(Top Banner Ad)
in this manner
B2
Trạng ngữ (Adverbial phrase) B2 Tổng quát

in this manner

Nghĩa tiếng Việt

theo cách này bằng cách này như thế này
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In this way; like this.

Vietnamese Meaning

Theo cách này; như thế này; bằng cách này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data should be analyzed in this manner."

    "Dữ liệu nên được phân tích theo cách này."

  • "We should proceed in this manner to ensure accuracy."

    "Chúng ta nên tiến hành theo cách này để đảm bảo tính chính xác."

  • "The problem can be solved in this manner, although it may take some time."

    "Vấn đề có thể được giải quyết bằng cách này, mặc dù có thể mất một chút thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manner cách thức, thái độ, phong cách
Noun mannerism thói quen, cử chỉ đặc trưng, điệu bộ
Adjective mannerly lịch sự, có lễ độ, đúng mực
Adjective unmannerly vô lễ, thô lỗ, bất lịch sự

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Proto-Germanic
*þaz
Old English
þes
Latin
manuarius
Old French
maniere
Middle English
manere
Modern English
in this manner

Nguồn gốc của 'in this manner'

Cụm từ 'in this manner' là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh phổ biến. 'In' (trong, vào) và 'this' (này) là những từ có nguồn gốc rất cổ, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ và thậm chí các ngôn ngữ xa xưa hơn như Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Từ 'manner' (cách thức, thái độ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'maniere', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'manuarius' (liên quan đến 'manus' - bàn tay), ban đầu chỉ cách sử dụng tay hoặc cách thực hiện một việc gì đó. Khi ba từ này kết hợp lại, chúng tạo thành một cách diễn đạt trực tiếp và tự nhiên để chỉ 'theo cách này' hoặc 'như thế này', đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ 'in this manner' mang tính trang trọng hơn so với 'like this' hoặc 'in this way'. Nó thường được sử dụng trong văn viết chính thức, diễn thuyết hoặc khi muốn nhấn mạnh cách thức thực hiện một điều gì đó. Nó thể hiện sự cẩn trọng, có phương pháp.

Prepositions

in

Trong cụm 'in this manner', giới từ 'in' biểu thị phương thức hoặc cách thức một hành động được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in this manner
  • act act in this manner
    (hành động theo cách này)
  • speak speak in this manner
    (nói chuyện theo cách này)
  • behave behave in this manner
    (cư xử theo cách này)
  • proceed proceed in this manner
    (tiến hành theo cách này)
  • explain explain in this manner
    (giải thích theo cách này)
  • do things do things in this manner
    (làm mọi việc theo cách này)

Idioms

  • Don't speak to me in this manner!

    Đừng nói chuyện với tôi theo kiểu này (một cách thô lỗ, thiếu tôn trọng)! (Thể hiện sự không hài lòng với cách nói chuyện của ai đó.)

    "The manager sternly told the employee, 'Don't speak to me in this manner! We need to maintain professionalism.'"

    (Người quản lý nghiêm khắc nói với nhân viên, 'Đừng nói chuyện với tôi kiểu này! Chúng ta cần giữ sự chuyên nghiệp.')

  • If we continue in this manner...

    Nếu chúng ta tiếp tục theo cách này... (Thường dùng để dự đoán kết quả dựa trên hành động hiện tại.)

    "If we continue in this manner, working together efficiently, we will surely meet the deadline."

    (Nếu chúng ta tiếp tục theo cách này, làm việc hiệu quả cùng nhau, chúng ta chắc chắn sẽ hoàn thành đúng thời hạn.)

  • It's not polite to eat in this manner.

    Ăn uống theo cách này là không lịch sự. (Chỉ trích cách ăn uống hoặc hành vi tại bàn ăn.)

    "My grandmother always reminded me, 'It's not polite to eat in this manner; use your cutlery properly.'"

    (Bà tôi luôn nhắc nhở tôi, 'Ăn uống theo cách này là không lịch sự; hãy dùng dao dĩa cho đúng cách.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in this manner

Trạng ngữ (Adverbial phrase)
Lật mặt

Theo cách này; như thế này; bằng cách này.

"The data should be analyzed in this manner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, in this manner, he managed to solve the complex equation!
Ồ, bằng cách này, anh ấy đã giải được phương trình phức tạp!
Phủ định
Oh no, in this manner, we couldn't complete the project on time.
Ôi không, bằng cách này, chúng tôi không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Hey, in this manner, can you truly achieve your goals?
Này, bằng cách này, bạn có thực sự đạt được mục tiêu của mình không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew the proper procedure, I would complete the task in this manner.
Nếu tôi biết quy trình thích hợp, tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ theo cách này.
Phủ định
If he didn't instruct us, we wouldn't know how to proceed in this manner.
Nếu anh ấy không hướng dẫn chúng tôi, chúng tôi sẽ không biết cách tiến hành theo cách này.
Nghi vấn
Would she achieve better results if she approached the problem in this manner?
Liệu cô ấy có đạt được kết quả tốt hơn nếu cô ấy tiếp cận vấn đề theo cách này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in this manner".

Sự trang trọng và lịch sự

Trong tiếng Anh, cụm từ 'in this manner' thường mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn một chút so với các cụm từ đồng nghĩa phổ biến khác như 'like this' hoặc 'in this way'. Việc lựa chọn 'in this manner' có thể cho thấy người nói muốn thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe, đang thảo luận một vấn đề nghiêm túc hoặc trong ngữ cảnh học thuật/chuyên nghiệp. Ví dụ, trong một bài giảng hay báo cáo, 'in this manner' sẽ phù hợp hơn.

Tầm quan trọng của thái độ (manner) trong giao tiếp

Từ 'manner' không chỉ đơn thuần có nghĩa là 'cách thức' mà còn mang ý nghĩa về 'thái độ' hay 'cách ứng xử' của một người. Trong văn hóa phương Tây, 'one's manner' (cách ứng xử của một người) rất được coi trọng trong cả giao tiếp xã hội lẫn môi trường làm việc. Một 'good manner' (thái độ tốt) thể hiện sự giáo dục, lịch thiệp và tôn trọng người khác, trong khi 'bad manner' (thái độ tồi) có thể gây ấn tượng tiêu cực.