indictable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Warranting or subject to indictment; liable to be indicted.
Vietnamese Meaning
Có thể bị truy tố, đáng bị truy tố; có thể bị buộc tội trước tòa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evidence suggested that his actions were indictable."
"Bằng chứng cho thấy rằng hành động của anh ta có thể bị truy tố."
-
"These offenses are indictable and carry lengthy prison sentences."
"Những hành vi phạm tội này có thể bị truy tố và có thể phải chịu những án tù dài."
-
"The police are investigating whether his conduct was indictable under the law."
"Cảnh sát đang điều tra xem liệu hành vi của anh ta có thể bị truy tố theo luật hay không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | indict | buộc tội, truy tố (ai đó) |
| Noun | indictment | bản cáo trạng, sự truy tố |
| Adjective | indicted | bị truy tố, bị buộc tội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'indictable' dùng để mô tả một hành vi phạm tội đủ nghiêm trọng để một đại bồi thẩm đoàn (grand jury) có thể quyết định truy tố người đó. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và khả năng bị khởi tố hình sự của hành vi đó. Cần phân biệt với 'punishable', chỉ đơn giản là 'có thể bị trừng phạt', trong khi 'indictable' cụ thể hơn, liên quan đến quá trình tố tụng hình sự.
Prepositions
Ví dụ: 'Indictable for fraud' (Có thể bị truy tố vì tội gian lận), 'Indictable under section 123 of the Act' (Có thể bị truy tố theo điều 123 của đạo luật). 'For' chỉ lý do bị truy tố, 'under' chỉ điều luật áp dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
offence indictable offence (tội phạm nghiêm trọng có thể bị truy tố (phân biệt với tội nhẹ))
-
crime indictable crime (tội phạm có thể bị truy tố)
-
felony indictable felony (trọng tội có thể bị truy tố)
-
matter indictable matter (vụ việc có thể bị truy tố)
-
potentially potentially indictable (có khả năng bị truy tố)
-
seriously seriously indictable (nghiêm trọng đến mức có thể bị truy tố)
Idioms
-
indictable offence
tội phạm nghiêm trọng có thể bị truy tố (cần có bản cáo trạng)
"Murder is considered an indictable offence in most jurisdictions."
(Tội giết người được coi là một tội phạm nghiêm trọng có thể bị truy tố ở hầu hết các khu vực pháp lý.)
-
face an indictable charge
đối mặt với một cáo buộc có thể bị truy tố
"If convicted, he could face an indictable charge carrying a long prison sentence."
(Nếu bị kết tội, anh ta có thể đối mặt với một cáo buộc có thể bị truy tố với án tù dài hạn.)
-
be liable to an indictable offence
có thể bị kết tội vì một tội phạm nghiêm trọng
"Anyone found tampering with evidence could be liable to an indictable offence."
(Bất cứ ai bị phát hiện giả mạo bằng chứng đều có thể bị kết tội vì một tội phạm nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indictable
tính từCó thể bị truy tố, đáng bị truy tố; có thể bị buộc tội trước tòa.
"The evidence suggested that his actions were indictable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indictable".
