(Top Banner Ad)
incisor
B2
noun B2 Y học, Giải phẫu học

incisor

UK: /ɪnˈsaɪzə/ • US: /ɪnˈsaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

răng cửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrow-edged tooth at the front of the mouth, adapted for cutting.

Vietnamese Meaning

Răng cửa, một trong những răng ở phía trước miệng, có cạnh sắc, dùng để cắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist examined the patient's incisors for any signs of decay."

    "Nha sĩ kiểm tra răng cửa của bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu sâu răng nào."

  • "Human adults normally have eight incisors."

    "Người trưởng thành thường có tám răng cửa."

  • "The shape of the incisor helps in tearing food."

    "Hình dạng của răng cửa giúp xé thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incise cắt, rạch (thường dùng trong y học, phẫu thuật)
Noun incision vết cắt, đường rạch (trong phẫu thuật)
Adjective incisive sắc bén, sâu sắc (thường dùng để mô tả trí tuệ, lời nói, phân tích)

Related Words

Subject Area

Y học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incidere
Latin
incisor
English
incisor

Răng cửa: Từ hành động 'cắt' đến 'răng để cắt'

Từ 'incisor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incidere', nghĩa là 'cắt vào' hoặc 'rạch'. Từ đó, nó phát triển thành 'incisor' trong tiếng Latin, dùng để chỉ người hoặc vật có chức năng cắt. Trong tiếng Anh, 'incisor' được dùng để gọi tên chiếc răng cửa sắc bén, chuyên dùng để cắn và cắt thức ăn của chúng ta. Thật hợp lý phải không?

Usage Note

Răng cửa là một trong những răng trước nhất của hàm, nằm giữa răng nanh và thường có hình dạng dẹt, cạnh sắc để cắn hoặc cắt thức ăn. 'Incisor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, nha khoa hoặc giải phẫu học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incisor
  • central central incisor
    (răng cửa giữa)
  • lateral lateral incisor
    (răng cửa bên)
  • upper upper incisor
    (răng cửa hàm trên)
  • sharp sharp incisors
    (răng cửa sắc nhọn)
  • worn worn incisors
    (răng cửa bị mòn)
Verb + incisor
  • show show one's incisors
    (nhe răng cửa (thường để đe dọa, như động vật))
  • lose lose a primary incisor
    (nhổ bỏ một chiếc răng cửa sữa)

Idioms

  • central incisors

    răng cửa giữa

    "The two front teeth, especially the ones in the middle, are known as central incisors."

    (Hai chiếc răng cửa phía trước, đặc biệt là những chiếc ở giữa, được gọi là răng cửa giữa.)

  • lateral incisors

    răng cửa bên

    "Your lateral incisors are located right next to your central incisors."

    (Răng cửa bên của bạn nằm ngay cạnh răng cửa giữa.)

  • primary incisors

    răng cửa sữa

    "Children typically lose their primary incisors between the ages of six and eight."

    (Trẻ em thường mất răng cửa sữa trong khoảng từ sáu đến tám tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incisor

noun
Lật mặt

Răng cửa, một trong những răng ở phía trước miệng, có cạnh sắc, dùng để cắn.

"The dentist examined the patient's incisors for any signs of decay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incisor".

Cô Tiên Răng và Răng Cửa Sữa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một truyền thuyết về 'Cô Tiên Răng' (Tooth Fairy). Khi trẻ em nhổ một chiếc răng sữa (thường là răng cửa sữa), chúng sẽ đặt nó dưới gối trước khi đi ngủ. Sáng hôm sau, chiếc răng sẽ được thay bằng tiền hoặc một món quà nhỏ do Cô Tiên Răng để lại. Đây là một cách đáng yêu để an ủi trẻ nhỏ khi chúng trải qua quá trình thay răng tự nhiên.

Tầm quan trọng của răng cửa trong nụ cười và giao tiếp

Răng cửa không chỉ giúp chúng ta cắn thức ăn mà còn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong thẩm mỹ nụ cười và khả năng phát âm. Một hàm răng cửa đều đẹp được xem là biểu tượng của sức khỏe và vẻ đẹp, ảnh hưởng lớn đến sự tự tin trong giao tiếp xã hội. Việc mất hoặc tổn thương răng cửa có thể ảnh hưởng đáng kể đến ngoại hình và chức năng nói.