(Top Banner Ad)
trial jury
C1
noun C1 Luật pháp

trial jury

UK: /ˈtraɪəl ˈdʒʊəri/ • US: /ˈtraɪəl ˈdʒʊri/

Nghĩa tiếng Việt

bồi thẩm đoàn xét xử hội đồng xét xử (có bồi thẩm đoàn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people selected to hear the evidence in a court case and decide whether the defendant is guilty or not guilty.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người được chọn để nghe bằng chứng trong một vụ án tại tòa và quyết định bị cáo có tội hay vô tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trial jury found the defendant guilty of all charges."

    "Bồi thẩm đoàn xét xử tuyên bố bị cáo có tội đối với tất cả các cáo buộc."

  • "Selecting a fair and impartial trial jury is crucial for ensuring a just trial."

    "Việc lựa chọn một bồi thẩm đoàn xét xử công bằng và vô tư là rất quan trọng để đảm bảo một phiên tòa công bằng."

  • "The defense attorney attempted to influence the trial jury with emotional appeals."

    "Luật sư bào chữa đã cố gắng gây ảnh hưởng đến bồi thẩm đoàn xét xử bằng những lời kêu gọi đầy cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trial phiên tòa, sự thử thách
Verb try xét xử, thử
Noun juror bồi thẩm viên
Noun jury bồi thẩm đoàn

Synonyms

petit jury (bồi thẩm đoàn thông thường)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trial
Latin
jurare (to swear an oath)

Nguồn gốc của 'Trial Jury'

Từ 'trial' xuất phát từ tiếng Pháp cổ, chỉ sự thử thách hoặc kiểm tra. 'Jury' bắt nguồn từ tiếng Latin 'jurare,' nghĩa là 'tuyên thệ.' Vì vậy, 'trial jury' có nghĩa là một nhóm người tuyên thệ đưa ra phán quyết công bằng sau khi xem xét các bằng chứng.

Usage Note

Thuật ngữ 'trial jury' nhấn mạnh vai trò của bồi thẩm đoàn trong việc đưa ra phán quyết dựa trên bằng chứng được trình bày trong phiên tòa. Thường được gọi đơn giản là 'jury'. Khác với 'grand jury', là bồi thẩm đoàn xem xét xem có đủ bằng chứng để truy tố ai đó không.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ thành phần: 'a trial jury of twelve people'. 'in' thường được dùng để chỉ bối cảnh: 'The verdict was delivered in front of the trial jury'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trial jury
  • impartial trial jury
    (bồi thẩm đoàn công bằng)
  • fair trial jury
    (bồi thẩm đoàn công bằng)
  • grand trial jury
    (đại bồi thẩm đoàn (chỉ để xem xét cáo trạng))
Verb + trial jury
  • empanel a trial jury
    (lựa chọn một bồi thẩm đoàn)
  • select a trial jury
    (chọn một bồi thẩm đoàn)
  • instruct the trial jury
    (hướng dẫn bồi thẩm đoàn)
  • deliberate with the trial jury
    (nghị án với bồi thẩm đoàn)

Idioms

  • the jury is still out

    chưa có kết luận cuối cùng, vẫn còn tranh cãi

    "The jury is still out on whether this new policy will be effective."

    (Vẫn chưa có kết luận cuối cùng về việc liệu chính sách mới này có hiệu quả hay không.)

  • try someone by a jury of their peers

    xét xử ai đó bởi một bồi thẩm đoàn gồm những người ngang hàng

    "Everyone is entitled to be tried by a jury of their peers."

    (Mọi người đều có quyền được xét xử bởi một bồi thẩm đoàn gồm những người ngang hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trial jury

noun
Lật mặt

Một nhóm người được chọn để nghe bằng chứng trong một vụ án tại tòa và quyết định bị cáo có tội hay vô tội.

"The trial jury found the defendant guilty of all charges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trial jury".

Nguyên tắc xét xử bởi bồi thẩm đoàn

Trong hệ thống pháp luật của nhiều nước phương Tây, việc xét xử bởi bồi thẩm đoàn được coi là một phần quan trọng của quyền công dân. Nó đảm bảo rằng người dân có quyền tham gia vào quá trình xét xử và đưa ra phán quyết.

Tính vô tư của bồi thẩm đoàn

Một bồi thẩm đoàn lý tưởng phải bao gồm những người hoàn toàn vô tư và không có bất kỳ thành kiến nào đối với bị cáo hoặc vụ án. Quá trình lựa chọn bồi thẩm đoàn (voir dire) nhằm đảm bảo điều này.