(Top Banner Ad)
provable
C1
adjective C1 Logic, Toán học, Pháp luật

provable

UK: /ˈpruːvəbəl/ • US: /ˈpruːvəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể chứng minh được chứng minh được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being proven or demonstrated to be true or valid.

Vietnamese Meaning

Có thể chứng minh được, có khả năng được chứng minh là đúng hoặc hợp lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theory is provable with sufficient evidence."

    "Lý thuyết này có thể chứng minh được với đầy đủ bằng chứng."

  • "It is not provable that the universe had a beginning."

    "Không thể chứng minh được rằng vũ trụ có một khởi đầu."

  • "The defendant's alibi was provable through surveillance footage."

    "Chứng cứ ngoại phạm của bị cáo có thể chứng minh được thông qua đoạn phim giám sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prove chứng minh, chứng tỏ, xác thực
Noun proof bằng chứng, sự chứng minh
Adjective proven đã được chứng minh, đã được xác thực
Noun provability khả năng chứng minh được
Adjective unprovable không thể chứng minh được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Toán học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare
Old French
prover
English
prove
English
provable

Nguồn gốc của "provable"

Từ "provable" xuất phát từ động từ "prove" trong tiếng Anh, có nghĩa là "chứng minh" hoặc "chứng tỏ". Bản thân "prove" lại có gốc từ tiếng Latin "probare" (thông qua tiếng Pháp cổ "prover"), mang ý nghĩa "kiểm tra, chứng thực" hoặc "làm cho đáng tin cậy". Khi thêm hậu tố "-able" (có khả năng) vào, "provable" mang ý nghĩa "có thể được chứng minh" hoặc "có khả năng được xác thực, kiểm chứng".

Usage Note

Từ 'provable' nhấn mạnh khả năng chứng minh một điều gì đó bằng bằng chứng hoặc lập luận. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, khoa học, luật pháp và triết học, nơi tính xác thực và tính hợp lệ là rất quan trọng. Khác với 'demonstrable' có thể mang ý nghĩa trình bày, thể hiện một cách rõ ràng, 'provable' tập trung vào tính chất có thể xác nhận sự thật thông qua bằng chứng cụ thể.

Prepositions

by through

'Provable by' chỉ ra phương tiện hoặc cách thức mà một điều gì đó có thể được chứng minh. Ví dụ: 'The theorem is provable by induction.' (Định lý này có thể chứng minh được bằng phép quy nạp). 'Provable through' cũng có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh quá trình chứng minh. Ví dụ: 'The existence of dark matter is provable through its gravitational effects.' (Sự tồn tại của vật chất tối có thể chứng minh được thông qua các hiệu ứng hấp dẫn của nó).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + provable
  • scientifically scientifically provable
    (có thể chứng minh bằng khoa học)
  • logically logically provable
    (có thể chứng minh bằng logic)
  • empirically empirically provable
    (có thể chứng minh bằng thực nghiệm)
  • easily easily provable
    (dễ dàng chứng minh được)
Động từ + (tân ngữ) + provable
  • make make something provable
    (làm cho cái gì đó có thể chứng minh được)
  • render render something provable
    (khiến cái gì đó có thể chứng minh được)
provable + Danh từ
  • fact provable fact
    (sự thật có thể chứng minh được)
  • claim provable claim
    (tuyên bố có thể chứng minh được)
  • evidence provable evidence
    (bằng chứng có thể chứng minh được)

Idioms

  • provable beyond doubt

    có thể chứng minh được một cách rõ ràng/không thể nghi ngờ

    "The new data makes the theory provable beyond doubt."

    (Dữ liệu mới khiến lý thuyết này có thể chứng minh được một cách rõ ràng.)

  • no provable link/connection

    không có mối liên hệ/kết nối nào có thể chứng minh được

    "Experts found no provable link between the two incidents."

    (Các chuyên gia không tìm thấy mối liên hệ nào có thể chứng minh được giữa hai vụ việc.)

  • empirically provable fact

    một sự thật có thể chứng minh bằng thực nghiệm

    "That gravity exists is an empirically provable fact."

    (Việc trọng lực tồn tại là một sự thật có thể chứng minh bằng thực nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provable

adjective
Lật mặt

Có thể chứng minh được, có khả năng được chứng minh là đúng hoặc hợp lệ.

"The theory is provable with sufficient evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theorem is provable with the right axioms.
Định lý có thể chứng minh được với các tiên đề đúng.
Phủ định
It is not provable that all numbers are odd.
Không thể chứng minh rằng tất cả các số đều là số lẻ.
Nghi vấn
Is the existence of extraterrestrial life provable?
Sự tồn tại của sự sống ngoài trái đất có thể chứng minh được không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theorem had been provable if they had considered all the axioms.
Định lý đã có thể chứng minh được nếu họ xem xét tất cả các tiên đề.
Phủ định
The accusation had not been provable, so the case was dismissed.
Lời buộc tội đã không thể chứng minh được, vì vậy vụ án đã bị bác bỏ.
Nghi vấn
Had the claim been provable before the new evidence came to light?
Phải chăng tuyên bố đó đã có thể chứng minh được trước khi bằng chứng mới được đưa ra ánh sáng?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theorem has proven provable with the new evidence.
Định lý đã được chứng minh là có thể chứng minh được với bằng chứng mới.
Phủ định
The claim has not proven provable despite numerous attempts.
Tuyên bố này vẫn chưa được chứng minh là có thể chứng minh được mặc dù đã có nhiều nỗ lực.
Nghi vấn
Has the existence of extraterrestrial life proven provable yet?
Sự tồn tại của sự sống ngoài trái đất đã được chứng minh là có thể chứng minh được chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provable".

Tầm quan trọng của bằng chứng trong tư duy phương Tây

Trong văn hóa và tư duy phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và pháp luật, khái niệm "provable" (có thể chứng minh được) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Mọi tuyên bố, giả thuyết hay cáo buộc đều cần phải được hỗ trợ bởi bằng chứng có thể kiểm chứng và chứng minh được. Điều này phản ánh sự coi trọng tính khách quan, logic và tư duy phản biện, đòi hỏi sự thật phải được xác minh chứ không chỉ dựa trên niềm tin hay suy đoán.

Khoa học và Hệ thống pháp luật

Phương pháp khoa học dựa trên việc hình thành các giả thuyết có thể được kiểm tra và "provable" (chứng minh được) thông qua thực nghiệm và quan sát. Tương tự, trong hệ thống pháp luật, một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi tội lỗi của họ được "provable" (chứng minh được) "beyond a reasonable doubt" (vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý) bằng các bằng chứng cụ thể. Cả hai lĩnh vực này đều nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thật đã được xác minh và khả năng kiểm chứng.