deep blue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of a dark shade of blue.
Vietnamese Meaning
Có màu xanh đậm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The deep blue sea stretched out before them."
"Biển xanh thẳm trải dài trước mặt họ."
-
"She wore a deep blue dress to the party."
"Cô ấy mặc một chiếc váy xanh đậm đến bữa tiệc."
-
"The lake had a deep blue color."
"Hồ có màu xanh đậm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Màu xanh đậm thường được dùng để miêu tả biển sâu, bầu trời đêm, hoặc các vật thể có màu xanh sẫm. Nó gợi cảm giác sâu lắng, tĩnh lặng và đôi khi là huyền bí. Phân biệt với 'light blue' (xanh nhạt), 'sky blue' (xanh da trời). 'Navy blue' cũng là một sắc thái xanh đậm nhưng thường được liên tưởng đến trang phục hải quân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sea the deep blue sea (biển xanh thẳm)
-
sky the deep blue sky (bầu trời xanh thẳm)
-
eyes deep blue eyes (đôi mắt xanh thẳm)
-
water deep blue water (nước xanh sâu)
-
dress a deep blue dress (một chiếc váy màu xanh dương đậm)
-
gazed at gazed at the deep blue (ngắm nhìn màu xanh thẳm (của biển/trời))
-
painted painted the wall deep blue (sơn bức tường màu xanh dương đậm)
Idioms
-
between the devil and the deep blue sea
tiến thoái lưỡng nan, mắc kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn đều có hậu quả xấu
"I was caught between the devil and the deep blue sea, having to choose between losing my job or moving to a different country."
(Tôi tiến thoái lưỡng nan, phải chọn giữa mất việc hoặc chuyển đến một quốc gia khác.)
-
the deep blue
biển cả sâu thẳm hoặc bầu trời bao la (ám chỉ một không gian rộng lớn, thường là nước hoặc không khí, với ý nghĩa huyền bí hoặc nguy hiểm)
"The submarine plunged into the deep blue, exploring unknown territories."
(Tàu ngầm lặn sâu vào lòng biển cả bao la, khám phá những vùng đất chưa được biết đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deep blue
Tính từCó màu xanh đậm.
"The deep blue sea stretched out before them."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sky is clear, it is deep blue. |
Nếu trời quang đãng, nó có màu xanh đậm. |
| Phủ định | If the sea is not clear, it isn't deep blue. |
Nếu biển không trong, nó không có màu xanh đậm. |
| Nghi vấn | If the light shines on the gemstone, is it deep blue? |
Nếu ánh sáng chiếu vào viên đá quý, nó có màu xanh đậm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep blue".
