(Top Banner Ad)
in the limelight
B2
Idiom B2 Truyền thông, Giải trí

in the limelight

UK: /ˈlaɪm.laɪt/ • US: /ˈlaɪm.laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tâm điểm chú ý nổi như cồn trong tầm ngắm của công chúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be the center of public attention; to be famous or well-known.

Vietnamese Meaning

Ở vị trí trung tâm của sự chú ý công chúng; nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actress has been in the limelight since her award-winning performance."

    "Nữ diễn viên đã trở thành tâm điểm chú ý kể từ sau màn trình diễn đoạt giải của cô ấy."

  • "After winning the competition, the young singer found herself in the limelight."

    "Sau khi chiến thắng cuộc thi, ca sĩ trẻ thấy mình trở thành tâm điểm chú ý."

  • "The scandal put the company in the limelight for all the wrong reasons."

    "Vụ bê bối đã khiến công ty trở thành tâm điểm chú ý vì những lý do tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limelight Ánh đèn sân khấu cường độ cao; sự chú ý của công chúng, sự nổi tiếng.
Adjective limelit Được chiếu sáng bằng đèn limelight; được đặt vào vị trí trung tâm của sự chú ý.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
lime (calcium oxide)
English
light
English
limelight (c. 1820s - theatrical lighting technique)
English
in the limelight (c. 1840s - idiomatic phrase)

Nguồn gốc của ánh sáng sân khấu ("limelight")

"Limelight" ban đầu là tên một loại đèn sân khấu sử dụng một khối canxi oxit (vôi sống) được đốt nóng bằng ngọn lửa khí hydro-oxy. Ánh sáng tạo ra cực kỳ mạnh và chói, thường dùng để chiếu sáng các diễn viên chính trên sân khấu vào thế kỷ 19, khiến họ trở thành tâm điểm chú ý. Từ đó, cụm từ "in the limelight" ra đời để chỉ việc ai đó đang là trung tâm của sự chú ý hoặc nổi tiếng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người hoặc sự vật nhận được sự quan tâm lớn từ công chúng, thường là do thành công, tai tiếng, hoặc một sự kiện đặc biệt nào đó. Sắc thái nghĩa của nó nhấn mạnh sự phô trương, sự nổi bật trước đám đông. So với các từ đồng nghĩa như 'famous' (nổi tiếng) hoặc 'well-known' (được biết đến rộng rãi), 'in the limelight' mang tính cụ thể và nhấn mạnh hơn về việc được công chúng chú ý một cách trực tiếp và mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the limelight
  • be be in the limelight
    (được công chúng chú ý, nổi bật)
  • steal steal the limelight
    (chiếm hết sự chú ý của mọi người; làm lu mờ người khác)
  • stay stay in the limelight
    (tiếp tục được công chúng chú ý)
  • shy away from shy away from the limelight
    (né tránh sự chú ý của công chúng)
  • thrust into be thrust into the limelight
    (bị đẩy vào vị trí trung tâm của sự chú ý (thường là bất ngờ hoặc không mong muốn))

Idioms

  • steal the limelight

    chiếm hết sự chú ý của mọi người; làm lu mờ người khác

    "The new singer almost stole the limelight from the main act."

    (Ca sĩ mới đã gần như chiếm hết sự chú ý của khán giả từ tiết mục chính.)

  • share the limelight

    chia sẻ sự chú ý của công chúng; cùng nổi bật với người khác

    "The two lead actors were happy to share the limelight."

    (Hai diễn viên chính rất vui vẻ chia sẻ sự chú ý của công chúng.)

  • out of the limelight

    không còn được công chúng chú ý; rút lui khỏi sự nổi tiếng

    "After a successful career, she decided to step out of the limelight."

    (Sau một sự nghiệp thành công, cô ấy quyết định rút lui khỏi sự chú ý của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the limelight

Idiom
Lật mặt

Ở vị trí trung tâm của sự chú ý công chúng; nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến.

"The actress has been in the limelight since her award-winning performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves to be in the limelight and enjoys the attention.
Cô ấy thích được chú ý và tận hưởng sự quan tâm.
Phủ định
He tried not to be in the limelight, preferring a quiet life.
Anh ấy cố gắng không trở thành tâm điểm của sự chú ý, thích một cuộc sống yên tĩnh hơn.
Nghi vấn
Why does she want to be in the limelight so much?
Tại sao cô ấy lại muốn được chú ý nhiều đến vậy?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should be in the limelight after winning the competition.
Cô ấy nên được chú ý sau khi chiến thắng cuộc thi.
Phủ định
He might not want to be in the limelight despite his talent.
Anh ấy có lẽ không muốn được chú ý mặc dù có tài năng.
Nghi vấn
Could she be in the limelight if she accepted the role?
Liệu cô ấy có thể được chú ý nếu cô ấy chấp nhận vai diễn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She's always enjoyed being in the limelight, hasn't she?
Cô ấy luôn thích được chú ý, phải không?
Phủ định
He wasn't seeking to be in the limelight, was he?
Anh ấy không tìm cách để được chú ý, phải không?
Nghi vấn
They are in the limelight now, aren't they?
Họ đang được chú ý bây giờ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the limelight".

Nguồn gốc sân khấu của "limelight"

"Ánh đèn limelight" là một phát minh quan trọng trong ngành sân khấu thế kỷ 19, cho phép tập trung ánh sáng mạnh vào các diễn viên, tạo hiệu ứng ấn tượng và làm nổi bật họ. Điều này đã định hình cách chúng ta hiểu về việc "trở thành trung tâm chú ý" trong văn hóa phương Tây. Khái niệm này vẫn còn mạnh mẽ trong thời đại hiện đại với sự phát triển của truyền thông và văn hóa người nổi tiếng, nơi mọi người tìm kiếm hoặc bị đẩy vào "limelight".

Văn hóa người nổi tiếng và sự chú ý

Trong xã hội hiện đại, "in the limelight" gắn liền với khái niệm người nổi tiếng (celebrity culture). Các ngôi sao điện ảnh, ca sĩ, vận động viên hay thậm chí những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội đều thường xuyên "in the limelight". Tuy nhiên, việc liên tục ở trong sự chú ý cũng đi kèm với áp lực và thiếu riêng tư, cho thấy mặt trái của sự nổi tiếng.