(Top Banner Ad)
indemonstrable
C1
adjective C1 Logic, Toán học, Triết học

indemonstrable

UK: /ˌɪndɪˈmɒnstrəbəl/ • US: /ˌɪndɪˈmɑːnstrəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể chứng minh được bất khả chứng minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Incapable of being demonstrated or proved.

Vietnamese Meaning

Không thể chứng minh được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The existence of God is, for many, an indemonstrable belief."

    "Sự tồn tại của Chúa, đối với nhiều người, là một niềm tin không thể chứng minh được."

  • "The inherent limitations of the system render certain claims indemonstrable."

    "Những hạn chế vốn có của hệ thống khiến một số tuyên bố nhất định không thể chứng minh được."

  • "Whether consciousness arises solely from physical processes remains indemonstrable."

    "Liệu ý thức có phát sinh hoàn toàn từ các quá trình vật lý hay không vẫn là điều không thể chứng minh được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective demonstrable Có thể chứng minh được, có thể biểu lộ
Verb demonstrate Chứng minh, biểu thị, biểu diễn, biểu tình
Noun demonstration Sự chứng minh, sự biểu diễn, cuộc biểu tình
Noun demonstrator Người biểu tình, người hướng dẫn, dụng cụ chứng minh
Adverb demonstrably Một cách có thể chứng minh được
Noun indemonstrability Sự không thể chứng minh được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Toán học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
demonstrare
Medieval Latin
indemonstrabilis
English
indemonstrable

Gốc rễ từ Latin

Từ 'indemonstrable' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' mang nghĩa 'không' hoặc 'trái ngược', kết hợp với 'demonstrable' (có thể chứng minh được, xuất phát từ động từ Latin 'demonstrare' - chỉ ra, chứng tỏ). Vậy nên, 'indemonstrable' có nghĩa là 'không thể chứng minh được'.

Usage Note

Từ 'indemonstrable' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như logic, toán học và triết học để chỉ một mệnh đề hoặc một sự thật không thể chứng minh bằng các phương pháp suy luận thông thường hoặc bằng chứng thực nghiệm. Nó khác với 'unproven' (chưa được chứng minh) ở chỗ 'indemonstrable' ngụ ý rằng việc chứng minh là không thể về nguyên tắc, chứ không chỉ là chưa được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + indemonstrable
  • utterly utterly indemonstrable
    (hoàn toàn không thể chứng minh được)
  • logically logically indemonstrable
    (không thể chứng minh được về mặt logic)
  • empirically empirically indemonstrable
    (không thể chứng minh được bằng thực nghiệm)
Verb + indemonstrable
  • remain remain indemonstrable
    (vẫn không thể chứng minh được)
  • prove prove indemonstrable
    (chứng tỏ là không thể chứng minh được)
indemonstrable + Noun
  • claim indemonstrable claim
    (tuyên bố không thể chứng minh)
  • truth indemonstrable truth
    (sự thật không thể chứng minh)
  • premise indemonstrable premise
    (tiền đề không thể chứng minh)

Idioms

  • an indemonstrable proposition

    một mệnh đề không thể chứng minh

    "Many philosophical arguments start from an indemonstrable proposition."

    (Nhiều lập luận triết học bắt đầu từ một mệnh đề không thể chứng minh.)

  • a matter of faith, not indemonstrable fact

    một vấn đề của niềm tin, không phải sự thật không thể chứng minh

    "Whether God exists is often considered a matter of faith, not indemonstrable fact."

    (Việc Chúa có tồn tại hay không thường được coi là một vấn đề của niềm tin, không phải sự thật không thể chứng minh.)

  • to be considered indemonstrable

    được coi là không thể chứng minh

    "For centuries, the existence of parallel universes was considered indemonstrable."

    (Trong nhiều thế kỷ, sự tồn tại của các vũ trụ song song được coi là không thể chứng minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indemonstrable

adjective
Lật mặt

Không thể chứng minh được.

"The existence of God is, for many, an indemonstrable belief."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indemonstrable".

Triết học và Khoa học

Trong triết học và khoa học, khái niệm 'indemonstrable' rất quan trọng. Nó liên quan đến các tiên đề (axioms) hoặc các chân lý tự hiển nhiên mà không cần chứng minh thêm, hoặc những vấn đề vượt quá khả năng chứng minh hiện tại của con người. Ví dụ, trong toán học, một số tiên đề được chấp nhận mà không cần chứng minh để xây dựng các lý thuyết phức tạp hơn.

Đức tin và Lý trí

Từ 'indemonstrable' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đức tin và lý trí. Nhiều người tin rằng sự tồn tại của Chúa hoặc các nguyên tắc đạo đức cơ bản là những điều không thể chứng minh bằng khoa học hay logic thuần túy, mà đòi hỏi niềm tin cá nhân. Điều này nhấn mạnh ranh giới giữa những gì có thể được chứng minh và những gì được chấp nhận dựa trên niềm tin.