(Top Banner Ad)
in the shadows
B2
Trạng ngữ/Thành ngữ B2 Tổng quát/Văn học/Tâm lý học

in the shadows

UK: ɪn ðə ˈʃædəʊz • US: ɪn ðə ˈʃædoʊz

Nghĩa tiếng Việt

trong bóng tối trong bóng râm dưới bóng trong vòng bí mật trong sự mờ ám lén lút khuất tất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a place where it is dark because light is blocked; also, in a state of obscurity, secrecy, or disgrace.

Vietnamese Meaning

Ở nơi tối tăm vì ánh sáng bị che khuất; ngoài ra, trong trạng thái mờ ám, bí mật hoặc ô nhục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He operated in the shadows for many years, avoiding public attention."

    "Anh ta hoạt động trong bóng tối nhiều năm, tránh sự chú ý của công chúng."

  • "The rebels were operating in the shadows, planning their next attack."

    "Quân nổi dậy hoạt động trong bóng tối, lên kế hoạch cho cuộc tấn công tiếp theo."

  • "The company was accused of conducting unethical business practices in the shadows."

    "Công ty bị cáo buộc thực hiện các hành vi kinh doanh phi đạo đức trong bóng tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shadow Bóng tối, bóng râm; cái bóng (của người/vật); sự theo dõi, sự bí mật
Verb shadow Che bóng, làm tối đi; theo dõi bí mật
Adjective shadowy Đầy bóng tối, mờ ảo; bí ẩn, khó hiểu
Adjective shadowed Bị che bóng, tối đi; bị theo dõi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Văn học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skot-
Proto-Germanic
*skadwuz
Old English
sceadu
Middle English
schadowe
Modern English
shadow

Nguồn gốc 'in the shadows'

Cụm từ 'in the shadows' được hình thành từ danh từ 'shadow' (bóng tối, bóng râm) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ Proto-Indo-European *skot- nghĩa là 'bóng tối'. Trải qua các giai đoạn phát triển của tiếng Anh (Old English 'sceadu', Middle English 'schadowe'), từ 'shadow' đã giữ nguyên ý nghĩa cơ bản là một vùng tối do vật cản ánh sáng. Khi kết hợp với giới từ 'in', cụm 'in the shadows' mang ý nghĩa đen là 'trong bóng tối' hoặc 'trong bóng râm'. Tuy nhiên, theo thời gian, cụm từ này đã phát triển thêm nghĩa bóng, chỉ sự bí mật, ẩn mình, hoặc hoạt động một cách kín đáo, không công khai.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ sự che giấu, khuất tất, hoặc sống một cuộc đời không được công nhận, không được chú ý. Có thể liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp hoặc những cảm xúc tiêu cực. Khác với 'out of the shadows' mang ý nghĩa thoát khỏi sự che giấu và được công khai.
Nghĩa này ám chỉ sự lép vế, bị lu mờ so với người khác. Thường được dùng để so sánh về thành công, địa vị hoặc ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in the shadows
  • live live in the shadows
    (Sống ẩn dật, sống kín đáo, không ai biết đến)
  • operate operate in the shadows
    (Hoạt động bí mật, ngầm)
  • lurk lurk in the shadows
    (Ẩn nấp, rình rập trong bóng tối)
  • remain remain in the shadows
    (Giữ mình trong bóng tối, không lộ diện, giữ bí mật)
  • hide hide in the shadows
    (Trốn trong bóng tối)
Emerging from/Stepping into the shadows
  • emerge from emerge from the shadows
    (Bước ra từ bóng tối, lộ diện, xuất hiện công khai)
  • step into step into the shadows
    (Bước vào bóng tối; trở nên bí mật, ẩn mình)

Idioms

  • live in the shadows

    Sống một cuộc đời ẩn dật, bí mật, hoặc bị lãng quên; không muốn được chú ý.

    "Many undocumented immigrants are forced to live in the shadows, fearing deportation."

    (Nhiều người nhập cư không giấy tờ bị buộc phải sống ẩn dật, sợ bị trục xuất.)

  • operate in the shadows

    Hoạt động một cách bí mật, kín đáo, thường là phi pháp hoặc ngoài vòng pháp luật.

    "The spy agency operates in the shadows, gathering intelligence from hostile nations."

    (Cơ quan tình báo hoạt động bí mật, thu thập thông tin từ các quốc gia thù địch.)

  • remain in the shadows

    Giữ mình kín đáo, không lộ diện hoặc không tham gia công khai vào một sự kiện nào đó.

    "Despite her success, the anonymous artist chose to remain in the shadows."

    (Dù thành công, nữ nghệ sĩ giấu mặt vẫn chọn cách giữ mình kín đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the shadows

Trạng ngữ/Thành ngữ
Lật mặt

Ở nơi tối tăm vì ánh sáng bị che khuất; ngoài ra, trong trạng thái mờ ám, bí mật hoặc ô nhục.

"He operated in the shadows for many years, avoiding public attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the shadows".

Bóng tối và sự bí ẩn

Trong văn hóa phương Tây, 'bóng tối' (shadows) thường được liên kết với sự bí ẩn, những điều chưa biết, nguy hiểm hoặc tội lỗi. Các nhân vật phản diện, điệp viên, hoặc những thế lực ngầm thường được miêu tả là 'hoạt động trong bóng tối' (operating in the shadows), ẩn mình khỏi ánh sáng công lý hoặc sự chú ý của công chúng. Nó gợi lên cảm giác về một thế giới ngầm, nơi mọi thứ không rõ ràng và có thể chứa đựng nhiều bí mật.

Ẩn danh và quyền lực

Cụm từ 'in the shadows' cũng có thể ám chỉ những người hoặc tổ chức có ảnh hưởng lớn nhưng lại chọn cách hoạt động ẩn danh, không lộ mặt. Điều này có thể do họ muốn tránh sự soi mói, bảo vệ bản thân, hoặc duy trì quyền lực bằng cách kiểm soát mọi thứ từ hậu trường. Nó tạo ra một hình ảnh về 'quyền lực trong bóng tối' – những thế lực thao túng mà ít ai biết đến.