(Top Banner Ad)
indigenous rights
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp, Nhân quyền, Xã hội học

indigenous rights

UK: /ɪnˈdɪdʒənəs raɪts/ • US: /ɪnˈdɪdʒənəs raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền của người bản địa quyền lợi của người bản địa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rights of indigenous peoples, including land rights, cultural rights, and the right to self-determination.

Vietnamese Meaning

Quyền của người bản địa, bao gồm quyền sử dụng đất, quyền văn hóa và quyền tự quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization advocates for indigenous rights to their ancestral lands."

    "Tổ chức này ủng hộ quyền của người bản địa đối với vùng đất tổ tiên của họ."

  • "Many countries have laws protecting indigenous rights."

    "Nhiều quốc gia có luật bảo vệ quyền của người bản địa."

  • "The UN Declaration on the Rights of Indigenous Peoples is an important international instrument."

    "Tuyên bố của Liên Hợp Quốc về Quyền của Người Bản địa là một công cụ quốc tế quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indigenous thuộc về bản địa, thổ dân
Noun indigene người bản địa, thổ dân
Adverb indigenously một cách bản địa
Verb indigenize bản địa hóa, hòa nhập vào văn hóa bản địa
Noun right quyền, quyền lợi
Adjective rightful chính đáng, hợp pháp
Adverb rightfully một cách chính đáng, một cách hợp pháp

Synonyms

native rights (quyền của người bản xứ)aboriginal rights (quyền của thổ dân)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Nhân quyền, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indigenus
English (17th C)
indigenous

Nguồn gốc của 'indigenous'

Từ 'indigenous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'indigenus', có nghĩa là 'sinh ra tại một quốc gia', 'bản địa' hoặc 'người gốc'. Nó được hình thành từ tiền tố 'indi-' (tức là 'in-', có nghĩa là 'trong' hoặc 'tại') và gốc 'gen-' (từ 'gignere', có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'tạo ra').

Sự kết hợp của 'rights'

Trong khi 'indigenous' chỉ về nguồn gốc bản địa, từ 'rights' (quyền) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'riht', mang nghĩa 'công lý', 'đúng đắn' hoặc 'quyền hợp pháp'. Khi hai từ này kết hợp thành 'indigenous rights', chúng tạo nên một khái niệm hiện đại và quan trọng, nhấn mạnh các quyền tự nhiên, pháp lý và tập thể của các cộng đồng dân tộc bản địa trên toàn thế giới.

Usage Note

Cụm từ 'indigenous rights' thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp quốc tế, chính sách công và các phong trào xã hội nhằm bảo vệ và thúc đẩy quyền lợi của các cộng đồng bản địa trên toàn thế giới. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về văn hóa, lịch sử và mối liên hệ đặc biệt của người bản địa với đất đai và tài nguyên thiên nhiên.

Prepositions

to of

'Rights to': Liên quan đến quyền đối với một cái gì đó cụ thể (ví dụ: quyền đối với đất đai). 'Rights of': Liên quan đến quyền của một nhóm người cụ thể (ví dụ: quyền của người bản địa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indigenous rights
  • fundamental fundamental indigenous rights
    (các quyền bản địa cơ bản)
  • human human indigenous rights
    (quyền con người của người bản địa)
  • collective collective indigenous rights
    (các quyền tập thể của người bản địa)
  • land land indigenous rights
    (quyền đất đai của người bản địa)
Verb + indigenous rights
  • protect to protect indigenous rights
    (bảo vệ các quyền bản địa)
  • recognize to recognize indigenous rights
    (công nhận các quyền bản địa)
  • uphold to uphold indigenous rights
    (duy trì/tôn trọng các quyền bản địa)
  • violate to violate indigenous rights
    (vi phạm các quyền bản địa)
Noun + of + indigenous rights
  • recognition recognition of indigenous rights
    (sự công nhận các quyền bản địa)
  • protection protection of indigenous rights
    (sự bảo vệ các quyền bản địa)
  • violation violation of indigenous rights
    (sự vi phạm các quyền bản địa)

Idioms

  • to uphold indigenous rights

    duy trì và tôn trọng các quyền của người bản địa

    "Governments are urged to uphold indigenous rights in all policy-making processes."

    (Các chính phủ được kêu gọi duy trì và tôn trọng các quyền của người bản địa trong mọi quy trình hoạch định chính sách.)

  • the recognition of indigenous rights

    sự công nhận các quyền của người bản địa

    "The recognition of indigenous rights is a crucial step towards reconciliation."

    (Sự công nhận các quyền của người bản địa là một bước đi quan trọng hướng tới hòa giải.)

  • advocating for indigenous rights

    vận động cho các quyền của người bản địa

    "Many organizations are dedicated to advocating for indigenous rights globally."

    (Nhiều tổ chức chuyên tâm vận động cho các quyền của người bản địa trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indigenous rights

Danh từ
Lật mặt

Quyền của người bản địa, bao gồm quyền sử dụng đất, quyền văn hóa và quyền tự quyết.

"The organization advocates for indigenous rights to their ancestral lands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indigenous rights".

Tuyên bố của Liên Hợp Quốc về Quyền của Người Bản địa (UNDRIP)

Tuyên bố UNDRIP, được Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua năm 2007, là một văn kiện quốc tế toàn diện khẳng định các quyền tối thiểu để sự sống còn, phẩm giá và phúc lợi của các dân tộc bản địa trên thế giới. Mặc dù không mang tính ràng buộc pháp lý, nó thiết lập một tiêu chuẩn toàn cầu về việc đối xử với người bản địa, bao gồm quyền tự quyết, quyền đất đai và tài nguyên, quyền văn hóa và quyền có sự đồng ý tự do, ưu tiên và có hiểu biết (FPIC).

Quyền đất đai và Tự quyết

Hai khía cạnh trung tâm của 'indigenous rights' là quyền đất đai (land rights) và quyền tự quyết (self-determination). Quyền đất đai đề cập đến việc người bản địa có quyền sở hữu, sử dụng và kiểm soát các vùng đất và tài nguyên truyền thống của họ. Quyền tự quyết cho phép các dân tộc bản địa tự do xác định tình trạng chính trị của mình và tự do theo đuổi sự phát triển kinh tế, xã hội và văn hóa của họ, phù hợp với luật pháp quốc tế.