(Top Banner Ad)
propensity
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

propensity

UK: /prəˈpɛnsəti/ • US: /prəˈpɛnsəti/

Nghĩa tiếng Việt

khuynh hướng thiên hướng xu hướng dễ có khuynh hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural inclination or tendency to behave in a particular way.

Vietnamese Meaning

Xu hướng tự nhiên hoặc khuynh hướng hành xử theo một cách cụ thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He showed a propensity for violence."

    "Anh ta thể hiện một khuynh hướng bạo lực."

  • "Some people have a genetic propensity to develop certain diseases."

    "Một số người có khuynh hướng di truyền để phát triển một số bệnh nhất định."

  • "The government has a propensity to increase taxes."

    "Chính phủ có xu hướng tăng thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun propensity khuynh hướng, xu hướng, thiên hướng (tự nhiên hoặc cố hữu đối với một điều gì đó)
Adjective propense có khuynh hướng, dễ mắc phải (thường dùng với 'to' hoặc 'for'; ít phổ biến hơn và mang tính học thuật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
propensity
Late Latin
propensitas
Latin
propensus
Latin
propendere
Latin
pro- (forward) + pendere (to hang)

Nguồn gốc của 'Propensity'

Từ 'propensity' có gốc từ tiếng Latin 'propensitas', nghĩa là 'sự nghiêng về phía trước', 'xu hướng'. Nó được hình thành từ động từ 'propendere', mang ý nghĩa 'treo về phía trước' hoặc 'nghiêng về phía trước'. Điều này gợi hình ảnh một vật tự nhiên nghiêng hoặc hướng về một điều gì đó, thể hiện một khuynh hướng hoặc xu hướng tự nhiên, vốn có.

Usage Note

Propensity chỉ một khuynh hướng bẩm sinh hoặc đã được hình thành, thường mạnh mẽ hơn một sở thích đơn thuần. Nó ngụ ý một khả năng dễ dàng nghiêng về một hành động hoặc cảm xúc cụ thể. So với 'tendency' (xu hướng), 'propensity' thường mang tính chất cố hữu và khó thay đổi hơn. Trong khi 'tendency' có thể chỉ một xu hướng tạm thời hoặc do ảnh hưởng bên ngoài, 'propensity' ám chỉ một đặc điểm tính cách sâu sắc hơn.

Prepositions

for to towards

Propensity 'for' thường dùng để chỉ khuynh hướng đối với một cái gì đó (ví dụ: a propensity for violence). Propensity 'to' và 'towards' thường dùng để chỉ khuynh hướng làm một việc gì đó (ví dụ: a propensity to procrastinate, a propensity towards risk-taking). Sự khác biệt giữa 'to' và 'towards' trong trường hợp này rất nhỏ; 'towards' có thể nhấn mạnh sự hướng tới một hành động hoặc trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + propensity
  • natural natural propensity
    (khuynh hướng tự nhiên)
  • strong strong propensity
    (khuynh hướng mạnh mẽ)
  • human human propensity
    (khuynh hướng của con người)
  • criminal criminal propensity
    (khuynh hướng phạm tội)
Verb + propensity
  • have have a propensity
    (có khuynh hướng)
  • show show a propensity
    (thể hiện khuynh hướng)
  • develop develop a propensity
    (phát triển một khuynh hướng)
Propensity + Preposition
  • propensity for propensity for violence
    (khuynh hướng bạo lực)
  • propensity to propensity to procrastinate
    (khuynh hướng trì hoãn)
  • propensity for propensity for risk-taking
    (khuynh hướng chấp nhận rủi ro)

Idioms

  • have a propensity for something

    có xu hướng/thiên hướng tự nhiên về một điều gì đó (thường là điều tiêu cực)

    "She has a propensity for exaggeration."

    (Cô ấy có xu hướng phóng đại.)

  • have a propensity to do something

    có xu hướng/thiên hướng tự nhiên làm điều gì đó

    "Some people have a propensity to avoid conflict."

    (Một số người có khuynh hướng tránh xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propensity

noun
Lật mặt

Xu hướng tự nhiên hoặc khuynh hướng hành xử theo một cách cụ thể nào đó.

"He showed a propensity for violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a propensity for getting into trouble, which worries his parents.
Anh ấy có khuynh hướng gặp rắc rối, điều này khiến bố mẹ anh ấy lo lắng.
Phủ định
They don't have a propensity for risky investments, preferring more stable options.
Họ không có khuynh hướng đầu tư mạo hiểm, thích các lựa chọn ổn định hơn.
Nghi vấn
Does she have a propensity for artistic pursuits, or is she more interested in science?
Cô ấy có khuynh hướng theo đuổi nghệ thuật, hay cô ấy quan tâm đến khoa học hơn?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a propensity for exaggeration.
Cô ấy có khuynh hướng phóng đại.
Phủ định
He does not have a propensity for violence.
Anh ấy không có khuynh hướng bạo lực.
Nghi vấn
Does he have a propensity for taking risks?
Anh ấy có khuynh hướng thích mạo hiểm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's propensity for adventure often leads him to explore new countries.
Sự thích phiêu lưu của anh trai tôi thường dẫn anh ấy đến khám phá những đất nước mới.
Phủ định
The company's propensity for innovation isn't always appreciated by its conservative investors.
Xu hướng đổi mới của công ty không phải lúc nào cũng được các nhà đầu tư bảo thủ đánh giá cao.
Nghi vấn
Is John's propensity for procrastination causing him to miss important deadlines?
Phải chăng xu hướng trì hoãn của John đang khiến anh ấy bỏ lỡ những thời hạn quan trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propensity".

Khuynh hướng cá nhân và xã hội

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'propensity' thường được dùng để thảo luận về tính cách, hành vi và sự phát triển cá nhân. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về việc liệu một người có 'khuynh hướng' bẩm sinh đối với điều gì đó (như nghệ thuật, khoa học, hoặc thậm chí là hành vi tiêu cực) hay những khuynh hướng đó được hình thành do môi trường và giáo dục. Việc nhận biết các khuynh hướng của bản thân hoặc người khác là một phần quan trọng trong tự nhận thức và tương tác xã hội.

Bản chất và giáo dưỡng (Nature vs. Nurture)

Thuật ngữ 'propensity' gắn liền với cuộc tranh luận lâu đời về 'bản chất và giáo dưỡng'. Liệu các khuynh hướng của con người, chẳng hạn như khuynh hướng thông minh, hung hãn, hay đồng cảm, là do yếu tố di truyền (bản chất) hay do môi trường sống và giáo dục (giáo dưỡng) quyết định? Điều này có tác động lớn đến cách xã hội nhìn nhận trách nhiệm cá nhân và các phương pháp giáo dục, cải tạo.