(Top Banner Ad)
Petri dish
B2
danh từ B2 Sinh học, Vi sinh học

Petri dish

UK: /ˈpiːtri dɪʃ/ • US: /ˈpiːtri dɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa Petri đĩa nuôi cấy hộp lồng ấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shallow, circular, transparent dish with a flat bottom, used for the culture of microorganisms or cells.

Vietnamese Meaning

Một đĩa tròn, nông, trong suốt, đáy phẳng, được sử dụng để nuôi cấy vi sinh vật hoặc tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bacteria were grown in a Petri dish."

    "Vi khuẩn được nuôi cấy trong một đĩa Petri."

  • "The scientists observed the growth of the fungus in the Petri dish."

    "Các nhà khoa học quan sát sự phát triển của nấm trong đĩa Petri."

  • "The sample was placed in a sterile Petri dish."

    "Mẫu vật được đặt trong một đĩa Petri vô trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dish cái đĩa (vật đựng phẳng, nông, dùng để đựng thức ăn hoặc nuôi cấy trong phòng thí nghiệm)
Verb dish múc, bày thức ăn ra đĩa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Vi sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Petri (Julius Richard Petri)
Latin
discus
Old English
disc
English
Petri dish

Nguồn gốc của 'Petri'

Phần 'Petri' trong 'Petri dish' được đặt theo tên của nhà vi sinh vật học người Đức Julius Richard Petri (1852–1921). Vào năm 1887, khi làm trợ lý cho Robert Koch, ông đã phát minh ra loại đĩa thủy tinh tròn, nông, có nắp này để nuôi cấy vi khuẩn một cách sạch sẽ và dễ dàng quan sát, giúp cách mạng hóa ngành vi sinh học.

Nguồn gốc của 'Dish'

Từ 'dish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discus' (nghĩa là 'đĩa, khay') thông qua tiếng Anh cổ 'disc'. Ban đầu nó chỉ một vật đựng thức ăn nông, phẳng. Khi kết hợp với 'Petri', nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một vật đựng dạng đĩa nhưng được chuyên biệt hóa cho mục đích khoa học.

Usage Note

Đĩa Petri thường được làm bằng thủy tinh hoặc nhựa. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm sinh học và vi sinh học để nuôi cấy vi khuẩn, nấm, virus và các loại tế bào khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ cả đĩa và nắp đậy.

Prepositions

in on

'in a Petri dish' chỉ vị trí bên trong đĩa, 'on a Petri dish' chỉ vị trí trên bề mặt đĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Petri dish
  • sterile sterile Petri dish
    (đĩa Petri vô trùng)
  • empty empty Petri dish
    (đĩa Petri trống)
  • clean clean Petri dish
    (đĩa Petri sạch)
Verb + Petri dish
  • prepare prepare a Petri dish
    (chuẩn bị một đĩa Petri)
  • sterilize sterilize a Petri dish
    (khử trùng đĩa Petri)
  • seed seed a Petri dish
    (cấy mẫu vào đĩa Petri)
  • inoculate inoculate a Petri dish
    (cấy vi sinh vật vào đĩa Petri)
  • observe observe a Petri dish
    (quan sát đĩa Petri)
Petri dish + Noun
  • lid Petri dish lid
    (nắp đĩa Petri)
  • cultures Petri dish cultures
    (các mẫu nuôi cấy trong đĩa Petri)
  • samples Petri dish samples
    (các mẫu trong đĩa Petri)

Idioms

  • a social Petri dish

    một môi trường xã hội bị cô lập để nghiên cứu hoặc quan sát (thường mang hàm ý tiêu cực về sự kiểm soát hoặc thí nghiệm)

    "The isolated island became a social Petri dish, allowing researchers to study human behavior in a controlled environment."

    (Hòn đảo biệt lập trở thành một môi trường xã hội như đĩa Petri, cho phép các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi con người trong một môi trường được kiểm soát.)

  • treat something like a Petri dish

    xem/đối xử với cái gì đó như một môi trường thí nghiệm được kiểm soát để quan sát hoặc phân tích.

    "The new manager treated the department like a Petri dish, experimenting with different workflows and observing the results."

    (Người quản lý mới đối xử với phòng ban như một đĩa Petri, thử nghiệm các quy trình làm việc khác nhau và quan sát kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Petri dish

danh từ
Lật mặt

Một đĩa tròn, nông, trong suốt, đáy phẳng, được sử dụng để nuôi cấy vi sinh vật hoặc tế bào.

"The bacteria were grown in a Petri dish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the bacteria in this Petri dish are multiplying rapidly!
Ồ, vi khuẩn trong đĩa Petri này đang sinh sôi rất nhanh!
Phủ định
Goodness, there isn't any visible growth in this Petri dish after a week!
Trời ơi, không có sự phát triển nào có thể nhìn thấy trong đĩa Petri này sau một tuần!
Nghi vấn
Hey, is that mold growing in the Petri dish?
Này, có phải nấm mốc đang mọc trong đĩa Petri không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lab assistant had sterilized the Petri dish properly, the bacteria would have grown successfully.
Nếu trợ lý phòng thí nghiệm đã khử trùng đĩa Petri đúng cách, vi khuẩn đã phát triển thành công.
Phủ định
If the researcher had not left the Petri dish exposed to the air, the sample would not have been contaminated.
Nếu nhà nghiên cứu không để đĩa Petri tiếp xúc với không khí, mẫu vật đã không bị nhiễm bẩn.
Nghi vấn
Would the experiment have succeeded if they had used a new Petri dish?
Thí nghiệm có thành công không nếu họ đã sử dụng một đĩa Petri mới?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist will use a Petri dish to culture the bacteria.
Nhà khoa học sẽ sử dụng đĩa Petri để nuôi cấy vi khuẩn.
Phủ định
The lab assistant won't forget to sterilize the Petri dish.
Trợ lý phòng thí nghiệm sẽ không quên khử trùng đĩa Petri.
Nghi vấn
Will the students use a Petri dish for their experiment?
Liệu các sinh viên có sử dụng đĩa Petri cho thí nghiệm của họ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bacteria in the Petri dish has been growing rapidly all day.
Vi khuẩn trong đĩa Petri đã phát triển rất nhanh cả ngày.
Phủ định
The lab assistant hasn't been cleaning the Petri dish properly, so the cultures are contaminated.
Trợ lý phòng thí nghiệm đã không làm sạch đĩa Petri đúng cách, vì vậy các mẫu cấy bị nhiễm bẩn.
Nghi vấn
Has the researcher been monitoring the growth in the Petri dish carefully enough?
Nhà nghiên cứu đã theo dõi sự phát triển trong đĩa Petri đủ cẩn thận chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Petri dish".

Biểu tượng của Khoa học và Khám phá

Đĩa Petri là một trong những dụng cụ thí nghiệm dễ nhận biết nhất, trở thành biểu tượng quốc tế của khoa học vi sinh, nghiên cứu y tế và những khám phá sinh học quan trọng. Hình ảnh đĩa Petri thường xuất hiện trong các bộ phim, tài liệu khoa học để đại diện cho quá trình nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.

Vai trò trong Y học Hiện đại

Việc sử dụng đĩa Petri đã đóng góp không thể thiếu vào nhiều tiến bộ y học, bao gồm phát hiện penicillin bởi Alexander Fleming. Nó cho phép các nhà khoa học nuôi cấy và phân lập vi khuẩn, virus và nấm, dẫn đến việc phát triển vắc-xin, thuốc kháng sinh và hiểu biết sâu sắc hơn về bệnh tật.