(Top Banner Ad)
inactive drug
C1
Tính từ + Danh từ C1 Y học/Dược học

inactive drug

UK: /ˌɪnˈæktɪv drʌɡ/ • US: /ˌɪnˈæktɪv drʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc không hoạt tính thuốc trơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug that does not exert a pharmacological effect or has minimal pharmacological activity. It can also refer to a pro-drug that requires activation in the body to become active.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc không gây ra tác dụng dược lý hoặc có hoạt tính dược lý tối thiểu. Nó cũng có thể đề cập đến một tiền chất thuốc cần được kích hoạt trong cơ thể để trở nên hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inactive drug was used as a control in the clinical trial."

    "Thuốc không hoạt tính được sử dụng làm đối chứng trong thử nghiệm lâm sàng."

  • "Researchers compared the effects of the active drug with the inactive drug."

    "Các nhà nghiên cứu so sánh tác dụng của thuốc có hoạt tính với thuốc không hoạt tính."

  • "Some inactive drugs are used as placebos in clinical trials."

    "Một số thuốc không hoạt tính được sử dụng làm giả dược trong các thử nghiệm lâm sàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective active có hoạt tính, hoạt động (đối lập với 'inactive')
Noun inactivity tình trạng không hoạt động, sự ì ạch
Verb activate kích hoạt, hoạt hóa
Noun activation sự kích hoạt, sự hoạt hóa
Noun prodrug tiền thuốc (một loại 'inactive drug' được thiết kế để trở thành hoạt chất sau khi chuyển hóa)

Synonyms

inert drug (thuốc trơ)placebo (giả dược)

Antonyms

Related Words

prodrug (tiền chất thuốc)excipient (tá dược)

Subject Area

Y học/Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + activus (active)
English
inactive
Old French
drogue
English
drug

Nguồn gốc của 'Inactive Drug'

Cụm từ 'inactive drug' (thuốc không hoạt tính) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Inactive' có nguồn gốc từ tiếng Latin, với tiền tố 'in-' mang nghĩa 'không' và từ 'activus' có nghĩa là 'hoạt động', tổng hợp lại là 'không hoạt động'. Trong khi đó, 'drug' (thuốc) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'drogue', có thể liên quan đến từ 'droog' trong tiếng Hà Lan (nghĩa là 'khô'), ám chỉ các loại thảo dược khô được dùng trong y học. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một chất dược phẩm chưa có tác dụng cho đến khi được chuyển hóa trong cơ thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'inactive drug' thường được sử dụng để mô tả các chất không có tác dụng điều trị trực tiếp, chẳng hạn như tá dược (excipients) trong viên thuốc hoặc thuốc giả dược (placebo). Trong trường hợp tiền chất thuốc (prodrug), thuốc ở trạng thái 'inactive' cho đến khi được chuyển hóa trong cơ thể để tạo thành dạng hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inactive drug
  • administer administer an inactive drug
    (dùng/sử dụng một loại thuốc không hoạt tính)
  • metabolize metabolize an inactive drug
    (chuyển hóa một loại thuốc không hoạt tính)
  • activate activate an inactive drug
    (kích hoạt/hoạt hóa một loại thuốc không hoạt tính)
Adjective + inactive drug
  • precursor precursor inactive drug
    (tiền chất thuốc không hoạt tính)
  • novel novel inactive drug
    (thuốc không hoạt tính mới)

Idioms

  • inactive drug substance

    hoạt chất thuốc không hoạt tính (thường dùng để chỉ dạng chưa được chuyển hóa hoặc chưa có tác dụng dược lý ban đầu)

    "The compound was identified as an inactive drug substance, requiring hepatic metabolism for activation."

    (Hợp chất này được xác định là một hoạt chất thuốc không hoạt tính, cần được chuyển hóa ở gan để kích hoạt.)

  • inactive drug formulation

    dạng bào chế thuốc không hoạt tính (chỉ dạng thuốc trước khi được cơ thể chuyển hóa để có tác dụng)

    "Many prodrugs are developed as inactive drug formulations to improve stability or bioavailability."

    (Nhiều tiền thuốc được phát triển dưới dạng bào chế không hoạt tính để cải thiện độ ổn định hoặc sinh khả dụng.)

  • conversion of an inactive drug

    sự chuyển đổi một loại thuốc không hoạt tính (thành dạng có hoạt tính)

    "The liver plays a crucial role in the conversion of an inactive drug into its active metabolite."

    (Gan đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi một loại thuốc không hoạt tính thành chất chuyển hóa có hoạt tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inactive drug

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc không gây ra tác dụng dược lý hoặc có hoạt tính dược lý tối thiểu. Nó cũng có thể đề cập đến một tiền chất thuốc cần được kích hoạt trong cơ thể để trở nên hoạt động.

"The inactive drug was used as a control in the clinical trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inactive drug".

Khái niệm Tiền thuốc (Prodrug) trong dược học

Trong y học và dược học hiện đại, khái niệm 'inactive drug' (thuốc không hoạt tính) thường được liên kết chặt chẽ với 'prodrug' (tiền thuốc). Tiền thuốc là những dược chất được thiết kế đặc biệt để ban đầu không có hoặc có rất ít hoạt tính dược lý. Chúng chỉ trở nên hoạt động (chuyển thành 'active drug') sau khi được cơ thể chuyển hóa, thường là ở gan, ruột hoặc tại vị trí đích. Việc phát triển tiền thuốc giúp cải thiện khả năng hấp thụ, tăng sinh khả dụng, giảm tác dụng phụ, hoặc giúp thuốc đi đến đúng mục tiêu trong cơ thể, từ đó tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

Tầm quan trọng trong an toàn và hiệu quả điều trị

Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động và chuyển hóa của 'inactive drug' là vô cùng quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc. Các nhà khoa học và dược sĩ cần xác định chính xác cách thuốc được cơ thể chuyển hóa để tránh các tác dụng phụ không mong muốn hoặc đảm bảo thuốc đạt được hiệu quả tối đa. Sự khác biệt về gen ở mỗi người có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa này, dẫn đến phản ứng thuốc khác nhau ở từng bệnh nhân, làm nổi bật tầm quan trọng của dược di truyền học (pharmacogenomics).