(Top Banner Ad)
inadjustment
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

inadjustment

UK: /ˌɪnədˈdʒʌstmənt/ • US: /ˌɪnədˈdʒʌstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu thích nghi sự không hòa nhập sự khó hòa hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of not being properly adjusted or adapted; a lack of harmony with one's environment.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc điều kiện không được điều chỉnh hoặc thích nghi đúng cách; sự thiếu hòa hợp với môi trường xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His inadjustment to the new school was evident in his withdrawn behavior."

    "Sự thiếu hòa hợp của anh ấy với ngôi trường mới thể hiện rõ trong hành vi khép kín của anh ấy."

  • "The child's inadjustment at daycare was causing her anxiety."

    "Sự thiếu hòa hợp của đứa trẻ ở nhà trẻ đang gây ra sự lo lắng cho cô bé."

  • "His inadjustment to the corporate culture led to frequent conflicts with his superiors."

    "Sự thiếu hòa hợp của anh ấy với văn hóa công ty dẫn đến những xung đột thường xuyên với cấp trên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjust điều chỉnh, thích nghi
Noun adjustment sự điều chỉnh, sự thích nghi
Adjective adjustable có thể điều chỉnh được
Adjective adjusted đã được điều chỉnh, đã thích nghi
Adjective unadjusted chưa được điều chỉnh, chưa thích nghi
Verb readjust điều chỉnh lại
Noun readjustment sự điều chỉnh lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-
Latin
iuxta
Latin
adiustare
Old French
ajuster
English
adjust
English
adjustment
English
in-
English
inadjustment

Nguồn gốc của 'Inadjustment'

Từ 'inadjustment' được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') vào từ 'adjustment' (sự điều chỉnh, sự thích nghi). 'Adjustment' có nguồn gốc từ 'adjust', một từ vay mượn từ tiếng Pháp cổ 'ajuster', cuối cùng bắt nguồn từ tiếng Latin 'adiustare' (mang đến một tiêu chuẩn, điều chỉnh). Như vậy, 'inadjustment' có nghĩa đen là 'sự không điều chỉnh được' hoặc 'sự kém thích nghi'.

Usage Note

Từ 'inadjustment' thường được dùng để chỉ sự khó khăn trong việc thích nghi với môi trường mới, các mối quan hệ xã hội, hoặc các tình huống thay đổi. Nó nhấn mạnh sự thiếu hòa hợp và những vấn đề nảy sinh từ đó. Khác với 'maladjustment', 'inadjustment' thường mang ý nghĩa nhẹ hơn, chỉ sự khó khăn tạm thời chứ không phải một tình trạng rối loạn tâm lý nghiêm trọng.

Prepositions

to with

'inadjustment to': chỉ sự khó khăn trong việc thích nghi với một môi trường, tình huống cụ thể. Ví dụ: 'inadjustment to school'. 'inadjustment with': chỉ sự thiếu hòa hợp với một người, một nhóm, hoặc một hệ thống. Ví dụ: 'inadjustment with colleagues'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inadjustment
  • social social inadjustment
    (sự kém thích nghi xã hội)
  • emotional emotional inadjustment
    (sự kém thích nghi cảm xúc)
  • personal personal inadjustment
    (sự kém thích nghi cá nhân)
  • psychological psychological inadjustment
    (sự kém thích nghi tâm lý)
Verb + inadjustment
  • lead to lead to inadjustment
    (dẫn đến sự kém thích nghi)
  • suffer from suffer from inadjustment
    (chịu đựng sự kém thích nghi)
  • experience experience inadjustment
    (trải qua sự kém thích nghi)

Idioms

  • a state of inadjustment

    một tình trạng kém thích nghi; trạng thái không thể điều chỉnh hoặc thích nghi được

    "After moving to a new country, he found himself in a state of inadjustment."

    (Sau khi chuyển đến một đất nước mới, anh ấy thấy mình đang ở trong một tình trạng kém thích nghi.)

  • manifestations of inadjustment

    các biểu hiện của sự kém thích nghi; dấu hiệu cho thấy một người không thể điều chỉnh hoặc thích nghi

    "Her withdrawal from social activities was seen as a manifestation of inadjustment."

    (Việc cô ấy rút lui khỏi các hoạt động xã hội được coi là một biểu hiện của sự kém thích nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inadjustment

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc điều kiện không được điều chỉnh hoặc thích nghi đúng cách; sự thiếu hòa hợp với môi trường xung quanh.

"His inadjustment to the new school was evident in his withdrawn behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadjustment".

Tầm quan trọng của sự thích nghi trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng thích nghi và hòa nhập vào môi trường mới (dù là xã hội, công việc hay học tập) được đánh giá rất cao. Sự kém thích nghi (inadjustment) thường được coi là một thách thức cần được nhận diện và giải quyết, vì nó có thể ảnh hưởng đến hạnh phúc và thành công của cá nhân. Các nguồn lực như tư vấn tâm lý hoặc chương trình hỗ trợ thường có sẵn để giúp đỡ những người gặp khó khăn trong việc thích nghi.

Sự kém thích nghi và sức khỏe tâm thần

Thuật ngữ 'inadjustment' thường xuất hiện trong các lĩnh vực tâm lý học và sức khỏe tâm thần. Khi một người không thể thích nghi thành công với những thay đổi lớn trong cuộc sống hoặc áp lực xã hội, họ có thể trải qua sự kém thích nghi, dẫn đến căng thẳng, lo âu, trầm cảm hoặc các vấn đề hành vi. Việc nhận diện và can thiệp sớm là rất quan trọng để hỗ trợ sức khỏe tinh thần.