(Top Banner Ad)
steadily
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

steadily

UK: /ˈstedɪli/ • US: /ˈstedɪli/

Nghĩa tiếng Việt

đều đặn ổn định dần dần từ từ không ngừng nghỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a regular and even manner; gradually and reliably.

Vietnamese Meaning

Một cách đều đặn và ổn định; dần dần và đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy is growing steadily."

    "Nền kinh tế đang tăng trưởng đều đặn."

  • "She advanced steadily in her career."

    "Cô ấy thăng tiến đều đặn trong sự nghiệp của mình."

  • "The rain fell steadily all day."

    "Cơn mưa rơi đều đặn cả ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective steady ổn định, vững chắc, kiên định
Verb steady làm cho ổn định, giữ vững
Noun steadiness sự ổn định, sự vững vàng
Adjective unsteady không ổn định, chao đảo
Adverb unsteadily một cách không ổn định, chao đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stadiz
Proto-Germanic
*stadijaz
Old English
stedig
Middle English
stedi
English
steady
English
steadily

Nguồn gốc của 'steadily'

'Steadily' là một trạng từ được hình thành từ tính từ 'steady' (kiên định, vững chắc) và hậu tố '-ly'. Bản thân 'steady' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stedig', mang ý nghĩa 'vững chắc, kiên cố'. Gốc từ này có liên quan đến các từ chỉ 'đứng' hoặc 'nơi chốn' trong các ngôn ngữ German cổ. Vì vậy, 'steadily' mang ý nghĩa hành động diễn ra một cách ổn định, không ngừng nghỉ, vững vàng như một thứ đang đứng vững.

Usage Note

Từ 'steadily' diễn tả một hành động hoặc quá trình diễn ra một cách liên tục, không có sự dao động lớn hoặc gián đoạn. Nó thường nhấn mạnh sự ổn định và đáng tin cậy của tiến trình. So với 'constantly', 'steadily' mang ý nghĩa chậm rãi và ổn định hơn, trong khi 'constantly' có thể ám chỉ một điều gì đó xảy ra liên tục nhưng không nhất thiết phải theo một hướng hoặc mục tiêu cụ thể. So với 'gradually', 'steadily' nhấn mạnh tính đều đặn hơn, trong khi 'gradually' chỉ đơn giản là 'từng bước một'.

Prepositions

at

'at' có thể được sử dụng để chỉ tốc độ hoặc mức độ diễn ra một hành động. Ví dụ: Prices are rising steadily at 2% per year.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ hành động/thay đổi + steadily
  • increase increase steadily
    (tăng đều đặn)
  • rise rise steadily
    (tăng lên đều đặn)
  • grow grow steadily
    (phát triển đều đặn)
  • improve improve steadily
    (cải thiện đều đặn)
  • decline decline steadily
    (giảm đều đặn)
  • fall fall steadily
    (rơi/giảm đều đặn)
Động từ chuyển động + steadily
  • walk walk steadily
    (đi vững vàng)
  • move move steadily
    (di chuyển đều đặn/vững vàng)
  • progress progress steadily
    (tiến bộ đều đặn)
Động từ trạng thái/nỗ lực + steadily
  • gaze gaze steadily
    (nhìn chằm chằm không chớp)
  • work work steadily
    (làm việc đều đặn/chăm chỉ)

Idioms

  • Slowly but steadily

    Chậm nhưng chắc (đạt được mục tiêu)

    "The company's profits have been growing slowly but steadily over the past year."

    (Lợi nhuận của công ty đã tăng trưởng chậm nhưng chắc trong năm qua.)

  • Steadily making progress

    Tiến bộ đều đặn, dần dần đạt được thành công

    "She is steadily making progress on her research project."

    (Cô ấy đang tiến bộ đều đặn trong dự án nghiên cứu của mình.)

  • Steadily climbing the ladder

    Dần dần thăng tiến (trong sự nghiệp)

    "After years of hard work, he's steadily climbing the corporate ladder."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy đang dần thăng tiến trong sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steadily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đều đặn và ổn định; dần dần và đáng tin cậy.

