(Top Banner Ad)
active drug
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Y học

active drug

UK: /ˈæktɪv drʌɡ/ • US: /ˈæktɪv drʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc hoạt tính dược phẩm hoạt tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug or medicine that has a pharmacological effect; the biologically active form of a medication.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc có tác dụng dược lý; dạng hoạt tính sinh học của một loại thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study compared the effects of the active drug with those of a placebo."

    "Nghiên cứu so sánh tác dụng của thuốc hoạt tính với tác dụng của giả dược."

  • "The active drug significantly reduced pain levels in patients."

    "Thuốc hoạt tính làm giảm đáng kể mức độ đau ở bệnh nhân."

  • "It is important to understand how the body metabolizes the active drug."

    "Điều quan trọng là phải hiểu cơ thể chuyển hóa thuốc hoạt tính như thế nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun activity hoạt tính, hoạt động
Noun action tác động, hành động
Noun activation sự kích hoạt
Verb activate kích hoạt
Adjective inactive không có hoạt tính, bất hoạt
Adverb actively một cách tích cực, chủ động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eǵ- (to drive, do)
Latin
agere -> activus (active, practical)
Old French
actif
Middle English
actif
Old French
drogue (supply, stock)
Middle English
drogge (drug)

Nguồn gốc của 'Active'

Từ 'active' bắt nguồn từ gốc Latin 'agere', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'làm'. Vì vậy, 'active drug' (hoạt chất) chính là thành phần trong viên thuốc 'thực hiện công việc' chữa bệnh, trong khi các thành phần khác (tá dược) chỉ đóng vai trò hỗ trợ.

Nguồn gốc của 'Drug'

Từ 'drug' có thể xuất phát từ một từ tiếng Hà Lan cổ 'droge', nghĩa là 'khô'. Điều này là do trong lịch sử, thuốc men thường được bào chế từ các loại thảo mộc và thực vật được phơi khô.

Usage Note

Cụm từ 'active drug' thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu dược phẩm, y học lâm sàng và dược lý học. Nó nhấn mạnh rằng thuốc đang có hiệu quả điều trị. Cần phân biệt với 'placebo' (giả dược), không chứa thành phần hoạt tính và không có tác dụng dược lý thực sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active drug
  • contain an active drug
    (chứa một hoạt chất)
  • release the active drug
    (giải phóng hoạt chất)
  • deliver the active drug
    (vận chuyển/đưa hoạt chất (đến cơ quan đích))
  • metabolize an active drug
    (chuyển hóa một hoạt chất)
Noun + active drug
  • concentration of the active drug
    (nồng độ của hoạt chất)
  • dosage of the active drug
    (liều lượng của hoạt chất)
  • the effect of the active drug
    (tác dụng của hoạt chất)
Adjective + active drug
  • biologically active drug
    (thuốc có hoạt tính sinh học)
  • potent active drug
    (hoạt chất mạnh)
  • single active drug
    (hoạt chất đơn lẻ)

Idioms

  • The workhorse of the medication

    Thành phần chủ lực của thuốc, ám chỉ hoạt chất là thứ thực hiện công việc chính.

    "In this pill, the paracetamol is the workhorse of the medication; everything else is just for binding and flavor."

    (Trong viên thuốc này, paracetamol là thành phần chủ lực; mọi thứ khác chỉ để kết dính và tạo vị.)

  • Off-label use of an active drug

    Việc sử dụng một loại thuốc (hoạt chất) cho mục đích điều trị chưa được cơ quan quản lý chính thức phê duyệt.

    "Doctors sometimes recommend off-label use of an active drug when standard treatments have failed."

    (Các bác sĩ đôi khi đề nghị sử dụng thuốc ngoài chỉ định khi các phương pháp điều trị tiêu chuẩn đã thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active drug

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một loại thuốc có tác dụng dược lý; dạng hoạt tính sinh học của một loại thuốc.

"The study compared the effects of the active drug with those of a placebo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor says the active drug in this medicine works effectively.
Bác sĩ nói rằng hoạt chất trong thuốc này hoạt động hiệu quả.
Phủ định
This active drug doesn't cause many side effects.
Hoạt chất này không gây ra nhiều tác dụng phụ.
Nghi vấn
Does this active drug require a prescription?
Hoạt chất này có cần kê đơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active drug".

Hiệu ứng Giả dược (The Placebo Effect)

Trong các thử nghiệm lâm sàng ở phương Tây, một loại thuốc mới chứa hoạt chất thường được so sánh với một 'giả dược' (placebo) – viên thuốc không chứa hoạt chất. Điều này giúp các nhà khoa học xác định liệu thuốc có thực sự hiệu quả hay không, hay bệnh nhân chỉ cảm thấy khá hơn vì niềm tin rằng họ đang được điều trị. Điều này cho thấy mối liên hệ mạnh mẽ giữa tâm trí và cơ thể.

Thuốc Gốc (Generic) và Thuốc Biệt dược (Brand-Name)

Trong hệ thống y tế phương Tây, có sự tranh luận lớn về thuốc gốc và thuốc biệt dược. Điểm mấu chốt là cả hai đều phải chứa cùng một 'active drug' (hoạt chất). Tuy nhiên, thuốc biệt dược thường đắt hơn nhiều do công ty ban đầu đã chi hàng triệu đô la cho nghiên cứu và tiếp thị. Điều này tạo ra các cuộc tranh luận về chi phí và khả năng tiếp cận thuốc của người dân.