(Top Banner Ad)
land rights
B2
noun B2 Luật, Chính trị, Kinh tế

land rights

UK: /ˈlænd raɪts/ • US: /ˈlænd raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền sử dụng đất quyền sở hữu đất quyền về đất đai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rights of people to possess, use, and control land, including the right to own, sell, lease, or bequeath it.

Vietnamese Meaning

Quyền của người dân trong việc sở hữu, sử dụng và kiểm soát đất đai, bao gồm quyền sở hữu, bán, cho thuê hoặc thừa kế đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Indigenous communities are fighting for their land rights."

    "Các cộng đồng bản địa đang đấu tranh cho quyền đất đai của họ."

  • "The government must respect the land rights of its citizens."

    "Chính phủ phải tôn trọng quyền đất đai của công dân."

  • "Many legal battles revolve around land rights disputes."

    "Nhiều trận chiến pháp lý xoay quanh các tranh chấp về quyền đất đai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất đai
Noun right quyền
Adjective rightful hợp pháp, chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
landriht
English
land right
English
land rights

Nguồn gốc của 'land rights'

Cụm từ 'land rights' bắt nguồn từ thời kỳ xã hội phong kiến ở châu Âu, khi quyền sở hữu đất đai là nền tảng của quyền lực và địa vị xã hội. Việc tranh chấp và bảo vệ 'land rights' đã dẫn đến nhiều cuộc chiến tranh và xung đột trong lịch sử. Ngày nay, khái niệm này vẫn còn quan trọng trong bối cảnh bảo vệ quyền của người dân đối với đất đai của họ.

Usage Note

Cụm từ 'land rights' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, chính trị và kinh tế, đặc biệt khi thảo luận về quyền của người dân bản địa, nông dân, hoặc cộng đồng địa phương đối với đất đai mà họ sinh sống và canh tác. Nó bao hàm một phạm vi rộng các quyền liên quan đến đất, từ quyền sử dụng đơn thuần đến quyền sở hữu hoàn toàn. Khác với 'property rights' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả tài sản hữu hình và vô hình, 'land rights' tập trung đặc biệt vào đất đai.

Prepositions

to over regarding

*to*: 'Land rights to ancestral lands.' (Quyền đất đai đối với đất tổ tiên). Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc quyền lợi đối với đất.
*over*: 'Disputes over land rights.' (Tranh chấp về quyền đất đai). Chỉ sự kiểm soát hoặc quyền hành đối với đất.
*regarding*: 'Legislation regarding land rights.' (Luật pháp liên quan đến quyền đất đai). Chỉ mối liên hệ hoặc chủ đề thảo luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land rights
  • Indigenous land rights
    (quyền sử dụng đất của người bản địa)
  • customary land rights
    (quyền sử dụng đất theo phong tục)
  • secure land rights
    (quyền sử dụng đất được bảo đảm)
Verb + land rights
  • claim land rights
    (đòi quyền sử dụng đất)
  • protect land rights
    (bảo vệ quyền sử dụng đất)
  • recognize land rights
    (công nhận quyền sử dụng đất)

Idioms

  • stand one's ground

    giữ vững lập trường, bảo vệ quyền lợi của mình (liên quan đến đất đai hoặc tài sản)

    "The villagers are standing their ground in the fight for their land rights."

    (Dân làng đang giữ vững lập trường trong cuộc chiến vì quyền sử dụng đất của họ.)

  • a bone of contention

    vấn đề gây tranh cãi (thường liên quan đến đất đai hoặc tài sản)

    "Land rights have been a bone of contention between the two communities for decades."

    (Quyền sử dụng đất là một vấn đề gây tranh cãi giữa hai cộng đồng trong nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land rights

noun
Lật mặt

Quyền của người dân trong việc sở hữu, sử dụng và kiểm soát đất đai, bao gồm quyền sở hữu, bán, cho thuê hoặc thừa kế đất.

"Indigenous communities are fighting for their land rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land rights".

Tầm quan trọng của đất đai trong văn hóa Việt Nam

Trong văn hóa Việt Nam, đất đai có ý nghĩa vô cùng quan trọng, không chỉ về mặt kinh tế mà còn về mặt tinh thần và tâm linh. Đất đai là nguồn sống, là nơi an cư lạc nghiệp, và là nơi chôn cất tổ tiên. Vì vậy, việc bảo vệ quyền sử dụng đất đai luôn là một vấn đề được người Việt Nam đặc biệt quan tâm.

Native American Land Rights

Ở Hoa Kỳ, các bộ lạc người Mỹ bản địa có một lịch sử lâu dài đấu tranh để bảo vệ quyền đất đai của họ, những quyền đã bị tước đoạt thông qua các hiệp ước và chính sách của chính phủ. Các cuộc đấu tranh tiếp tục đến ngày nay.