(Top Banner Ad)
increased spending
Kinh tế

increased spending

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase tăng, gia tăng
Noun increase sự tăng lên, mức tăng
Adjective increasing đang tăng lên
Adverb increasingly ngày càng tăng
Adjective (Past Participle) increased đã được tăng lên, gia tăng
Verb spend chi tiêu, dành (thời gian, tiền bạc)
Noun spending sự chi tiêu, chi phí
Noun expenditure khoản chi, sự chi tiêu (thường dùng trong bối cảnh chính phủ, kinh doanh)
Noun spender người chi tiêu

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere (tăng trưởng)
Old French
encreiss- (lớn lên, tăng lên)
Vulgar Latin
expendere (chi tiêu, thanh toán)
Old English
spendan (sử dụng, tiêu thụ, chi tiêu)

Nguồn gốc của 'Increased Spending'

Cụm từ 'increased spending' ghép từ hai thành phần chính. 'Increased' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'increase', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'increscere' (nghĩa là 'tăng trưởng') qua tiếng Pháp cổ 'encreiss-' (nghĩa là 'lớn lên, tăng lên'). 'Spending' là dạng danh động từ của động từ 'spend', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spendan' (nghĩa là 'tiêu thụ, chi dùng'), mà bản thân từ này lại từ tiếng Latin thông tục 'expendere' (nghĩa là 'cân ra, trả tiền'). Hai từ này kết hợp lại để mô tả hành động chi tiêu đã được đẩy mạnh hoặc nâng cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + increased spending
  • significant significant increased spending
    (chi tiêu tăng đáng kể)
  • public public increased spending
    (tăng chi tiêu công)
  • government government increased spending
    (tăng chi tiêu của chính phủ)
  • sharp sharp increased spending
    (chi tiêu tăng mạnh)
Verb + increased spending
  • advocate advocate increased spending
    (ủng hộ việc tăng chi tiêu)
  • call for call for increased spending
    (kêu gọi tăng chi tiêu)
  • lead to lead to increased spending
    (dẫn đến việc tăng chi tiêu)
  • authorize authorize increased spending
    (cho phép tăng chi tiêu)

Idioms

  • a call for increased spending

    một lời kêu gọi tăng chi tiêu

    "There has been a persistent call for increased spending on education."

    (Đã có một lời kêu gọi kiên trì về việc tăng chi tiêu cho giáo dục.)

  • a period of increased spending

    một giai đoạn tăng chi tiêu

    "The country is entering a period of increased spending on infrastructure projects."

    (Đất nước đang bước vào một giai đoạn tăng chi tiêu cho các dự án cơ sở hạ tầng.)

  • increased spending on X

    tăng chi tiêu cho X

    "The budget proposal includes increased spending on healthcare and social services."

    (Đề xuất ngân sách bao gồm việc tăng chi tiêu cho y tế và dịch vụ xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increased spending

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increased spending".

Chính sách kích thích kinh tế

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, 'increased spending' (tăng chi tiêu) của chính phủ là một công cụ chính sách quan trọng, đặc biệt trong thời kỳ suy thoái. Khái niệm này, chịu ảnh hưởng từ kinh tế học Keynes, cho rằng việc chính phủ đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục hoặc trợ cấp xã hội có thể kích thích nhu cầu, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Văn hóa tiêu dùng và mua sắm ngày lễ

Trong các nền văn hóa tiêu dùng, đặc biệt ở phương Tây, 'increased spending' của cá nhân thường gắn liền với các sự kiện văn hóa và truyền thống như Black Friday, Cyber Monday, Giáng Sinh, hay các mùa giảm giá lớn. Các chiến dịch quảng cáo rầm rộ và áp lực xã hội có thể thúc đẩy người tiêu dùng chi tiêu nhiều hơn, dẫn đến tăng trưởng doanh số bán lẻ trong những giai đoạn này.