(Top Banner Ad)
charging
B1
động từ (V) B1 Công nghệ, Tài chính, Luật

charging

UK: /ˈtʃɑːdʒɪŋ/ • US: /ˈtʃɑːrdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tính phí buộc tội sạc (điện) lao vào đang sạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'charge': demanding (an amount) as a price; accusing (someone) of something; rushing forward in attack.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'charge': yêu cầu (một số tiền) như một giá; buộc tội (ai đó) về điều gì đó; lao về phía trước để tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is charging $50 for the service."

    "Công ty đang tính phí 50 đô la cho dịch vụ này."

  • "He is charging too much for his services."

    "Anh ấy đang tính phí quá cao cho dịch vụ của mình."

  • "They are charging him with fraud."

    "Họ đang buộc tội anh ta tội gian lận."

  • "The bull was charging towards the matador."

    "Con bò tót đang lao về phía người đấu bò."

  • "My phone is charging."

    "Điện thoại của tôi đang sạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charge Phí, lời buộc tội, sự sạc điện
Verb charge Sạc, tính phí, tấn công
Noun charger Củ sạc, bộ sạc
Adjective rechargeable Có thể sạc lại được
Verb supercharge Tăng áp, làm cho mạnh mẽ hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Tài chính, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carricare
Old French
chargier
Middle English
chargen
Modern English
charging

Từ xe ngựa đến pin điện thoại

Từ 'charging' có gốc từ tiếng Latin 'carricare', nghĩa là 'chất đồ lên xe ngựa'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển từ việc chất hàng hóa vật lý sang việc 'nạp' năng lượng, 'tính' phí tiền bạc, hoặc thậm chí là 'tấn công' (nạp mình về phía trước).

Usage Note

Khi mang nghĩa 'tính phí', 'charging' thường liên quan đến việc đưa ra một mức giá cụ thể cho một dịch vụ hoặc sản phẩm. Khi mang nghĩa 'buộc tội', nó liên quan đến việc đưa ra cáo buộc chính thức hoặc không chính thức. Khi mang nghĩa 'tấn công', nó mô tả một hành động tấn công mạnh mẽ, thường đi kèm với sự di chuyển nhanh chóng. Cần phân biệt với 'charged' (đã sạc đầy, bị buộc tội), 'chargeable' (có thể tính phí).
Khi là danh từ, 'charging' có thể chỉ hành động tính phí, buộc tội hoặc tấn công. Trong lĩnh vực công nghệ, nó còn chỉ quá trình sạc pin. Cần chú ý đến ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.

Prepositions

for with

'charging for': tính phí cho cái gì (e.g., charging for delivery). 'charging with': buộc tội về cái gì (e.g., charging him with theft).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + charging
  • Wireless wireless charging
    (Sạc không dây)
  • Rapid rapid charging
    (Sạc nhanh)
Noun + charging
  • station charging station
    (Trạm sạc (xe điện, điện thoại))
  • cable charging cable
    (Dây sạc)
  • port charging port
    (Cổng sạc)
Verb + charging
  • Finish finish charging
    (Hoàn tất việc sạc)
  • Facilitate facilitate charging
    (Hỗ trợ việc sạc/tính phí)

Idioms

  • Charging ahead

    Tiến về phía trước một cách quyết liệt và nhanh chóng

    "The company is charging ahead with its new expansion plans."

    (Công ty đang tiến hành quyết liệt các kế hoạch mở rộng mới.)

  • Charging interest

    Tính lãi suất

    "Most credit cards start charging interest immediately on cash advances."

    (Hầu hết các thẻ tín dụng bắt đầu tính lãi ngay lập tức khi ứng tiền mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charging

động từ (V)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'charge': yêu cầu (một số tiền) như một giá; buộc tội (ai đó) về điều gì đó; lao về phía trước để tấn công.

"The company is charging $50 for the service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charging".

Kỷ nguyên xe điện (EV)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, thuật ngữ 'charging' gắn liền với sự chuyển dịch sang năng lượng xanh. 'Charging stations' đang dần thay thế cây xăng, trở thành biểu tượng của lối sống bền vững tại các nước phát triển.

Nỗi lo hết pin (Nomophobia)

Thuật ngữ 'charging' hiện nay cũng phản ánh tâm lý xã hội: sự lo lắng khi thiết bị sắp hết pin. Việc tìm kiếm một nơi 'charging' tại các quán cafe hay sân bay đã trở thành một nhu cầu thiết yếu trong giao tiếp xã hội hiện đại.