(Top Banner Ad)
inaccurate reporting
Báo chí, Truyền thông

inaccurate reporting

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb report Báo cáo, tường thuật
Noun report Bản báo cáo, tin tức
Noun reporter Phóng viên, người báo cáo
Adverb reportedly Theo như báo cáo, theo lời đồn
Noun accuracy Sự chính xác
Noun inaccuracy Sự không chính xác, sự sai sót
Adverb accurately Một cách chính xác

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reportare (re- + portare)
Old French
reporter
English
report
Latin
accuratus (ad- + cura)
English
accurate
English
inaccurate

Nguồn gốc 'Report' - Kể lại và Mang đi

Từ 'report' (báo cáo, tường thuật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reportare', kết hợp bởi 're-' (lại, một lần nữa) và 'portare' (mang đi, chuyên chở). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'mang tin tức trở lại' hoặc 'kể lại' một sự việc. Từ này đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'reporter', và sau đó phát triển thành hành động truyền đạt thông tin hoặc tường thuật.

Nguồn gốc 'Inaccurate' - Thiếu Sự Chăm Chút

Từ 'inaccurate' (không chính xác) được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và 'accurate' (chính xác). Bản thân 'accurate' xuất phát từ tiếng Latin 'accuratus', là quá khứ phân từ của 'accurare', có nghĩa là 'chăm sóc cẩn thận', 'làm cho chính xác'. Vì vậy, 'inaccurate' mang hàm ý là 'thiếu sự cẩn thận', 'không được làm kỹ lưỡng' hoặc 'không đạt được độ chính xác mong muốn'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inaccurate reporting
  • widespread widespread inaccurate reporting
    (tin tức sai lệch tràn lan)
  • biased biased inaccurate reporting
    (tin tức sai lệch có thiên vị)
  • misleading misleading inaccurate reporting
    (tin tức sai lệch gây hiểu lầm)
Verb + inaccurate reporting
  • contain The article may contain inaccurate reporting.
    (Bài báo có thể chứa thông tin sai lệch.)
  • expose Journalists aim to expose inaccurate reporting.
    (Các nhà báo hướng đến việc vạch trần các tin tức sai lệch.)
  • accused of The newspaper was accused of inaccurate reporting.
    (Tờ báo bị cáo buộc đưa tin không chính xác.)
  • correct They had to correct inaccurate reporting.
    (Họ đã phải sửa lại những thông tin sai lệch.)
Noun + inaccurate reporting
  • instances of instances of inaccurate reporting
    (các trường hợp đưa tin sai lệch)
  • claims of claims of inaccurate reporting
    (các cáo buộc về việc đưa tin không chính xác)

Idioms

  • fall victim to inaccurate reporting

    trở thành nạn nhân của việc đưa tin không chính xác (bị ảnh hưởng tiêu cực bởi thông tin sai lệch)

    "Many people can fall victim to inaccurate reporting on social media."

    (Nhiều người có thể trở thành nạn nhân của việc đưa tin không chính xác trên mạng xã hội.)

  • combat inaccurate reporting

    chống lại việc đưa tin không chính xác (thực hiện các biện pháp để chống lại thông tin sai lệch)

    "It's essential to educate the public to combat inaccurate reporting."

    (Việc giáo dục công chúng là rất cần thiết để chống lại việc đưa tin không chính xác.)

  • the consequences of inaccurate reporting

    những hậu quả của việc đưa tin không chính xác

    "The public needs to be aware of the serious consequences of inaccurate reporting."

    (Công chúng cần nhận thức được những hậu quả nghiêm trọng của việc đưa tin không chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inaccurate reporting

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inaccurate reporting".

Đạo đức báo chí và sự thật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực báo chí, việc đưa tin chính xác là một nguyên tắc đạo đức cốt lõi. 'Inaccurate reporting' bị coi là vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực nghề nghiệp, có thể làm tổn hại danh tiếng của cá nhân, tổ chức và làm xói mòn niềm tin của công chúng vào truyền thông. Các tổ chức báo chí thường có quy trình kiểm tra sự thật nghiêm ngặt để đảm bảo tính xác thực của thông tin.

Kỷ nguyên 'Fake News' và Thông tin sai lệch

Trong bối cảnh kỹ thuật số hiện nay, đặc biệt là với sự bùng nổ của mạng xã hội, khái niệm 'inaccurate reporting' trở nên gắn liền với hiện tượng 'fake news' (tin giả) và thông tin sai lệch. Các quốc gia và tổ chức truyền thông đang nỗ lực phát triển các công cụ và chiến dịch để nâng cao nhận thức của công chúng về tầm quan trọng của việc kiểm chứng thông tin và hậu quả của việc lan truyền tin tức không chính xác.