in this manner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In this way; like this.
Vietnamese Meaning
Theo cách này; như thế này; bằng cách này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data should be analyzed in this manner."
"Dữ liệu nên được phân tích theo cách này."
-
"We should proceed in this manner to ensure accuracy."
"Chúng ta nên tiến hành theo cách này để đảm bảo tính chính xác."
-
"The problem can be solved in this manner, although it may take some time."
"Vấn đề có thể được giải quyết bằng cách này, mặc dù có thể mất một chút thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in this manner' mang tính trang trọng hơn so với 'like this' hoặc 'in this way'. Nó thường được sử dụng trong văn viết chính thức, diễn thuyết hoặc khi muốn nhấn mạnh cách thức thực hiện một điều gì đó. Nó thể hiện sự cẩn trọng, có phương pháp.
Prepositions
Trong cụm 'in this manner', giới từ 'in' biểu thị phương thức hoặc cách thức một hành động được thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act in this manner (hành động theo cách này)
-
speak speak in this manner (nói chuyện theo cách này)
-
behave behave in this manner (cư xử theo cách này)
-
proceed proceed in this manner (tiến hành theo cách này)
-
explain explain in this manner (giải thích theo cách này)
-
do things do things in this manner (làm mọi việc theo cách này)
Idioms
-
Don't speak to me in this manner!
Đừng nói chuyện với tôi theo kiểu này (một cách thô lỗ, thiếu tôn trọng)! (Thể hiện sự không hài lòng với cách nói chuyện của ai đó.)
"The manager sternly told the employee, 'Don't speak to me in this manner! We need to maintain professionalism.'"
(Người quản lý nghiêm khắc nói với nhân viên, 'Đừng nói chuyện với tôi kiểu này! Chúng ta cần giữ sự chuyên nghiệp.')
-
If we continue in this manner...
Nếu chúng ta tiếp tục theo cách này... (Thường dùng để dự đoán kết quả dựa trên hành động hiện tại.)
"If we continue in this manner, working together efficiently, we will surely meet the deadline."
(Nếu chúng ta tiếp tục theo cách này, làm việc hiệu quả cùng nhau, chúng ta chắc chắn sẽ hoàn thành đúng thời hạn.)
-
It's not polite to eat in this manner.
Ăn uống theo cách này là không lịch sự. (Chỉ trích cách ăn uống hoặc hành vi tại bàn ăn.)
"My grandmother always reminded me, 'It's not polite to eat in this manner; use your cutlery properly.'"
(Bà tôi luôn nhắc nhở tôi, 'Ăn uống theo cách này là không lịch sự; hãy dùng dao dĩa cho đúng cách.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in this manner
Trạng ngữ (Adverbial phrase)Theo cách này; như thế này; bằng cách này.
"The data should be analyzed in this manner."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, in this manner, he managed to solve the complex equation! |
Ồ, bằng cách này, anh ấy đã giải được phương trình phức tạp! |
| Phủ định | Oh no, in this manner, we couldn't complete the project on time. |
Ôi không, bằng cách này, chúng tôi không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Hey, in this manner, can you truly achieve your goals? |
Này, bằng cách này, bạn có thực sự đạt được mục tiêu của mình không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew the proper procedure, I would complete the task in this manner. |
Nếu tôi biết quy trình thích hợp, tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ theo cách này. |
| Phủ định | If he didn't instruct us, we wouldn't know how to proceed in this manner. |
Nếu anh ấy không hướng dẫn chúng tôi, chúng tôi sẽ không biết cách tiến hành theo cách này. |
| Nghi vấn | Would she achieve better results if she approached the problem in this manner? |
Liệu cô ấy có đạt được kết quả tốt hơn nếu cô ấy tiếp cận vấn đề theo cách này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in this manner".
