(Top Banner Ad)
meantime
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

meantime

UK: /ˈmiːn.taɪm/ • US: /ˈmiːn.taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trong khi đó trong lúc đó trong thời gian đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time between two events.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian giữa hai sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plumber will be here in an hour; in the meantime, try to mop up the water."

    "Thợ sửa ống nước sẽ đến trong một giờ; trong khi đó, hãy cố gắng lau khô chỗ nước đi."

  • "Our car is being repaired; in the meantime, we're renting one."

    "Xe của chúng tôi đang được sửa chữa; trong thời gian đó, chúng tôi đang thuê một chiếc."

  • "Meantime, what shall we do?"

    "Trong khi đó, chúng ta sẽ làm gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb meanwhile trong khi đó, cùng lúc đó (chỉ một hành động hoặc sự việc khác diễn ra trong cùng khoảng thời gian chờ đợi)
Adjective mean trung gian, ở giữa (nghĩa cũ, là gốc của 'meantime'; khác với nghĩa 'ác ý' hoặc 'trung bình' phổ biến hiện nay)
Noun time thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medianus
Old French
meien
Middle English
mene (adjective)
Middle English
in the mene time (phrase)
Modern English
meantime (compound)

Thời gian ở giữa: Từ La-tinh đến tiếng Anh hiện đại

Từ 'meantime' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medianus' nghĩa là 'ở giữa'. Qua tiếng Pháp cổ 'meien' với cùng ý nghĩa, nó du nhập vào tiếng Anh thời Trung Cổ thành tính từ 'mene' (có nghĩa là 'trung gian, ở giữa'). Ban đầu, người ta dùng cụm 'in the mene time' và dần dần, 'meantime' trở thành một từ ghép để chỉ khoảng thời gian xen kẽ giữa hai sự kiện.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn, tạm thời, trong khi chờ đợi một điều gì đó quan trọng hơn xảy ra. Nhấn mạnh tính tạm thời và gián đoạn.

Prepositions

in the during the

`in the meantime`: Trong khoảng thời gian đó, trong khi đó. `during the meantime`: Tương tự như `in the meantime`, nhưng nhấn mạnh hơn vào khoảng thời gian diễn ra sự việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + meantime
  • in in the meantime
    (trong lúc đó, trong khoảng thời gian chờ đợi)
  • for for the meantime
    (tạm thời, trong lúc này (thường chỉ một sắp xếp không lâu dài))
Động từ + the meantime
  • fill fill the meantime (with something)
    (lấp đầy khoảng thời gian chờ đợi (bằng việc gì đó))
  • use use the meantime (to do something)
    (tận dụng khoảng thời gian chờ đợi (để làm gì đó))

Idioms

  • in the meantime

    trong khoảng thời gian chờ đợi giữa hai sự kiện, trong lúc đó

    "Our train is delayed for an hour. In the meantime, let's grab a quick bite."

    (Chuyến tàu của chúng ta bị hoãn một tiếng. Trong lúc đó, chúng ta đi ăn nhẹ chút nhé.)

  • for the meantime

    tạm thời, trong lúc này (thường ám chỉ một giải pháp tạm thời, không phải lâu dài)

    "I haven't found a permanent apartment, so I'm staying with my friend for the meantime."

    (Tôi chưa tìm được căn hộ cố định, nên tôi tạm ở với bạn trong lúc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meantime

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian giữa hai sự kiện.

"The plumber will be here in an hour; in the meantime, try to mop up the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meantime".

Giá trị của việc chờ đợi và tận dụng thời gian

Trong văn hóa phương Tây, 'meantime' thường gắn liền với ý niệm về việc không để thời gian trôi qua lãng phí. Thay vì chỉ chờ đợi một cách thụ động, người ta thường khuyến khích tận dụng khoảng thời gian 'meantime' này để làm những việc có ích, học hỏi điều mới, hoặc chuẩn bị cho sự kiện tiếp theo. Điều này phản ánh tư duy trọng thời gian và hiệu quả trong cuộc sống.