(Top Banner Ad)
center stage
B2
Danh từ B2 Sân khấu, Nghệ thuật biểu diễn, Truyền thông, Chính trị

center stage

UK: /ˈsɛntə steɪdʒ/ • US: /ˈsɛntər steɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tâm điểm chú ý vị trí trung tâm nổi bật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The position in the middle of the stage; the center of attention.

Vietnamese Meaning

Vị trí ở giữa sân khấu; trung tâm của sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scandal put the company's CEO center stage."

    "Vụ bê bối đã đẩy CEO của công ty lên vị trí trung tâm của sự chú ý."

  • "She took center stage at the conference, presenting her groundbreaking research."

    "Cô ấy đã chiếm vị trí trung tâm tại hội nghị, trình bày nghiên cứu đột phá của mình."

  • "The small town found itself center stage when the movie was filmed there."

    "Thị trấn nhỏ thấy mình trở thành trung tâm của sự chú ý khi bộ phim được quay ở đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center trung tâm, tâm điểm
Verb center (on/around) tập trung vào
Adjective central thuộc trung tâm, chính yếu, quan trọng
Noun stage sân khấu; giai đoạn
Verb stage dàn dựng, tổ chức (một sự kiện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Nghệ thuật biểu diễn, Truyền thông, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (κέντρον)
kentron ('sharp point, center')
Latin
centrum
Old French
centre
Middle English
center
Old French
estage ('dwelling, stage')
Middle English
stage
Modern English
center stage

Nguồn Gốc Từ Sân Khấu

Cụm từ 'center stage' bắt nguồn trực tiếp từ lĩnh vực sân khấu. Trong một nhà hát, vị trí chính giữa sân khấu ('center stage') là nơi thu hút nhiều ánh sáng và sự chú ý của khán giả nhất. Các diễn viên chính và những cảnh quan trọng nhất thường diễn ra ở đây. Dần dần, cụm từ này được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ ai hoặc bất kỳ điều gì trở thành tâm điểm của sự chú ý trong một tình huống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ vị trí hoặc vai trò quan trọng nhất, nơi mà người hoặc vật được mọi người chú ý và quan tâm nhiều nhất. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ sân khấu, chính trị đến kinh doanh. So với các từ đồng nghĩa như 'spotlight' (ánh đèn sân khấu) hay 'limelight' (ánh đèn vôi), 'center stage' nhấn mạnh hơn về vị trí trung tâm và tầm quan trọng.

Prepositions

on

Khi dùng với giới từ 'on', 'on center stage' chỉ vị trí thực tế trên sân khấu. Ví dụ: 'The actor was on center stage.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + center stage
  • take center stage
    (trở thành tâm điểm chú ý)
  • occupy center stage
    (chiếm vị trí trung tâm, giữ vai trò quan trọng nhất)
  • hold center stage
    (giữ vị trí trung tâm, là tâm điểm)
  • move to center stage
    (trở nên quan trọng, được chú ý đến)
  • put (sb/sth) center stage
    (đặt ai đó/cái gì đó vào vị trí trung tâm, làm cho nó trở nên quan trọng)
Preposition + center stage
  • at center stage
    (ở vị trí trung tâm (cả nghĩa đen và bóng))
  • on center stage
    (trên sân khấu trung tâm (thường là nghĩa đen))

Idioms

  • take center stage

    Trở thành tâm điểm của sự chú ý; là phần quan trọng nhất của một sự kiện hoặc tình huống.

    "Environmental issues have taken center stage in the election campaign."

    (Các vấn đề về môi trường đã trở thành tâm điểm trong chiến dịch bầu cử.)

  • put (someone/something) center stage

    Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở thành tâm điểm, nhấn mạnh tầm quan trọng của họ/nó.

    "The documentary puts the victims' stories center stage."

    (Bộ phim tài liệu đặt câu chuyện của các nạn nhân vào vị trí trung tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

center stage

Danh từ
Lật mặt

Vị trí ở giữa sân khấu; trung tâm của sự chú ý.

"The scandal put the company's CEO center stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "center stage".

Vị Trí Quyền Lực Trên Sân Khấu

Trong kịch nghệ phương Tây, việc sắp xếp vị trí của diễn viên trên sân khấu (gọi là 'blocking') mang nhiều ý nghĩa. Vị trí trung tâm ('center stage') thường được dành cho nhân vật quyền lực nhất hoặc nhân vật đang có ảnh hưởng lớn nhất đến mạch truyện. Khán giả theo bản năng sẽ tập trung vào vị trí này. Điều này củng cố ý nghĩa ẩn dụ của cụm từ là 'trung tâm của quyền lực và sự chú ý'.

Tâm Điểm Của Truyền Thông

Trong văn hóa hiện đại, truyền thông và mạng xã hội có khả năng đưa một người, một sự kiện, hoặc một vấn đề 'lên sân khấu trung tâm' của dư luận. Một câu chuyện có thể chiếm trọn sự chú ý của công chúng trong một thời gian, trở thành chủ đề bàn tán ở khắp mọi nơi, trước khi một câu chuyện khác thay thế nó. Đây là một ví dụ điển hình của 'center stage' trong đời sống xã hội.