(Top Banner Ad)
indicting
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Luật pháp

indicting

UK: /ɪnˈdaɪtɪŋ/ • US: /ɪnˈdaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buộc tội truy tố khởi tố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forming a formal accusation against someone of a crime, usually by a grand jury.

Vietnamese Meaning

Buộc tội chính thức ai đó về một tội ác, thường là bởi một đại bồi thẩm đoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prosecutor is indicting him for bribery."

    "Công tố viên đang buộc tội anh ta tội hối lộ."

  • "The grand jury is indicting several people in connection with the fraud."

    "Đại bồi thẩm đoàn đang buộc tội một vài người liên quan đến vụ gian lận."

  • "He is indicting the company for negligence."

    "Anh ta đang buộc tội công ty vì sự tắc trách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb indict Buộc tội, truy tố (chính thức, đặc biệt qua một đại bồi thẩm đoàn)
Noun indictment Bản cáo trạng, sự truy tố
Adjective indictable Có thể bị truy tố, có thể bị buộc tội (theo luật pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

arraigning (đưa ra tòa)prosecuting (truy tố)

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deik-
Latin
dicere
Latin
dictare
Latin
indictare
Old French
endicter/enditer
Middle English
enditen
English
indict
English
indicting

Nguồn gốc từ 'tố cáo' và 'tuyên bố'

Từ 'indict' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'indictare', mang nghĩa 'tuyên bố' hoặc 'chỉ trích'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào, chống lại) và động từ 'dictare' (đọc chính tả, tuyên bố), vốn có gốc từ 'dicere' (nói, phát biểu). Qua tiếng Pháp cổ 'endicter', từ này du nhập vào tiếng Anh Trung cổ với dạng 'enditen' và dần mang ý nghĩa pháp lý là 'buộc tội chính thức', thường là bằng văn bản. Do đó, 'indicting' (hành động buộc tội) mang trong mình cả ý nghĩa của việc tuyên bố công khai và ghi lại lời buộc tội theo quy trình pháp luật.

Usage Note

Từ 'indict' mang nghĩa chính thức và nghiêm trọng hơn so với 'accuse' (buộc tội). 'Indict' thường liên quan đến quá trình pháp lý, nơi có bằng chứng được trình bày trước một bồi thẩm đoàn để xác định xem có đủ cơ sở để đưa ra xét xử hay không. Khác với 'charge', 'indict' thường được sử dụng khi một đại bồi thẩm đoàn (grand jury) chính thức đưa ra cáo buộc.

Prepositions

for on

Khi 'indict' đi với 'for', nó chỉ rõ tội danh cụ thể mà ai đó bị buộc tội (e.g., 'indicting someone for fraud'). Khi 'indict' đi với 'on', nó nhấn mạnh cơ sở hoặc lý do của việc buộc tội (e.g., 'indicting someone on the basis of evidence'). Tuy nhiên, cách dùng 'on' ít phổ biến hơn 'for'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + indicting
  • grand jury a grand jury indicting someone
    (một đại bồi thẩm đoàn truy tố ai đó)
  • evidence evidence indicting the suspect
    (bằng chứng buộc tội nghi phạm)
  • report a report indicting widespread corruption
    (một báo cáo buộc tội tham nhũng tràn lan)
  • panel a panel indicting the company's practices
    (một hội đồng buộc tội các hoạt động của công ty)
Verb + indicting
  • considering The prosecutor is considering indicting him.
    (Công tố viên đang cân nhắc việc truy tố anh ta.)
  • decided The jury decided against indicting her.
    (Bồi thẩm đoàn đã quyết định không truy tố cô ấy.)
  • is The government is indicting several officials.
    (Chính phủ đang truy tố một số quan chức.)

Idioms

  • indicting oneself

    Tự buộc tội mình, tự tố cáo mình (thường là qua lời nói hoặc hành động không cẩn trọng)

    "By boasting about the scheme, he was essentially indicting himself."

    (Bằng cách khoe khoang về kế hoạch, anh ta về cơ bản là đang tự buộc tội mình.)

  • indicting the system/society

    Buộc tội cả hệ thống/xã hội (thay vì chỉ cá nhân, thường với ý chỉ trích sâu sắc)

    "Many artists use their work as a way of indicting the inequalities of society."

    (Nhiều nghệ sĩ sử dụng tác phẩm của họ như một cách để buộc tội sự bất bình đẳng của xã hội.)

  • issue an indictment (related to the act of indicting)

    Ban hành bản cáo trạng (là hành động pháp lý chính thức của việc buộc tội, do đại bồi thẩm đoàn thực hiện)

    "The grand jury will meet to decide whether to issue an indictment."

    (Đại bồi thẩm đoàn sẽ họp để quyết định có ban hành bản cáo trạng hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indicting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Buộc tội chính thức ai đó về một tội ác, thường là bởi một đại bồi thẩm đoàn.

"The prosecutor is indicting him for bribery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indicting".

Vai trò của Đại Bồi Thẩm Đoàn

Tại một số quốc gia như Hoa Kỳ, việc 'indicting' (buộc tội) một người về tội hình sự nghiêm trọng thường được thực hiện bởi một Đại Bồi Thẩm Đoàn (Grand Jury). Đây là một nhóm công dân bí mật xem xét bằng chứng do công tố viên trình bày và quyết định xem có đủ căn cứ để truy tố một người ra tòa hay không. Quyết định 'buộc tội' (true bill) của Đại Bồi Thẩm Đoàn không có nghĩa là người đó có tội, mà chỉ là có đủ bằng chứng để tiến hành xét xử chính thức.

Nguyên Tắc Suy Đoán Vô Tội

Mặc dù một người có thể bị 'indicting' (buộc tội) chính thức và một bản cáo trạng được ban hành, nguyên tắc cốt lõi trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây là 'suy đoán vô tội' (presumption of innocence). Điều này có nghĩa là một người được coi là vô tội cho đến khi chứng minh được có tội ngoài mọi nghi ngờ hợp lý tại một phiên tòa xét xử công khai. Bản cáo trạng (indictment) chỉ là bước đầu tiên trong quy trình pháp lý, không phải là phán quyết cuối cùng về tội lỗi.