(Top Banner Ad)
in vitro culture
C1
Noun C1 Sinh học, Y học

in vitro culture

UK: /ɪn ˈviːtrəʊ ˈkʌltʃər/ • US: /ɪn ˈviːtroʊ ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi cấy trong ống nghiệm nuôi cấy in vitro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cultivation of cells, tissues, or organs outside their natural environment in a laboratory apparatus.

Vietnamese Meaning

Sự nuôi cấy tế bào, mô hoặc cơ quan bên ngoài môi trường tự nhiên của chúng trong một thiết bị phòng thí nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers used in vitro culture to study the effects of the drug on cancer cells."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng nuôi cấy in vitro để nghiên cứu tác động của thuốc lên tế bào ung thư."

  • "In vitro culture allows scientists to study cellular processes in a controlled environment."

    "Nuôi cấy in vitro cho phép các nhà khoa học nghiên cứu các quá trình tế bào trong một môi trường được kiểm soát."

  • "In vitro culture is a key technique in drug discovery."

    "Nuôi cấy in vitro là một kỹ thuật quan trọng trong việc phát hiện thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb in vitro trong ống nghiệm, trong môi trường nhân tạo
Noun culture sự nuôi cấy; môi trường nuôi cấy
Verb culture nuôi cấy
Noun cell culture nuôi cấy tế bào
Noun tissue culture nuôi cấy mô
Adjective/Adverb in vivo trong cơ thể sống (đối lập với in vitro)
Adjective/Adverb ex vivo ngoài cơ thể sống (thường là trên mô hoặc tế bào đã được lấy ra)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in
Latin
vitrum
Latin
in vitro
Latin
cultura
Old French
culture
English
culture
Modern English (Scientific)
in vitro culture

Nguồn gốc 'Trong ống nghiệm'

Cụm từ 'in vitro' xuất phát từ tiếng Latin. 'In' có nghĩa là 'trong' và 'vitrum' có nghĩa là 'thủy tinh' hoặc 'ống nghiệm'. Do đó, 'in vitro' có nghĩa đen là 'trong thủy tinh' và được sử dụng để mô tả các thí nghiệm hoặc quá trình diễn ra bên ngoài cơ thể sống, thường là trong môi trường phòng thí nghiệm như ống nghiệm hoặc đĩa petri.

Nguồn gốc 'Nuôi cấy'

Từ 'culture' (nuôi cấy) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cultura', có nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'canh tác'. Trong lĩnh vực sinh học, nó được dùng để chỉ việc nuôi trồng các tế bào, mô, hoặc vi sinh vật trong một môi trường được kiểm soát bên ngoài cơ thể sống. Khi ghép lại, 'in vitro culture' mang ý nghĩa 'nuôi cấy trong môi trường phòng thí nghiệm'.

Usage Note

Cụm từ này chỉ quá trình nuôi cấy trong môi trường nhân tạo, thường là trong ống nghiệm hoặc đĩa petri. Nó khác với 'in vivo' (trong cơ thể sống) và 'ex vivo' (bên ngoài cơ thể sống, nhưng vẫn giữ một số đặc tính sinh học). In vitro culture thường được sử dụng để nghiên cứu các quá trình sinh học, phát triển thuốc hoặc sản xuất các sản phẩm sinh học.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ môi trường nuôi cấy: 'in in vitro culture'. Ví dụ: 'The cells were grown in in vitro culture'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in vitro culture
  • establish establish an in vitro culture
    (thiết lập một môi trường nuôi cấy trong ống nghiệm)
  • maintain maintain in vitro cultures
    (duy trì các môi trường nuôi cấy trong ống nghiệm)
  • initiate initiate an in vitro culture
    (khởi đầu/bắt đầu một nuôi cấy trong ống nghiệm)
  • perform perform in vitro culture experiments
    (tiến hành các thí nghiệm nuôi cấy trong ống nghiệm)
  • study study cells in vitro culture
    (nghiên cứu tế bào trong môi trường nuôi cấy trong ống nghiệm)
Adjective + in vitro culture
  • successful successful in vitro culture
    (nuôi cấy trong ống nghiệm thành công)
  • plant plant in vitro culture
    (nuôi cấy thực vật trong ống nghiệm)
  • animal animal in vitro culture
    (nuôi cấy động vật trong ống nghiệm)
  • cell cell in vitro culture
    (nuôi cấy tế bào trong ống nghiệm)
Related Nouns/Concepts
  • conditions conditions for in vitro culture
    (các điều kiện cho nuôi cấy trong ống nghiệm)
  • techniques in vitro culture techniques
    (các kỹ thuật nuôi cấy trong ống nghiệm)

Idioms

  • conduct in vitro culture experiments

    tiến hành các thí nghiệm nuôi cấy trong ống nghiệm

    "Researchers often conduct in vitro culture experiments to test drug efficacy."