"The economy is growing steadily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the stock market was volatile, his investment grew steadily.
Mặc dù thị trường chứng khoán biến động, khoản đầu tư của anh ấy vẫn tăng trưởng đều đặn.
Phủ định
Even though he practiced diligently, his skills didn't improve steadily as he hoped.
Mặc dù anh ấy luyện tập chăm chỉ, kỹ năng của anh ấy đã không cải thiện đều đặn như anh ấy hy vọng.
Nghi vấn
Since the new policy was implemented, has the company's revenue increased steadily?
Kể từ khi chính sách mới được thực hiện, doanh thu của công ty có tăng đều đặn không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economy grew steadily last year.
Nền kinh tế đã tăng trưởng đều đặn vào năm ngoái.
Phủ định
The rain didn't fall steadily throughout the night.
Mưa không rơi đều đặn suốt đêm.
Nghi vấn
Has the number of students attending the class increased steadily?
Số lượng sinh viên tham gia lớp học có tăng đều đặn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more steadily in research and development, it would have become a market leader.
Nếu công ty đã đầu tư đều đặn hơn vào nghiên cứu và phát triển, nó đã trở thành người dẫn đầu thị trường.
Phủ định
If the athlete had not trained so steadily, he might not have won the gold medal.
Nếu vận động viên đã không tập luyện một cách đều đặn, anh ấy có lẽ đã không giành được huy chương vàng.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if we had worked on it more steadily?
Dự án có thành công không nếu chúng ta đã làm việc chăm chỉ hơn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature is steadily decreasing, the water freezes.
Nếu nhiệt độ giảm đều đặn, nước sẽ đóng băng.
Phủ định
When the pressure increases steadily, the balloon doesn't always burst.
Khi áp suất tăng đều đặn, bóng bay không phải lúc nào cũng vỡ.
Nghi vấn
If a plant grows steadily, does it need more sunlight?
Nếu một cái cây phát triển đều đặn, nó có cần nhiều ánh sáng mặt trời hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be growing steadily next quarter due to the new marketing campaign.
Công ty sẽ tăng trưởng đều đặn vào quý tới do chiến dịch marketing mới.
Phủ định
The rain won't be falling steadily all day; it's expected to stop soon.
Trời sẽ không mưa đều đặn cả ngày đâu; dự kiến sẽ tạnh sớm.
Nghi vấn
Will the economy be improving steadily by the end of the year?
Liệu nền kinh tế có cải thiện đều đặn vào cuối năm nay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will grow steadily next year.
Công ty sẽ phát triển đều đặn vào năm tới.
Phủ định
The rain isn't going to fall steadily tomorrow; the forecast predicts scattered showers.
Trời sẽ không mưa đều đặn vào ngày mai; dự báo thời tiết dự đoán mưa rải rác.
Nghi vấn
Will the price of gold increase steadily in the future?
Liệu giá vàng có tăng đều đặn trong tương lai không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company grew more steadily than its competitors.
Công ty phát triển ổn định hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
Phủ định
He didn't work as steadily as he claimed.
Anh ấy đã không làm việc ổn định như anh ấy tuyên bố.
Nghi vấn
Did the rain fall more steadily than yesterday?
Hôm nay mưa có rơi đều hơn hôm qua không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's recovery progressed steadily after the surgery.
Sự hồi phục của anh trai tôi tiến triển đều đặn sau ca phẫu thuật.
Phủ định
The company's profits weren't climbing steadily last quarter due to unforeseen circumstances.
Lợi nhuận của công ty đã không tăng đều đặn trong quý trước do những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
Has Emily's work been improving steadily since she received feedback?
Có phải công việc của Emily đã được cải thiện đều đặn kể từ khi cô ấy nhận được phản hồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steadily".

Triết lý 'Chậm mà chắc'

Khái niệm 'steadily' (một cách ổn định, đều đặn) gắn liền với triết lý 'chậm mà chắc thắng cuộc' (slow and steady wins the race), như trong câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng 'Rùa và Thỏ'. Nó nhấn mạnh giá trị của sự kiên trì, nỗ lực không ngừng và bền bỉ theo thời gian, thay vì những bứt phá nhanh chóng nhưng không bền vững. Tư tưởng này được coi trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây như một phẩm chất cần có để đạt được thành công lâu dài trong học tập, công việc và cuộc sống.

Phát triển Bền vững và Cải thiện Liên tục

Trong kinh doanh và phát triển cá nhân, ý nghĩa của 'steadily' thường được liên kết với khái niệm cải thiện liên tục (continuous improvement) hoặc tăng trưởng bền vững (sustainable growth). Nó ngụ ý rằng việc duy trì một tốc độ làm việc, học tập hoặc phát triển ổn định, dần dần sẽ mang lại kết quả tốt hơn so với việc cố gắng đạt được mọi thứ một cách vội vàng. Điều này phản ánh một giá trị quan trọng trong xã hội hiện đại về sự kiên nhẫn, lập kế hoạch dài hạn và tính kỷ luật.