(Top Banner Ad)
public attention
B2
Noun Phrase B2 Truyền thông, Chính trị, Xã hội

public attention

UK: /ˈpʌblɪk əˈtɛnʃən/ • US: /ˈpʌblɪk əˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chú ý của công chúng sự quan tâm của dư luận tâm điểm của công chúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The notice or interest of the general public.

Vietnamese Meaning

Sự chú ý hoặc quan tâm của công chúng nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scandal drew intense public attention."

    "Vụ bê bối đã thu hút sự chú ý lớn của công chúng."

  • "The company is trying to attract public attention to its new product."

    "Công ty đang cố gắng thu hút sự chú ý của công chúng đối với sản phẩm mới của mình."

  • "The politician's controversial remarks sparked public attention."

    "Những phát ngôn gây tranh cãi của chính trị gia đã gây ra sự chú ý của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, quần chúng
Adjective public thuộc về công cộng, của công chúng
Adverb publicly công khai, công cộng
Verb publish công bố, xuất bản
Noun publication sự công bố, ấn phẩm
Noun attention sự chú ý
Adjective attentive chú ý, ân cần
Adverb attentively một cách chú ý
Verb attend tham dự, chú tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Latin
attentio
Old French
attention
Middle English
attention

Nguồn gốc của 'public'

Từ 'public' xuất phát từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'thuộc về người dân, thuộc về cộng đồng'. Nó liên quan đến từ 'populus' (người dân). Từ này đi qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự chung của cộng đồng.

Nguồn gốc của 'attention'

Từ 'attention' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attentio', mang ý nghĩa 'sự căng thẳng, sự hướng tới'. Nó bắt nguồn từ động từ 'attendere', có nghĩa là 'kéo giãn về phía, hướng tới'. Khi kết hợp với 'public', nó tạo ra ý nghĩa 'sự tập trung của cộng đồng'.

Usage Note

Cụm từ 'public attention' thường được sử dụng để mô tả sự quan tâm rộng rãi của công chúng đối với một người, sự kiện, vấn đề hoặc tổ chức nào đó. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: thu hút sự chú ý của công chúng để nâng cao nhận thức về một vấn đề quan trọng) hoặc tiêu cực (ví dụ: bị chỉ trích hoặc điều tra công khai). Khác với 'attention' thông thường, 'public attention' nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng rộng lớn đến cộng đồng.

Prepositions

to from on

'- To: to attract public attention (thu hút sự chú ý của công chúng).
- From: to divert public attention from sth (đánh lạc hướng sự chú ý của công chúng khỏi điều gì đó).
- On: focus public attention on (tập trung sự chú ý của công chúng vào).'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + public attention
  • attract attract public attention
    (thu hút sự chú ý của công chúng)
  • draw draw public attention
    (thu hút sự chú ý của công chúng)
  • capture capture public attention
    (thu hút/chiếm được sự chú ý của công chúng)
  • gain gain public attention
    (giành được sự chú ý của công chúng)
  • get get public attention
    (nhận được sự chú ý của công chúng)
  • receive receive public attention
    (nhận được sự chú ý của công chúng)
  • seek seek public attention
    (tìm kiếm sự chú ý của công chúng)
  • avoid avoid public attention
    (tránh sự chú ý của công chúng)
  • shun shun public attention
    (né tránh/xa lánh sự chú ý của công chúng)
  • divert divert public attention
    (đánh lạc hướng sự chú ý của công chúng)
Adjective + public attention
  • widespread widespread public attention
    (sự chú ý rộng rãi của công chúng)
  • considerable considerable public attention
    (sự chú ý đáng kể của công chúng)
  • intense intense public attention
    (sự chú ý mãnh liệt của công chúng)
  • significant significant public attention
    (sự chú ý quan trọng của công chúng)
  • international international public attention
    (sự chú ý của công chúng quốc tế)
  • media media public attention
    (sự chú ý của truyền thông/công chúng do truyền thông)
Phrases with public attention
  • come to come to public attention
    (được công chúng biết đến, trở thành tâm điểm chú ý của công chúng)
  • bring to bring something to public attention
    (đưa việc gì đó ra trước công chúng, làm cho công chúng biết đến)

Idioms

  • come to public attention

    trở nên được công chúng biết đến, được dư luận chú ý

    "The scandal first came to public attention through a newspaper report."

    (Vụ bê bối lần đầu tiên được công chúng biết đến thông qua một bài báo.)

  • bring something to public attention

    làm cho một điều gì đó được công chúng biết đến, thu hút sự chú ý của công chúng vào một vấn đề

    "Her documentary aimed to bring the issue of climate change to public attention."

    (Bộ phim tài liệu của cô ấy nhằm mục đích đưa vấn đề biến đổi khí hậu ra trước sự chú ý của công chúng.)

  • seek public attention

    tìm kiếm sự chú ý của công chúng, cố gắng gây chú ý

    "Some politicians are criticized for constantly seeking public attention rather than focusing on their work."

    (Một số chính trị gia bị chỉ trích vì liên tục tìm kiếm sự chú ý của công chúng thay vì tập trung vào công việc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public attention

Noun Phrase
Lật mặt

Sự chú ý hoặc quan tâm của công chúng nói chung.

"The scandal drew intense public attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the new policy is getting a lot of public attention!
Wow, chính sách mới đang nhận được rất nhiều sự chú ý của công chúng!
Phủ định
Alas, the issue didn't receive much public attention despite its importance.
Tiếc thay, vấn đề này không nhận được nhiều sự chú ý của công chúng mặc dù nó rất quan trọng.
Nghi vấn
Hey, will this scandal attract public attention?
Này, vụ bê bối này có thu hút sự chú ý của công chúng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrity has always sought public attention with her controversial statements.
Người nổi tiếng luôn tìm kiếm sự chú ý của công chúng bằng những phát ngôn gây tranh cãi của mình.
Phủ định
The government has not sought public attention on the matter, preferring to handle it discreetly.
Chính phủ đã không tìm kiếm sự chú ý của công chúng về vấn đề này, mà thích giải quyết nó một cách kín đáo hơn.
Nghi vấn
Has the scandal really grabbed so much public attention lately?
Vụ bê bối có thực sự thu hút được nhiều sự chú ý của công chúng gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public attention".

Văn hóa Người nổi tiếng và Truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, 'public attention' thường gắn liền với người nổi tiếng (celebrity culture) và vai trò của truyền thông. Người nổi tiếng sống dưới sự giám sát liên tục của công chúng, và sự chú ý này có thể là con dao hai lưỡi: mang lại danh tiếng và tài sản nhưng cũng đi kèm với việc mất đi sự riêng tư và áp lực lớn.

Kiểm soát công cộng và Trách nhiệm giải trình

'Public attention' cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo trách nhiệm giải trình của các chính trị gia, các tổ chức và các nhân vật của công chúng. Khi một vấn đề được công chúng chú ý, nó thường dẫn đến yêu cầu về sự minh bạch, công bằng và các biện pháp khắc phục. Đây là một khía cạnh quan trọng của một xã hội dân chủ.