(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ incisor
B2

incisor

noun

Nghĩa tiếng Việt

răng cửa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Incisor'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Răng cửa, một trong những răng ở phía trước miệng, có cạnh sắc, dùng để cắn.

Definition (English Meaning)

A narrow-edged tooth at the front of the mouth, adapted for cutting.

Ví dụ Thực tế với 'Incisor'

  • "The dentist examined the patient's incisors for any signs of decay."

    "Nha sĩ kiểm tra răng cửa của bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu sâu răng nào."

  • "Human adults normally have eight incisors."

    "Người trưởng thành thường có tám răng cửa."

  • "The shape of the incisor helps in tearing food."

    "Hình dạng của răng cửa giúp xé thức ăn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Incisor'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: incisor
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học Giải phẫu học

Ghi chú Cách dùng 'Incisor'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Răng cửa là một trong những răng trước nhất của hàm, nằm giữa răng nanh và thường có hình dạng dẹt, cạnh sắc để cắn hoặc cắt thức ăn. 'Incisor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, nha khoa hoặc giải phẫu học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Incisor'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)