(Top Banner Ad)
in the spotlight
B2
Idiom B2 Truyền thông, Giải trí, Chính trị

in the spotlight

UK: /ɪn ðə ˈspɒt.laɪt/ • US: /ɪn ðə ˈspɑːt.laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tâm điểm chú ý được dư luận quan tâm dưới ánh đèn sân khấu trở thành đề tài bàn tán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Receiving a lot of public attention.

Vietnamese Meaning

Nhận được nhiều sự chú ý của công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actress has been in the spotlight since her Oscar win."

    "Nữ diễn viên đã nhận được rất nhiều sự chú ý kể từ khi cô ấy giành giải Oscar."

  • "The company is in the spotlight after the recent scandal."

    "Công ty đang bị chú ý sau vụ bê bối gần đây."

  • "The new policy has put education in the spotlight."

    "Chính sách mới đã đưa giáo dục vào sự chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spotlight đèn sân khấu; sự chú ý của công chúng
Verb spotlight chiếu đèn sân khấu; làm nổi bật; thu hút sự chú ý
Adjective spotlit được chiếu sáng bởi đèn sân khấu; được chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
spot
English
light
English
spotlight
English
in the spotlight

Nguồn gốc sân khấu

Cụm từ 'in the spotlight' xuất phát từ ngành sân khấu, nơi một luồng ánh sáng mạnh (spotlight) được chiếu tập trung vào một diễn viên hoặc vật thể cụ thể trên sân khấu để làm nổi bật họ. Từ đó, cụm từ này được dùng để mô tả việc ai đó hoặc điều gì đó đang là trung tâm của sự chú ý công chúng hoặc truyền thông.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người, sự kiện hoặc vấn đề đang thu hút sự quan tâm lớn từ giới truyền thông và công chúng. Nó mang ý nghĩa cả tích cực (được ngưỡng mộ, tôn vinh) lẫn tiêu cực (bị soi mói, chỉ trích). Khác với 'in the limelight' (cũng có nghĩa tương tự), 'in the spotlight' thường mang sắc thái mạnh mẽ và tập trung hơn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây diễn tả trạng thái 'ở trong', 'được bao quanh bởi' ánh đèn sân khấu, ngụ ý sự chú ý của công chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in the spotlight
  • be be in the spotlight
    (là trung tâm của sự chú ý)
  • put put (someone/something) in the spotlight
    (đặt (ai đó/điều gì đó) vào vị trí trung tâm của sự chú ý)
  • keep keep (someone/something) in the spotlight
    (giữ cho (ai đó/điều gì đó) luôn được chú ý)
  • step step into/out of the spotlight
    (bước vào/rời khỏi trung tâm của sự chú ý)
Adjective + in the spotlight
  • constant constant in the spotlight
    (liên tục là trung tâm của sự chú ý)
  • harsh harsh in the spotlight
    (bị soi mói, chú ý một cách gay gắt)
  • unwelcome unwelcome in the spotlight
    (bị chú ý một cách không mong muốn)

Idioms

  • steal the spotlight

    chiếm hết sự chú ý (của người khác)

    "The young singer stole the spotlight from the main act with her incredible performance."

    (Ca sĩ trẻ đã chiếm hết sự chú ý của tiết mục chính bằng màn trình diễn tuyệt vời của mình.)

  • hog the spotlight

    ôm đồm hết sự chú ý cho mình

    "He always hogs the spotlight, never letting anyone else speak."

    (Anh ta luôn ôm đồm hết sự chú ý, không bao giờ để người khác nói.)

  • share the spotlight

    chia sẻ sự chú ý

    "The two co-stars had to learn to share the spotlight during the press tour."

    (Hai bạn diễn chính phải học cách chia sẻ sự chú ý trong suốt chuyến quảng bá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the spotlight

Idiom
Lật mặt

Nhận được nhiều sự chú ý của công chúng.

"The actress has been in the spotlight since her Oscar win."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the spotlight".

Văn hóa người nổi tiếng

Khái niệm 'in the spotlight' gắn liền mật thiết với văn hóa người nổi tiếng (celebrity culture) ở các nước phương Tây, nơi các cá nhân từ giải trí, chính trị hay thể thao thường xuyên phải đối mặt với sự chú ý gắt gao từ công chúng và truyền thông. Điều này có thể mang lại danh tiếng và tài sản nhưng cũng đi kèm với áp lực lớn.

Áp lực của sự chú ý

Việc liên tục 'in the spotlight' có thể tạo ra áp lực tâm lý đáng kể. Người ở vị trí này thường cảm thấy bị giám sát, mọi hành động và lời nói đều có thể bị mổ xẻ và phán xét, dẫn đến mong muốn 'bước ra khỏi ánh đèn sân khấu' để tìm kiếm sự riêng tư và bình yên.