(Top Banner Ad)
ill
A2
Tính từ A2 Y học, Sức khỏe

ill

UK: /ɪl/ • US: /ɪl/

Nghĩa tiếng Việt

ốm bệnh không khỏe xấu có hại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not in good health; suffering from a disease or ailment.

Vietnamese Meaning

Không khỏe; bị bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has been ill with a fever for several days."

    "Cô ấy bị ốm và sốt đã vài ngày."

  • "I felt ill yesterday, so I stayed home from work."

    "Hôm qua tôi cảm thấy ốm, nên tôi đã ở nhà không đi làm."

  • "Eating raw oysters can make you ill."

    "Ăn hàu sống có thể khiến bạn bị bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun illness bệnh tật, sự ốm yếu
Adjective ill-advised không khôn ngoan, sai lầm, thiếu suy tính
Adjective ill-fated số phận đen đủi, yểu mệnh
Adjective ill-tempered dễ nổi nóng, cáu kỉnh
Noun ill will ác ý, ý định xấu
Adjective ill-gotten kiếm được một cách bất chính
Verb ill-treat ngược đãi, đối xử tồi tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ilaz
Old Norse
illr
English
ill

Nguồn gốc từ 'ill'

Từ 'ill' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'illr' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang nghĩa 'xấu', 'ác', 'tồi tệ'. Nó đã thay thế từ 'evil' của tiếng Anh cổ trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là khi nói về sức khỏe hoặc tình trạng không tốt. Mặc dù cùng gốc với 'evil', 'ill' hiện nay thường nhẹ hơn và tập trung vào khía cạnh tiêu cực, không mong muốn.

Usage Note

Từ "ill" thường được dùng để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt một cách tổng quát. Nó có thể đề cập đến cả bệnh nhẹ và bệnh nặng. Nên so sánh với 'sick', thường được dùng thay thế cho 'ill' trong tiếng Anh-Mỹ, nhưng 'ill' mang tính trang trọng và rộng hơn về mặt ngữ nghĩa.

Prepositions

with from

Cấu trúc 'ill with something' hoặc 'ill from something' có thể được sử dụng để chỉ rõ nguyên nhân hoặc loại bệnh mà ai đó mắc phải. Ví dụ: 'ill with the flu', 'ill from food poisoning'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ill
  • seriously seriously ill
    (ốm rất nặng, bệnh nặng)
  • mentally mentally ill
    (mắc bệnh tâm thần, rối loạn tâm thần)
  • terminally terminally ill
    (mắc bệnh nan y, giai đoạn cuối)
  • critically critically ill
    (ốm nguy kịch)
Verb + ill
  • fall fall ill
    (ngã bệnh, bị ốm)
  • feel feel ill
    (cảm thấy không khỏe, thấy khó chịu)
  • become become ill
    (bị ốm, lâm bệnh)
  • take take ill
    (đột nhiên ngã bệnh (thường dùng trong văn học hoặc cách nói cũ))
Ill + Noun
  • ill health ill health
    (sức khỏe kém, bệnh tật)
  • ill effects ill effects
    (tác dụng xấu, ảnh hưởng tiêu cực)
  • ill luck ill luck
    (vận rủi, xui xẻo)
  • ill will ill will
    (ác ý, ý đồ xấu)
Verb + ill (as adverb)
  • speak speak ill of someone
    (nói xấu, bôi nhọ ai đó)

Idioms

  • speak ill of someone

    nói xấu, bôi nhọ ai đó (đặc biệt là người đã khuất)

    "It's considered impolite to speak ill of the dead."

    (Thật bất lịch sự khi nói xấu người đã khuất.)

  • ill-gotten gains

    của cải, lợi lộc bất chính

    "The police recovered his ill-gotten gains and returned them to the victims."

    (Cảnh sát đã thu hồi số của cải bất chính của anh ta và trả lại cho các nạn nhân.)

  • ill at ease

    không thoải mái, bồn chồn, lo lắng

    "She felt ill at ease in the company of strangers."

    (Cô ấy cảm thấy không thoải mái khi ở cạnh những người lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill

Tính từ
Lật mặt

Không khỏe; bị bệnh.

"She has been ill with a fever for several days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Feeling ill, she decided to stay home from work, and she rested all day.
Cảm thấy không khỏe, cô ấy quyết định nghỉ làm ở nhà, và cô ấy đã nghỉ ngơi cả ngày.
Phủ định
He wasn't ill, not even a little bit, so he went to the gym and had a great workout.
Anh ấy không bị bệnh, thậm chí không một chút nào, vì vậy anh ấy đã đến phòng tập thể dục và có một buổi tập luyện tuyệt vời.
Nghi vấn
Are you feeling ill, or are you just tired, my friend?
Bạn đang cảm thấy không khỏe, hay bạn chỉ mệt thôi, bạn của tôi?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt ill yesterday.
Cô ấy cảm thấy ốm hôm qua.
Phủ định
He is not ill, he's just tired.
Anh ấy không ốm, anh ấy chỉ mệt thôi.
Nghi vấn
Is she ill with the flu?
Cô ấy có bị ốm cúm không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrives, she will have been ill for three days.
Đến lúc bác sĩ đến, cô ấy sẽ đã bị bệnh được ba ngày.
Phủ định
By next week, he won't have been ill long enough to qualify for medical leave.
Đến tuần tới, anh ấy sẽ chưa bị bệnh đủ lâu để đủ điều kiện nghỉ phép y tế.
Nghi vấn
Will they have been ill with the flu before the vacation starts?
Liệu họ đã bị ốm vì cúm trước khi kỳ nghỉ bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill".

Không nói xấu người đã khuất

Trong văn hóa phương Tây, có một quy tắc xã hội ngầm là không nên 'speak ill of the dead' (nói xấu người đã khuất). Mặc dù không phải lúc nào cũng được tuân thủ tuyệt đối, nhưng đây là một quan niệm thể hiện sự tôn trọng đối với người đã qua đời và gia đình họ, góp phần duy trì hòa khí xã hội.

Điềm xấu và vận rủi

Từ 'ill' cũng thường xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến điềm xấu hoặc vận rủi trong văn hóa phương Tây, như 'ill omen' (điềm gở) hay 'ill fortune' (vận rủi). Điều này phản ánh niềm tin phổ biến về các dấu hiệu hoặc sự kiện có thể dự báo điều không may mắn hoặc những hệ quả tiêu cực.