(Top Banner Ad)
stomach upset
B1
Danh từ B1 Y học

stomach upset

Nghĩa tiếng Việt

đau bụng khó chịu bụng bụng dạ khó chịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mild illness in which your stomach hurts and you feel sick.

Vietnamese Meaning

Một chứng bệnh nhẹ trong đó bụng bạn đau và bạn cảm thấy khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a bit of a stomach upset."

    "Tôi cảm thấy hơi khó chịu ở bụng."

  • "She had a stomach upset after eating the seafood."

    "Cô ấy bị đau bụng sau khi ăn hải sản."

  • "Travelers often suffer from stomach upsets."

    "Khách du lịch thường bị đau bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stomach Dạ dày, bụng
Verb stomach Chịu đựng, nuốt trôi (thường dùng trong câu phủ định khi nói về điều gì đó khó chấp nhận)
Noun stomachache Đau bụng, đau dạ dày
Adjective stomachic Thuộc về dạ dày; kích thích tiêu hóa (thường là thuốc hoặc thảo dược)
Verb upset Làm khó chịu, làm đảo lộn, lật đổ
Adjective upset Khó chịu, buồn bã, bị xáo trộn
Noun upset Sự khó chịu, sự đảo lộn, sự bất ngờ (thường là kết quả không mong muốn)
Adjective upsetting Gây khó chịu, đáng buồn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στόμαχος (stómakhos)
Latin
stomachus
Old French
estomac
Middle English
stomac
Old English
upp (up)
Old English
settan (to set, place)
Middle English
upsetten
English (16th Century)
upset
English (Modern usage)
stomach upset

Nguồn gốc 'stomach'

Từ 'stomach' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'stómakhos', ban đầu có nghĩa là 'cổ họng' hoặc 'lỗ mở'. Dần dần, qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nghĩa của nó chuyển dịch để chỉ cơ quan tiêu hóa chính. Thật thú vị khi một từ từng chỉ cửa ngõ lại trở thành tên của cả một bộ phận quan trọng bên trong!

Nguồn gốc 'upset'

Từ 'upset' bắt nguồn từ các từ tiếng Anh cổ 'upp' (lên) và 'settan' (đặt, để), mang ý nghĩa ban đầu là 'đặt lên' hoặc 'lật đổ'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả trạng thái tinh thần hoặc thể chất bị xáo trộn, không ổn định. Khi hai từ này kết hợp thành 'stomach upset', nó mô tả chính xác tình trạng dạ dày bị 'xáo trộn', không hoạt động bình thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng khó chịu ở bụng, có thể do nhiều nguyên nhân như ăn uống không hợp vệ sinh, ngộ độc thực phẩm, căng thẳng hoặc nhiễm virus. Nó nhẹ hơn 'food poisoning' (ngộ độc thực phẩm) và có thể tự khỏi.

Prepositions

with from

Bạn có thể nói 'I have a stomach upset with...' để chỉ nguyên nhân cụ thể (ví dụ, 'I have a stomach upset with the spicy food I ate'). 'From' cũng có thể được sử dụng tương tự (ví dụ, 'I have a stomach upset from the street food').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stomach upset
  • mild mild stomach upset
    (Rối loạn tiêu hóa nhẹ)
  • severe severe stomach upset
    (Rối loạn tiêu hóa nặng)
  • acute acute stomach upset
    (Rối loạn tiêu hóa cấp tính)
  • general general stomach upset
    (Rối loạn tiêu hóa chung chung (không cụ thể nguyên nhân))
  • occasional occasional stomach upset
    (Thỉnh thoảng bị rối loạn tiêu hóa)
Verb + stomach upset
  • cause cause stomach upset
    (Gây ra rối loạn tiêu hóa)
  • get get stomach upset
    (Bị rối loạn tiêu hóa)
  • have have stomach upset
    (Bị rối loạn tiêu hóa)
  • suffer from suffer from stomach upset
    (Mắc/chịu đựng chứng rối loạn tiêu hóa)
  • experience experience stomach upset
    (Trải qua/bị rối loạn tiêu hóa)
Prepositional phrases
  • with a child with stomach upset
    (Một đứa trẻ bị rối loạn tiêu hóa)
  • from recover from stomach upset
    (Hồi phục sau rối loạn tiêu hóa)

Idioms

  • an upset stomach

    Dạ dày bị khó chịu, rối loạn tiêu hóa (một cách diễn đạt khác rất phổ biến)

    "I ate too much spicy food and now I have an upset stomach."

    (Tôi đã ăn quá nhiều đồ cay và bây giờ tôi bị khó chịu dạ dày.)

  • to have an upset stomach

    Bị rối loạn tiêu hóa, khó chịu dạ dày (cách dùng phổ biến)

    "She often has an upset stomach when she's stressed."

    (Cô ấy thường bị khó chịu dạ dày khi căng thẳng.)

  • to deal with stomach upset

    Đối phó/xử lý tình trạng rối loạn tiêu hóa

    "Doctors often recommend ginger or peppermint tea to help deal with stomach upset."

    (Các bác sĩ thường khuyên dùng trà gừng hoặc trà bạc hà để giúp xử lý rối loạn tiêu hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stomach upset

Danh từ
Lật mặt

Một chứng bệnh nhẹ trong đó bụng bạn đau và bạn cảm thấy khó chịu.

"I have a bit of a stomach upset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The traveler, who had a stomach upset, decided to postpone his trip.
Người du khách, người bị đau bụng, đã quyết định hoãn chuyến đi của mình.
Phủ định
The restaurant, which is known for causing stomach upsets, is not usually this crowded.
Nhà hàng, nơi nổi tiếng vì gây đau bụng, thường không đông đúc như vậy.
Nghi vấn
Is this the medicine that you were prescribed for the stomach upset that you have?
Đây có phải là thuốc mà bạn được kê đơn cho chứng đau bụng mà bạn đang bị không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been having a stomach upset since last night.
Tôi đã bị đau bụng từ tối qua.
Phủ định
She hasn't been having a stomach upset lately.
Gần đây cô ấy không bị đau bụng.
Nghi vấn
Have you been experiencing a stomach upset after meals?
Bạn có bị đau bụng sau bữa ăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stomach upset".

Chế độ ăn BRAT

Ở các nước phương Tây, khi bị rối loạn tiêu hóa, một lời khuyên phổ biến là dùng chế độ ăn BRAT: Bananas (chuối), Rice (cơm), Applesauce (sốt táo), và Toast (bánh mì nướng). Đây là những thực phẩm dễ tiêu hóa, ít chất xơ, giúp làm dịu dạ dày và giảm các triệu chứng khó chịu.

Biện pháp dân gian phổ biến

Nhiều người phương Tây thường tìm đến các biện pháp dân gian như uống trà gừng, trà bạc hà hoặc nước giải khát gừng (ginger ale) khi cảm thấy khó chịu dạ dày. Gừng được biết đến với đặc tính chống viêm và làm dịu hệ tiêu hóa, trong khi bạc hà cũng giúp giảm buồn nôn và co thắt.