết hoặc chỉ trích thẳng thừng. Ví dụ, thay vì nói 'You shouldn't shout at people,' họ có thể nói 'You shouldn't speak to people in that fashion,' làm giảm nhẹ sự gay gắt của lời phê bình. Điều này phản ánh sự ưu tiên trong giao tiếp tiếng Anh về việc duy trì sự lịch sự và tránh đối đầu trực tiếp khi có thể, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm.