(Top Banner Ad)
mainstream film
B2
tính từ B2 Điện ảnh

mainstream film

UK: /ˈmeɪnstriːm/ • US: /ˈmeɪnstriːm/

Nghĩa tiếng Việt

phim chính thống phim đại chúng phim thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to or characteristic of the prevailing current of thought, influence, or activity.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc đặc trưng cho dòng suy nghĩ, ảnh hưởng hoặc hoạt động chủ đạo, phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film became a mainstream success, grossing millions at the box office."

    "Bộ phim đã trở thành một thành công lớn, thu về hàng triệu đô tại phòng vé."

  • "The studio focused on producing mainstream films that would appeal to a wide audience."

    "Hãng phim tập trung vào sản xuất những bộ phim chính thống, có sức hấp dẫn với đông đảo khán giả."

  • "Mainstream films often follow predictable plotlines."

    "Các bộ phim chính thống thường tuân theo những cốt truyện dễ đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Mainstream Chính thống, phổ biến, đại trà
Noun Mainstream Xu hướng chủ đạo, dòng chính
Verb Mainstream (v) Đưa vào dòng chính, làm cho trở nên phổ biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
Mainstream (adjective): Originally referred to the main current of a stream or river.
English
Mainstream (metaphorical): Adopted to describe ideas, attitudes, or activities considered normal or conventional; the most common or popular.
English
Film: From film (n.) 'thin skin, membrane,' from Proto-Germanic *felliz 'hide, skin' (see fell (n.)).
English
Mainstream Film: Combination of the above, referring to commercially popular and widely distributed films.

Nguồn gốc của 'Mainstream'

Từ 'mainstream' ban đầu dùng để chỉ dòng chảy chính của một con sông. Sau đó, nó được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những ý tưởng, thái độ hoặc hoạt động được coi là bình thường và phổ biến trong xã hội. Nó ám chỉ sự chấp nhận rộng rãi và tính đại chúng.

Usage Note

Tính từ 'mainstream' dùng để mô tả những thứ được chấp nhận rộng rãi và phổ biến trong một nền văn hóa hoặc xã hội. Trong bối cảnh điện ảnh, 'mainstream film' chỉ những bộ phim được sản xuất và phân phối rộng rãi, nhắm đến khán giả đại chúng và thường tuân theo các công thức thành công đã được chứng minh. Nó khác với 'independent film' (phim độc lập) vốn có ngân sách nhỏ hơn, thường thử nghiệm các chủ đề và phong cách mới, và ít được biết đến hơn.
Khi được sử dụng như một danh từ, 'mainstream' đề cập đến dòng chảy chính của văn hóa, ý tưởng hoặc hoạt động. Trong bối cảnh điện ảnh, ta thường thấy cụm 'enter the mainstream' (bước vào dòng chính) khi một bộ phim hoặc nhà làm phim nào đó đạt được sự công nhận rộng rãi và thành công thương mại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Mainstream Film
  • Popular popular mainstream film
    (phim chính thống phổ biến)
  • Successful successful mainstream film
    (phim chính thống thành công)
  • Typical typical mainstream film
    (phim chính thống điển hình)
Verb + Mainstream Film
  • Watch watch mainstream film
    (xem phim chính thống)
  • Produce produce mainstream film
    (sản xuất phim chính thống)
  • Release release mainstream film
    (phát hành phim chính thống)

Idioms

  • Go mainstream

    Trở nên phổ biến, được chấp nhận rộng rãi

    "That band was underground for years, but now they've gone mainstream."

    (Ban nhạc đó hoạt động bí mật trong nhiều năm, nhưng giờ họ đã trở nên phổ biến.)

  • In the mainstream

    Thuộc về xu hướng chủ đạo, phổ biến

    "His views are now in the mainstream of political thought."

    (Quan điểm của anh ấy giờ thuộc về dòng chính của tư tưởng chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mainstream film

tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc đặc trưng cho dòng suy nghĩ, ảnh hưởng hoặc hoạt động chủ đạo, phổ biến.

"The film became a mainstream success, grossing millions at the box office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainstream film".

Sự thống trị của phim bom tấn

Phim bom tấn (blockbuster films) thường là những bộ phim 'mainstream' được đầu tư lớn về mặt sản xuất và quảng bá, nhắm đến đối tượng khán giả rộng lớn. Sự thành công của chúng có thể ảnh hưởng lớn đến xu hướng của ngành công nghiệp điện ảnh, đôi khi lấn át những bộ phim độc lập hoặc nghệ thuật.