(Top Banner Ad)
incurable illness
Y học

incurable illness

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective incurable không thể chữa được, vô phương cứu chữa
Noun incurability tính không thể chữa được
Verb cure chữa khỏi, điều trị
Adjective curable có thể chữa được
Noun illness bệnh tật, sự ốm yếu
Adjective ill ốm yếu, không khỏe
Noun sickness bệnh tật, tình trạng ốm yếu

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + cura (care)
Latin
curabilis (that can be cured)
Late Latin
incurabilis
Old French
incurable
English
incurable (late 14th century)
Old Norse
illr (bad, evil)
English
ill (early 13th century, unwell)
Old English
-ness (suffix)
English
illness (early 13th century)

Nguồn gốc của 'Incurable'

Từ 'incurable' bắt nguồn từ tiếng Latin. Tiếp đầu ngữ 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', kết hợp với gốc 'cura' nghĩa là 'chăm sóc' hoặc 'chữa trị'. Từ 'curabilis' trong tiếng Latin nghĩa là 'có thể chữa được'. Khi 'in-' kết hợp với 'curabilis', nó tạo thành 'incurabilis' nghĩa là 'không thể chữa được'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'incurable' trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14.

Câu chuyện của 'Illness'

Từ 'illness' được tạo thành từ 'ill' và hậu tố '-ness'. Từ 'ill' có một lịch sử thú vị: ban đầu trong tiếng Bắc Âu cổ ('illr'), nó có nghĩa là 'xấu xa, tồi tệ' hoặc 'khó khăn'. Đến tiếng Anh vào đầu thế kỷ 13, nghĩa của 'ill' mở rộng thành 'ốm yếu, không khỏe'. Hậu tố '-ness' trong tiếng Anh cổ thường được dùng để biến tính từ thành danh từ, do đó 'illness' ra đời để chỉ 'sự ốm yếu, bệnh tật'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incurable illness
  • terminal terminal incurable illness
    (bệnh nan y giai đoạn cuối)
  • rare rare incurable illness
    (bệnh nan y hiếm gặp)
  • debilitating debilitating incurable illness
    (bệnh nan y gây suy nhược cơ thể)
  • chronic chronic incurable illness
    (bệnh nan y mãn tính)
Verb + incurable illness
  • suffer from suffer from an incurable illness
    (mắc phải/chịu đựng một căn bệnh nan y)
  • be diagnosed with be diagnosed with an incurable illness
    (được chẩn đoán mắc bệnh nan y)
  • battle battle an incurable illness
    (chiến đấu với một căn bệnh nan y)
  • live with live with an incurable illness
    (sống chung với một căn bệnh nan y)
Noun/Prepositional Phrase + incurable illness
  • a form of a form of incurable illness
    (một dạng bệnh nan y)
  • the progression of the progression of an incurable illness
    (sự tiến triển của một căn bệnh nan y)

Idioms

  • the battle against an incurable illness

    cuộc chiến chống lại một căn bệnh nan y

    "Many foundations raise funds to support the battle against an incurable illness."

    (Nhiều quỹ gây quỹ để hỗ trợ cuộc chiến chống lại một căn bệnh nan y.)

  • living with an incurable illness

    sống chung với một căn bệnh nan y

    "Learning to cope means finding ways of living with an incurable illness."

    (Học cách đối phó có nghĩa là tìm cách sống chung với một căn bệnh nan y.)

  • facing an incurable illness

    đối mặt với một căn bệnh nan y

    "He showed immense courage facing an incurable illness."

    (Anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm phi thường khi đối mặt với một căn bệnh nan y.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incurable illness

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incurable illness".

Chăm sóc giảm nhẹ và Trung tâm Chăm sóc cuối đời (Palliative and Hospice Care)

Ở nhiều nước phương Tây, khi một người được chẩn đoán mắc bệnh nan y, trọng tâm chăm sóc thường chuyển từ chữa khỏi sang chăm sóc giảm nhẹ (palliative care) hoặc chăm sóc cuối đời (hospice care). Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và gia đình bằng cách giảm đau, kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ tinh thần, tâm lý, thay vì chỉ cố gắng tìm cách chữa trị.

Vai trò của nhóm hỗ trợ và gây quỹ

Cộng đồng và các tổ chức phi lợi nhuận đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ những người mắc bệnh nan y. Các nhóm hỗ trợ cung cấp không gian an toàn cho bệnh nhân và người thân chia sẻ kinh nghiệm, nhận lời khuyên. Đồng thời, nhiều chiến dịch gây quỹ được tổ chức để tài trợ cho nghiên cứu y học, hy vọng tìm ra phương pháp chữa trị hoặc cải thiện cuộc sống cho những người mắc bệnh hiếm và nan y.