active drug
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A drug or medicine that has a pharmacological effect; the biologically active form of a medication.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc có tác dụng dược lý; dạng hoạt tính sinh học của một loại thuốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study compared the effects of the active drug with those of a placebo."
"Nghiên cứu so sánh tác dụng của thuốc hoạt tính với tác dụng của giả dược."
-
"The active drug significantly reduced pain levels in patients."
"Thuốc hoạt tính làm giảm đáng kể mức độ đau ở bệnh nhân."
-
"It is important to understand how the body metabolizes the active drug."
"Điều quan trọng là phải hiểu cơ thể chuyển hóa thuốc hoạt tính như thế nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'active drug' thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu dược phẩm, y học lâm sàng và dược lý học. Nó nhấn mạnh rằng thuốc đang có hiệu quả điều trị. Cần phân biệt với 'placebo' (giả dược), không chứa thành phần hoạt tính và không có tác dụng dược lý thực sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
contain an active drug (chứa một hoạt chất)
-
release the active drug (giải phóng hoạt chất)
-
deliver the active drug (vận chuyển/đưa hoạt chất (đến cơ quan đích))
-
metabolize an active drug (chuyển hóa một hoạt chất)
-
concentration of the active drug (nồng độ của hoạt chất)
-
dosage of the active drug (liều lượng của hoạt chất)
-
the effect of the active drug (tác dụng của hoạt chất)
-
biologically active drug (thuốc có hoạt tính sinh học)
-
potent active drug (hoạt chất mạnh)
-
single active drug (hoạt chất đơn lẻ)
Idioms
-
The workhorse of the medication
Thành phần chủ lực của thuốc, ám chỉ hoạt chất là thứ thực hiện công việc chính.
"In this pill, the paracetamol is the workhorse of the medication; everything else is just for binding and flavor."
(Trong viên thuốc này, paracetamol là thành phần chủ lực; mọi thứ khác chỉ để kết dính và tạo vị.)
-
Off-label use of an active drug
Việc sử dụng một loại thuốc (hoạt chất) cho mục đích điều trị chưa được cơ quan quản lý chính thức phê duyệt.
"Doctors sometimes recommend off-label use of an active drug when standard treatments have failed."
(Các bác sĩ đôi khi đề nghị sử dụng thuốc ngoài chỉ định khi các phương pháp điều trị tiêu chuẩn đã thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
active drug
Danh từ (cụm danh từ)Một loại thuốc có tác dụng dược lý; dạng hoạt tính sinh học của một loại thuốc.
"The study compared the effects of the active drug with those of a placebo."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor says the active drug in this medicine works effectively. |
Bác sĩ nói rằng hoạt chất trong thuốc này hoạt động hiệu quả. |
| Phủ định | This active drug doesn't cause many side effects. |
Hoạt chất này không gây ra nhiều tác dụng phụ. |
| Nghi vấn | Does this active drug require a prescription? |
Hoạt chất này có cần kê đơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active drug".
