(Top Banner Ad)
cachexia
C1
noun C1 Y học

cachexia

UK: /kəˈkɛksiə/ • US: /kəˈkɛksiə/

Nghĩa tiếng Việt

suy mòn suy kiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Weakness and wasting of the body due to severe chronic illness.

Vietnamese Meaning

Suy mòn, suy kiệt, tình trạng suy nhược và hao mòn cơ thể nghiêm trọng do bệnh mãn tính nặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cachexia is a common complication in patients with advanced cancer."

    "Suy mòn là một biến chứng phổ biến ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối."

  • "The patient presented with severe cachexia and fatigue."

    "Bệnh nhân đến khám với tình trạng suy mòn và mệt mỏi nghiêm trọng."

  • "Researchers are studying the mechanisms that contribute to cachexia in cancer patients."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các cơ chế góp phần gây ra suy mòn ở bệnh nhân ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cachexia chứng suy mòn, sự suy kiệt (thường do bệnh mãn tính)
Adjective cachectic suy mòn, suy kiệt, có đặc điểm của chứng suy mòn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kakhexíā (καχεξία)
Late Latin
cachexia
English
cachexia

Tình Trạng Tồi Tệ

Từ 'cachexia' bắt nguồn từ hai từ Hy Lạp cổ: 'kakos' có nghĩa là 'tồi tệ' và 'hexis' có nghĩa là 'tình trạng' hoặc 'thể trạng'. Ghép lại, chúng mô tả một cách chính xác 'tình trạng thể chất tồi tệ', phản ánh đúng bản chất của hội chứng suy kiệt nghiêm trọng này.

Usage Note

Cachexia khác với suy dinh dưỡng thông thường. Nó là một hội chứng phức tạp liên quan đến sự mất khối lượng cơ bắp (muscle wasting) và có thể đi kèm hoặc không đi kèm với sự mất chất béo. Cachexia thường là một dấu hiệu của một bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng, chẳng hạn như ung thư, AIDS, bệnh tim hoặc bệnh thận mãn tính. Không giống như suy dinh dưỡng đơn thuần, cachexia không thể đảo ngược hoàn toàn bằng cách tăng lượng calo hấp thụ.

Prepositions

in of

Cachexia 'in' the context of cancer refers to cachexia occurring as a symptom of cancer. Cachexia 'of' someone describes someone suffering from cachexia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cachexia
  • cancer cachexia
    (chứng suy mòn do ung thư)
  • severe cachexia
    (chứng suy mòn nặng)
  • cardiac cachexia
    (suy mòn tim (tình trạng suy mòn ở bệnh nhân suy tim nặng))
  • refractory cachexia
    (chứng suy mòn kháng trị (không đáp ứng với điều trị))
Verb + cachexia
  • suffer from cachexia
    (mắc chứng suy mòn)
  • develop cachexia
    (phát triển chứng suy mòn)
  • treat cachexia
    (điều trị chứng suy mòn)
  • reverse cachexia
    (đảo ngược tình trạng suy mòn)

Idioms

  • the wasting of cachexia

    Sự hao mòn/tàn phá của chứng suy mòn. Cụm từ này nhấn mạnh đến sự mất mát cơ và mỡ không thể kiểm soát của cơ thể.

    "The palliative care team focused on improving his quality of life and managing the severe wasting of cachexia."

    (Đội chăm sóc giảm nhẹ tập trung vào việc cải thiện chất lượng sống và kiểm soát sự hao mòn nghiêm trọng của chứng suy mòn.)

  • a picture of cachexia

    Một hình ảnh điển hình của sự suy mòn. Dùng để mô tả một người có vẻ ngoài cực kỳ gầy gò, hốc hác và ốm yếu do bệnh tật.

    "After months of battling the advanced disease, he became a picture of cachexia, which worried his family deeply."

    (Sau nhiều tháng chống chọi với căn bệnh giai đoạn cuối, ông đã trở thành một hình ảnh điển hình của sự suy mòn, điều này khiến gia đình ông vô cùng lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cachexia

noun
Lật mặt

Suy mòn, suy kiệt, tình trạng suy nhược và hao mòn cơ thể nghiêm trọng do bệnh mãn tính nặng.

"Cachexia is a common complication in patients with advanced cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cachexia".

Dấu Hiệu Của Bệnh Nan Y

Trong văn hóa phương Tây, 'cachexia' thường gắn liền với giai đoạn cuối của các bệnh hiểm nghèo như ung thư, AIDS, hoặc suy tim. Sự xuất hiện của nó thường được xem là một dấu hiệu tiên lượng xấu, cho thấy bệnh đang trở nên trầm trọng và có thể cần chuyển hướng sang chăm sóc giảm nhẹ (palliative care) thay vì điều trị chữa khỏi.

Không Chỉ Đơn Thuần Là Sụt Cân

Khác với việc nhịn ăn hay các rối loạn ăn uống như biếng ăn (anorexia), cachexia là một hội chứng chuyển hóa phức tạp do bệnh lý gây ra. Việc phân biệt này rất quan trọng trong y học và xã hội, vì nó không thể được khắc phục chỉ bằng cách ăn nhiều hơn mà đòi hỏi can thiệp y tế chuyên sâu để giải quyết tình trạng viêm và rối loạn chuyển hóa của cơ thể.