meantime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian giữa hai sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plumber will be here in an hour; in the meantime, try to mop up the water."
"Thợ sửa ống nước sẽ đến trong một giờ; trong khi đó, hãy cố gắng lau khô chỗ nước đi."
-
"Our car is being repaired; in the meantime, we're renting one."
"Xe của chúng tôi đang được sửa chữa; trong thời gian đó, chúng tôi đang thuê một chiếc."
-
"Meantime, what shall we do?"
"Trong khi đó, chúng ta sẽ làm gì?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn, tạm thời, trong khi chờ đợi một điều gì đó quan trọng hơn xảy ra. Nhấn mạnh tính tạm thời và gián đoạn.
Prepositions
`in the meantime`: Trong khoảng thời gian đó, trong khi đó. `during the meantime`: Tương tự như `in the meantime`, nhưng nhấn mạnh hơn vào khoảng thời gian diễn ra sự việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in the meantime (trong lúc đó, trong khoảng thời gian chờ đợi)
-
for for the meantime (tạm thời, trong lúc này (thường chỉ một sắp xếp không lâu dài))
-
fill fill the meantime (with something) (lấp đầy khoảng thời gian chờ đợi (bằng việc gì đó))
-
use use the meantime (to do something) (tận dụng khoảng thời gian chờ đợi (để làm gì đó))
Idioms
-
in the meantime
trong khoảng thời gian chờ đợi giữa hai sự kiện, trong lúc đó
"Our train is delayed for an hour. In the meantime, let's grab a quick bite."
(Chuyến tàu của chúng ta bị hoãn một tiếng. Trong lúc đó, chúng ta đi ăn nhẹ chút nhé.)
-
for the meantime
tạm thời, trong lúc này (thường ám chỉ một giải pháp tạm thời, không phải lâu dài)
"I haven't found a permanent apartment, so I'm staying with my friend for the meantime."
(Tôi chưa tìm được căn hộ cố định, nên tôi tạm ở với bạn trong lúc này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meantime
Danh từKhoảng thời gian giữa hai sự kiện.
"The plumber will be here in an hour; in the meantime, try to mop up the water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meantime".
