inactive drug
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A drug that does not exert a pharmacological effect or has minimal pharmacological activity. It can also refer to a pro-drug that requires activation in the body to become active.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc không gây ra tác dụng dược lý hoặc có hoạt tính dược lý tối thiểu. Nó cũng có thể đề cập đến một tiền chất thuốc cần được kích hoạt trong cơ thể để trở nên hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The inactive drug was used as a control in the clinical trial."
"Thuốc không hoạt tính được sử dụng làm đối chứng trong thử nghiệm lâm sàng."
-
"Researchers compared the effects of the active drug with the inactive drug."
"Các nhà nghiên cứu so sánh tác dụng của thuốc có hoạt tính với thuốc không hoạt tính."
-
"Some inactive drugs are used as placebos in clinical trials."
"Một số thuốc không hoạt tính được sử dụng làm giả dược trong các thử nghiệm lâm sàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | active | có hoạt tính, hoạt động (đối lập với 'inactive') |
| Noun | inactivity | tình trạng không hoạt động, sự ì ạch |
| Verb | activate | kích hoạt, hoạt hóa |
| Noun | activation | sự kích hoạt, sự hoạt hóa |
| Noun | prodrug | tiền thuốc (một loại 'inactive drug' được thiết kế để trở thành hoạt chất sau khi chuyển hóa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'inactive drug' thường được sử dụng để mô tả các chất không có tác dụng điều trị trực tiếp, chẳng hạn như tá dược (excipients) trong viên thuốc hoặc thuốc giả dược (placebo). Trong trường hợp tiền chất thuốc (prodrug), thuốc ở trạng thái 'inactive' cho đến khi được chuyển hóa trong cơ thể để tạo thành dạng hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
administer administer an inactive drug (dùng/sử dụng một loại thuốc không hoạt tính)
-
metabolize metabolize an inactive drug (chuyển hóa một loại thuốc không hoạt tính)
-
activate activate an inactive drug (kích hoạt/hoạt hóa một loại thuốc không hoạt tính)
-
precursor precursor inactive drug (tiền chất thuốc không hoạt tính)
-
novel novel inactive drug (thuốc không hoạt tính mới)
Idioms
-
inactive drug substance
hoạt chất thuốc không hoạt tính (thường dùng để chỉ dạng chưa được chuyển hóa hoặc chưa có tác dụng dược lý ban đầu)
"The compound was identified as an inactive drug substance, requiring hepatic metabolism for activation."
(Hợp chất này được xác định là một hoạt chất thuốc không hoạt tính, cần được chuyển hóa ở gan để kích hoạt.)
-
inactive drug formulation
dạng bào chế thuốc không hoạt tính (chỉ dạng thuốc trước khi được cơ thể chuyển hóa để có tác dụng)
"Many prodrugs are developed as inactive drug formulations to improve stability or bioavailability."
(Nhiều tiền thuốc được phát triển dưới dạng bào chế không hoạt tính để cải thiện độ ổn định hoặc sinh khả dụng.)
-
conversion of an inactive drug
sự chuyển đổi một loại thuốc không hoạt tính (thành dạng có hoạt tính)
"The liver plays a crucial role in the conversion of an inactive drug into its active metabolite."
(Gan đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi một loại thuốc không hoạt tính thành chất chuyển hóa có hoạt tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inactive drug
Tính từ + Danh từMột loại thuốc không gây ra tác dụng dược lý hoặc có hoạt tính dược lý tối thiểu. Nó cũng có thể đề cập đến một tiền chất thuốc cần được kích hoạt trong cơ thể để trở nên hoạt động.
"The inactive drug was used as a control in the clinical trial."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inactive drug".
