public attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The notice or interest of the general public.
Vietnamese Meaning
Sự chú ý hoặc quan tâm của công chúng nói chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scandal drew intense public attention."
"Vụ bê bối đã thu hút sự chú ý lớn của công chúng."
-
"The company is trying to attract public attention to its new product."
"Công ty đang cố gắng thu hút sự chú ý của công chúng đối với sản phẩm mới của mình."
-
"The politician's controversial remarks sparked public attention."
"Những phát ngôn gây tranh cãi của chính trị gia đã gây ra sự chú ý của công chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | công chúng, quần chúng |
| Adjective | public | thuộc về công cộng, của công chúng |
| Adverb | publicly | công khai, công cộng |
| Verb | publish | công bố, xuất bản |
| Noun | publication | sự công bố, ấn phẩm |
| Noun | attention | sự chú ý |
| Adjective | attentive | chú ý, ân cần |
| Adverb | attentively | một cách chú ý |
| Verb | attend | tham dự, chú tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public attention' thường được sử dụng để mô tả sự quan tâm rộng rãi của công chúng đối với một người, sự kiện, vấn đề hoặc tổ chức nào đó. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: thu hút sự chú ý của công chúng để nâng cao nhận thức về một vấn đề quan trọng) hoặc tiêu cực (ví dụ: bị chỉ trích hoặc điều tra công khai). Khác với 'attention' thông thường, 'public attention' nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng rộng lớn đến cộng đồng.
Prepositions
'- To: to attract public attention (thu hút sự chú ý của công chúng).
- From: to divert public attention from sth (đánh lạc hướng sự chú ý của công chúng khỏi điều gì đó).
- On: focus public attention on (tập trung sự chú ý của công chúng vào).'
Collocations (Từ đi kèm)
-
attract attract public attention (thu hút sự chú ý của công chúng)
-
draw draw public attention (thu hút sự chú ý của công chúng)
-
capture capture public attention (thu hút/chiếm được sự chú ý của công chúng)
-
gain gain public attention (giành được sự chú ý của công chúng)
-
get get public attention (nhận được sự chú ý của công chúng)
-
receive receive public attention (nhận được sự chú ý của công chúng)
-
seek seek public attention (tìm kiếm sự chú ý của công chúng)
-
avoid avoid public attention (tránh sự chú ý của công chúng)
-
shun shun public attention (né tránh/xa lánh sự chú ý của công chúng)
-
divert divert public attention (đánh lạc hướng sự chú ý của công chúng)
-
widespread widespread public attention (sự chú ý rộng rãi của công chúng)
-
considerable considerable public attention (sự chú ý đáng kể của công chúng)
-
intense intense public attention (sự chú ý mãnh liệt của công chúng)
-
significant significant public attention (sự chú ý quan trọng của công chúng)
-
international international public attention (sự chú ý của công chúng quốc tế)
-
media media public attention (sự chú ý của truyền thông/công chúng do truyền thông)
-
come to come to public attention (được công chúng biết đến, trở thành tâm điểm chú ý của công chúng)
-
bring to bring something to public attention (đưa việc gì đó ra trước công chúng, làm cho công chúng biết đến)
Idioms
-
come to public attention
trở nên được công chúng biết đến, được dư luận chú ý
"The scandal first came to public attention through a newspaper report."
(Vụ bê bối lần đầu tiên được công chúng biết đến thông qua một bài báo.)
-
bring something to public attention
làm cho một điều gì đó được công chúng biết đến, thu hút sự chú ý của công chúng vào một vấn đề
"Her documentary aimed to bring the issue of climate change to public attention."
(Bộ phim tài liệu của cô ấy nhằm mục đích đưa vấn đề biến đổi khí hậu ra trước sự chú ý của công chúng.)
-
seek public attention
tìm kiếm sự chú ý của công chúng, cố gắng gây chú ý
"Some politicians are criticized for constantly seeking public attention rather than focusing on their work."
(Một số chính trị gia bị chỉ trích vì liên tục tìm kiếm sự chú ý của công chúng thay vì tập trung vào công việc của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public attention
Noun PhraseSự chú ý hoặc quan tâm của công chúng nói chung.
"The scandal drew intense public attention."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the new policy is getting a lot of public attention! |
Wow, chính sách mới đang nhận được rất nhiều sự chú ý của công chúng! |
| Phủ định | Alas, the issue didn't receive much public attention despite its importance. |
Tiếc thay, vấn đề này không nhận được nhiều sự chú ý của công chúng mặc dù nó rất quan trọng. |
| Nghi vấn | Hey, will this scandal attract public attention? |
Này, vụ bê bối này có thu hút sự chú ý của công chúng không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The celebrity has always sought public attention with her controversial statements. |
Người nổi tiếng luôn tìm kiếm sự chú ý của công chúng bằng những phát ngôn gây tranh cãi của mình. |
| Phủ định | The government has not sought public attention on the matter, preferring to handle it discreetly. |
Chính phủ đã không tìm kiếm sự chú ý của công chúng về vấn đề này, mà thích giải quyết nó một cách kín đáo hơn. |
| Nghi vấn | Has the scandal really grabbed so much public attention lately? |
Vụ bê bối có thực sự thu hút được nhiều sự chú ý của công chúng gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public attention".
