in the spotlight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Receiving a lot of public attention.
Vietnamese Meaning
Nhận được nhiều sự chú ý của công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The actress has been in the spotlight since her Oscar win."
"Nữ diễn viên đã nhận được rất nhiều sự chú ý kể từ khi cô ấy giành giải Oscar."
-
"The company is in the spotlight after the recent scandal."
"Công ty đang bị chú ý sau vụ bê bối gần đây."
-
"The new policy has put education in the spotlight."
"Chính sách mới đã đưa giáo dục vào sự chú ý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người, sự kiện hoặc vấn đề đang thu hút sự quan tâm lớn từ giới truyền thông và công chúng. Nó mang ý nghĩa cả tích cực (được ngưỡng mộ, tôn vinh) lẫn tiêu cực (bị soi mói, chỉ trích). Khác với 'in the limelight' (cũng có nghĩa tương tự), 'in the spotlight' thường mang sắc thái mạnh mẽ và tập trung hơn.
Prepositions
Giới từ 'in' ở đây diễn tả trạng thái 'ở trong', 'được bao quanh bởi' ánh đèn sân khấu, ngụ ý sự chú ý của công chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in the spotlight (là trung tâm của sự chú ý)
-
put put (someone/something) in the spotlight (đặt (ai đó/điều gì đó) vào vị trí trung tâm của sự chú ý)
-
keep keep (someone/something) in the spotlight (giữ cho (ai đó/điều gì đó) luôn được chú ý)
-
step step into/out of the spotlight (bước vào/rời khỏi trung tâm của sự chú ý)
-
constant constant in the spotlight (liên tục là trung tâm của sự chú ý)
-
harsh harsh in the spotlight (bị soi mói, chú ý một cách gay gắt)
-
unwelcome unwelcome in the spotlight (bị chú ý một cách không mong muốn)
Idioms
-
steal the spotlight
chiếm hết sự chú ý (của người khác)
"The young singer stole the spotlight from the main act with her incredible performance."
(Ca sĩ trẻ đã chiếm hết sự chú ý của tiết mục chính bằng màn trình diễn tuyệt vời của mình.)
-
hog the spotlight
ôm đồm hết sự chú ý cho mình
"He always hogs the spotlight, never letting anyone else speak."
(Anh ta luôn ôm đồm hết sự chú ý, không bao giờ để người khác nói.)
-
share the spotlight
chia sẻ sự chú ý
"The two co-stars had to learn to share the spotlight during the press tour."
(Hai bạn diễn chính phải học cách chia sẻ sự chú ý trong suốt chuyến quảng bá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in the spotlight
IdiomNhận được nhiều sự chú ý của công chúng.
"The actress has been in the spotlight since her Oscar win."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the spotlight".
