inanition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Exhaustion caused by lack of nourishment; starvation.
Vietnamese Meaning
Sự kiệt sức do thiếu dinh dưỡng; sự chết đói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The refugees were suffering from inanition."
"Những người tị nạn đang bị suy kiệt do thiếu ăn."
-
"The animals died of inanition after the drought."
"Động vật chết vì kiệt sức sau trận hạn hán."
-
"Prolonged illness can lead to inanition if proper nutrition is not maintained."
"Bệnh kéo dài có thể dẫn đến suy kiệt nếu không duy trì dinh dưỡng hợp lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Inanition chỉ trạng thái suy kiệt nghiêm trọng về thể chất do không được cung cấp đủ thức ăn hoặc dinh dưỡng cần thiết. Nó thường được dùng để chỉ tình trạng đói khát kéo dài dẫn đến suy yếu cơ thể và các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác. Khác với 'starvation' (chết đói), inanition có thể bao gồm cả các trường hợp suy dinh dưỡng do bệnh tật hoặc các vấn đề về hấp thụ chất dinh dưỡng, chứ không chỉ do thiếu thức ăn.
Prepositions
Khi đi với 'from', 'inanition' thường chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng suy kiệt. Ví dụ: 'He suffered from inanition from lack of proper care.' (Anh ấy bị suy kiệt do thiếu sự chăm sóc thích hợp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe inanition (tình trạng kiệt sức nghiêm trọng)
-
extreme extreme inanition (suy nhược tột độ)
-
physical physical inanition (sự kiệt quệ về thể chất)
-
suffer from suffer from inanition (chịu đựng sự kiệt sức/suy nhược)
-
die of die of inanition (chết vì kiệt sức/đói)
-
succumb to succumb to inanition (gục ngã vì kiệt sức)
-
state of state of inanition (tình trạng kiệt sức/suy nhược)
Idioms
-
die of inanition
chết vì kiệt sức hoặc đói ăn
"Many refugees tragically die of inanition in crisis zones."
(Nhiều người tị nạn thương tâm chết vì kiệt sức ở các vùng khủng hoảng.)
-
suffer from inanition
bị suy nhược, kiệt sức (do thiếu dinh dưỡng)
"The patient was suffering from severe inanition after months of illness."
(Bệnh nhân bị suy nhược nghiêm trọng sau nhiều tháng bệnh tật.)
-
a state of inanition
một tình trạng kiệt sức, suy yếu, hoặc trì trệ (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
"The economy was in a state of inanition, showing no signs of growth."
(Nền kinh tế đang trong tình trạng trì trệ, không có dấu hiệu tăng trưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inanition
nounSự kiệt sức do thiếu dinh dưỡng; sự chết đói.
"The refugees were suffering from inanition."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the refugees suffered from inanition was evident in their weakened state. |
Việc những người tị nạn bị suy dinh dưỡng đã được thể hiện rõ qua tình trạng suy yếu của họ. |
| Phủ định | What the doctor didn't realize was that the patient's inanition stemmed from a rare metabolic disorder, not simply a lack of food. |
Điều mà bác sĩ không nhận ra là sự suy dinh dưỡng của bệnh nhân bắt nguồn từ một rối loạn chuyển hóa hiếm gặp, chứ không chỉ đơn thuần là thiếu thức ăn. |
| Nghi vấn | Whether the animal's inanition resulted from disease or starvation remains uncertain. |
Liệu sự suy dinh dưỡng của con vật là do bệnh tật hay chết đói vẫn chưa chắc chắn. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor attributed the patient's weakness to inanition. |
Bác sĩ cho rằng sự suy yếu của bệnh nhân là do thiếu ăn. |
| Phủ định | Despite the long journey, the travelers showed no signs of inanition. |
Mặc dù chuyến đi dài, những người lữ hành không có dấu hiệu suy nhược do thiếu ăn. |
| Nghi vấn | Could inanition be the cause of the bird's lethargy? |
Liệu thiếu ăn có phải là nguyên nhân gây ra sự uể oải của con chim không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After days adrift at sea, the sailors, weakened by inanition, desperately sought rescue. |
Sau nhiều ngày lênh đênh trên biển, những thủy thủ, kiệt sức vì suy dinh dưỡng, đã tuyệt vọng tìm kiếm sự cứu hộ. |
| Phủ định | Despite the famine, the village, thanks to international aid, did not suffer from widespread inanition. |
Mặc dù có nạn đói, ngôi làng, nhờ sự viện trợ quốc tế, không bị suy dinh dưỡng lan rộng. |
| Nghi vấn | Considering the lack of food, is inanition, a serious concern, becoming prevalent among the refugees? |
Xem xét sự thiếu thốn lương thực, liệu tình trạng suy dinh dưỡng, một mối lo ngại nghiêm trọng, có đang trở nên phổ biến trong số những người tị nạn? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the aid doesn't arrive soon, the refugees will suffer from inanition. |
Nếu viện trợ không đến sớm, những người tị nạn sẽ bị suy dinh dưỡng. |
| Phủ định | If the government doesn't provide food, the population won't survive inanition. |
Nếu chính phủ không cung cấp thực phẩm, người dân sẽ không thể sống sót qua tình trạng suy dinh dưỡng. |
| Nghi vấn | Will the children die from inanition if we don't send help? |
Liệu những đứa trẻ có chết vì suy dinh dưỡng nếu chúng ta không gửi viện trợ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hospital's inanition rate has decreased significantly this year. |
Tỷ lệ suy dinh dưỡng của bệnh viện đã giảm đáng kể trong năm nay. |
| Phủ định | The patient's inanition wasn't the doctor's fault. |
Tình trạng suy dinh dưỡng của bệnh nhân không phải lỗi của bác sĩ. |
| Nghi vấn | Is the child's inanition a result of the family's poverty? |
Tình trạng suy dinh dưỡng của đứa trẻ có phải là kết quả của sự nghèo đói của gia đình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inanition".
