ill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không khỏe; bị bệnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has been ill with a fever for several days."
"Cô ấy bị ốm và sốt đã vài ngày."
-
"I felt ill yesterday, so I stayed home from work."
"Hôm qua tôi cảm thấy ốm, nên tôi đã ở nhà không đi làm."
-
"Eating raw oysters can make you ill."
"Ăn hàu sống có thể khiến bạn bị bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | illness | bệnh tật, sự ốm yếu |
| Adjective | ill-advised | không khôn ngoan, sai lầm, thiếu suy tính |
| Adjective | ill-fated | số phận đen đủi, yểu mệnh |
| Adjective | ill-tempered | dễ nổi nóng, cáu kỉnh |
| Noun | ill will | ác ý, ý định xấu |
| Adjective | ill-gotten | kiếm được một cách bất chính |
| Verb | ill-treat | ngược đãi, đối xử tồi tệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "ill" thường được dùng để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt một cách tổng quát. Nó có thể đề cập đến cả bệnh nhẹ và bệnh nặng. Nên so sánh với 'sick', thường được dùng thay thế cho 'ill' trong tiếng Anh-Mỹ, nhưng 'ill' mang tính trang trọng và rộng hơn về mặt ngữ nghĩa.
Prepositions
Cấu trúc 'ill with something' hoặc 'ill from something' có thể được sử dụng để chỉ rõ nguyên nhân hoặc loại bệnh mà ai đó mắc phải. Ví dụ: 'ill with the flu', 'ill from food poisoning'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seriously seriously ill (ốm rất nặng, bệnh nặng)
-
mentally mentally ill (mắc bệnh tâm thần, rối loạn tâm thần)
-
terminally terminally ill (mắc bệnh nan y, giai đoạn cuối)
-
critically critically ill (ốm nguy kịch)
-
fall fall ill (ngã bệnh, bị ốm)
-
feel feel ill (cảm thấy không khỏe, thấy khó chịu)
-
become become ill (bị ốm, lâm bệnh)
-
take take ill (đột nhiên ngã bệnh (thường dùng trong văn học hoặc cách nói cũ))
-
ill health ill health (sức khỏe kém, bệnh tật)
-
ill effects ill effects (tác dụng xấu, ảnh hưởng tiêu cực)
-
ill luck ill luck (vận rủi, xui xẻo)
-
ill will ill will (ác ý, ý đồ xấu)
-
speak speak ill of someone (nói xấu, bôi nhọ ai đó)
Idioms
-
speak ill of someone
nói xấu, bôi nhọ ai đó (đặc biệt là người đã khuất)
"It's considered impolite to speak ill of the dead."
(Thật bất lịch sự khi nói xấu người đã khuất.)
-
ill-gotten gains
của cải, lợi lộc bất chính
"The police recovered his ill-gotten gains and returned them to the victims."
(Cảnh sát đã thu hồi số của cải bất chính của anh ta và trả lại cho các nạn nhân.)
-
ill at ease
không thoải mái, bồn chồn, lo lắng
"She felt ill at ease in the company of strangers."
(Cô ấy cảm thấy không thoải mái khi ở cạnh những người lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ill
Tính từKhông khỏe; bị bệnh.
"She has been ill with a fever for several days."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Feeling ill, she decided to stay home from work, and she rested all day. |
Cảm thấy không khỏe, cô ấy quyết định nghỉ làm ở nhà, và cô ấy đã nghỉ ngơi cả ngày. |
| Phủ định | He wasn't ill, not even a little bit, so he went to the gym and had a great workout. |
Anh ấy không bị bệnh, thậm chí không một chút nào, vì vậy anh ấy đã đến phòng tập thể dục và có một buổi tập luyện tuyệt vời. |
| Nghi vấn | Are you feeling ill, or are you just tired, my friend? |
Bạn đang cảm thấy không khỏe, hay bạn chỉ mệt thôi, bạn của tôi? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She felt ill yesterday. |
Cô ấy cảm thấy ốm hôm qua. |
| Phủ định | He is not ill, he's just tired. |
Anh ấy không ốm, anh ấy chỉ mệt thôi. |
| Nghi vấn | Is she ill with the flu? |
Cô ấy có bị ốm cúm không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the doctor arrives, she will have been ill for three days. |
Đến lúc bác sĩ đến, cô ấy sẽ đã bị bệnh được ba ngày. |
| Phủ định | By next week, he won't have been ill long enough to qualify for medical leave. |
Đến tuần tới, anh ấy sẽ chưa bị bệnh đủ lâu để đủ điều kiện nghỉ phép y tế. |
| Nghi vấn | Will they have been ill with the flu before the vacation starts? |
Liệu họ đã bị ốm vì cúm trước khi kỳ nghỉ bắt đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill".