    (Các nhà nghiên cứu thường tiến hành các thí nghiệm nuôi cấy trong ống nghiệm để kiểm tra hiệu quả của thuốc.)

  • establish and maintain an in vitro culture

    thiết lập và duy trì một môi trường nuôi cấy trong ống nghiệm

    "The first step is to establish and maintain an in vitro culture of the target cells."

    (Bước đầu tiên là thiết lập và duy trì một môi trường nuôi cấy trong ống nghiệm của các tế bào mục tiêu.)

  • in vitro culture conditions

    các điều kiện nuôi cấy trong ống nghiệm

    "Optimizing in vitro culture conditions is crucial for cell growth."

    (Việc tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy trong ống nghiệm là rất quan trọng cho sự phát triển của tế bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in vitro culture

Noun
Lật mặt

Sự nuôi cấy tế bào, mô hoặc cơ quan bên ngoài môi trường tự nhiên của chúng trong một thiết bị phòng thí nghiệm.

"The researchers used in vitro culture to study the effects of the drug on cancer cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That in vitro culture techniques are improving rapidly is evident in recent research publications.
Việc các kỹ thuật nuôi cấy in vitro đang được cải thiện nhanh chóng là điều hiển nhiên trong các ấn phẩm nghiên cứu gần đây.
Phủ định
Whether the in vitro fertilization process will be successful is not always guaranteed.
Việc liệu quá trình thụ tinh trong ống nghiệm có thành công hay không không phải lúc nào cũng được đảm bảo.
Nghi vấn
Whether in vitro propagation is the most efficient method for this plant species is a question that needs further investigation.
Liệu nhân giống in vitro có phải là phương pháp hiệu quả nhất cho loài thực vật này hay không là một câu hỏi cần được nghiên cứu thêm.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists aim to improve crop yields by utilizing in vitro culture techniques.
Các nhà khoa học hướng đến việc cải thiện năng suất cây trồng bằng cách sử dụng các kỹ thuật nuôi cấy in vitro.
Phủ định
The researcher chose not to pursue in vitro culture for that particular experiment.
Nhà nghiên cứu đã chọn không theo đuổi nuôi cấy in vitro cho thí nghiệm cụ thể đó.
Nghi vấn
Why did the company decide to invest in in vitro culture research?
Tại sao công ty quyết định đầu tư vào nghiên cứu nuôi cấy in vitro?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is studying in vitro culture to understand cell behavior.
Nhà khoa học đang nghiên cứu nuôi cấy in vitro để hiểu hành vi tế bào.
Phủ định
In vitro culture is not always the best method for studying complex biological systems.
Nuôi cấy in vitro không phải lúc nào cũng là phương pháp tốt nhất để nghiên cứu các hệ thống sinh học phức tạp.
Nghi vấn
Is in vitro culture a reliable way to replicate natural cellular processes?
Liệu nuôi cấy in vitro có phải là một cách đáng tin cậy để sao chép các quá trình tế bào tự nhiên?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be using in vitro culture techniques to grow new tissues in the lab.
Các nhà khoa học sẽ sử dụng các kỹ thuật nuôi cấy trong ống nghiệm để phát triển các mô mới trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
They won't be relying solely on in vitro culture; they'll be using other methods as well.
Họ sẽ không chỉ dựa vào nuôi cấy trong ống nghiệm; họ cũng sẽ sử dụng các phương pháp khác.
Nghi vấn
Will the researchers be monitoring the in vitro cultures closely over the next few days?
Các nhà nghiên cứu có theo dõi chặt chẽ các nuôi cấy trong ống nghiệm trong vài ngày tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in vitro culture".

Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)

'In vitro' nổi tiếng nhất với ứng dụng trong thụ tinh trong ống nghiệm (In Vitro Fertilization - IVF), một phương pháp hỗ trợ sinh sản giúp các cặp đôi gặp khó khăn trong việc thụ thai. Kỹ thuật này đã mang lại hy vọng cho hàng triệu gia đình trên thế giới, đồng thời cũng đặt ra nhiều vấn đề đạo đức và xã hội về sự sống và vai trò của khoa học trong việc tạo ra nó.

Nghiên cứu khoa học và Y học

Kỹ thuật 'in vitro culture' là nền tảng của nhiều nghiên cứu sinh học và y học hiện đại. Nó cho phép các nhà khoa học nghiên cứu tế bào, mô, và vi sinh vật trong môi trường kiểm soát, giúp phát triển thuốc mới, vắc-xin, hiểu rõ hơn về bệnh tật (như ung thư) mà không cần thử nghiệm trực tiếp trên động vật hoặc người, từ đó giảm thiểu chi phí và các vấn đề đạo đức.