(Top Banner Ad)
deep blue
B1
Tính từ B1 Nhiều lĩnh vực (thường dùng trong màu sắc, công nghệ thông tin)

deep blue

UK: /ˌdiːp ˈbluː/ • US: /ˌdiːp ˈbluː/

Nghĩa tiếng Việt

xanh đậm xanh thẳm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a dark shade of blue.

Vietnamese Meaning

Có màu xanh đậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deep blue sea stretched out before them."

    "Biển xanh thẳm trải dài trước mặt họ."

  • "She wore a deep blue dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy xanh đậm đến bữa tiệc."

  • "The lake had a deep blue color."

    "Hồ có màu xanh đậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun depth độ sâu, chiều sâu
Verb deepen làm sâu hơn, đào sâu, trở nên sâu sắc hơn
Adverb deeply sâu sắc, sâu xa
Noun blue màu xanh dương; nỗi buồn
Noun blueness tính chất màu xanh dương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (thường dùng trong màu sắc, công nghệ thông tin)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*deupaz (source of 'deep')
Old English
dēop
Middle English
dep
Modern English
deep
Proto-Germanic
*blawaz (source of 'blue')
Old French
bleu
Middle English
blew
Modern English
blue
Modern English
deep blue (as a compound adjective)

Sự kết hợp màu sắc và chiều sâu

Cụm từ "deep blue" là sự kết hợp của hai tính từ "deep" (sâu) và "blue" (xanh dương). Từ "deep" có nguồn gốc từ tiếng German cổ, gợi ý chiều sâu vật lý và trừu tượng. Từ "blue" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, mô tả màu sắc. Khi kết hợp, chúng tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về một màu xanh dương vô cùng đậm đà, thường gắn liền với sự bao la của biển cả và bầu trời, thể hiện sự sâu sắc, bí ẩn và thanh bình.

Usage Note

Màu xanh đậm thường được dùng để miêu tả biển sâu, bầu trời đêm, hoặc các vật thể có màu xanh sẫm. Nó gợi cảm giác sâu lắng, tĩnh lặng và đôi khi là huyền bí. Phân biệt với 'light blue' (xanh nhạt), 'sky blue' (xanh da trời). 'Navy blue' cũng là một sắc thái xanh đậm nhưng thường được liên tưởng đến trang phục hải quân.

Collocations (Từ đi kèm)

deep blue + Noun
  • sea the deep blue sea
    (biển xanh thẳm)
  • sky the deep blue sky
    (bầu trời xanh thẳm)
  • eyes deep blue eyes
    (đôi mắt xanh thẳm)
  • water deep blue water
    (nước xanh sâu)
  • dress a deep blue dress
    (một chiếc váy màu xanh dương đậm)
Verb + (the) deep blue
  • gazed at gazed at the deep blue
    (ngắm nhìn màu xanh thẳm (của biển/trời))
  • painted painted the wall deep blue
    (sơn bức tường màu xanh dương đậm)

Idioms

  • between the devil and the deep blue sea

    tiến thoái lưỡng nan, mắc kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn đều có hậu quả xấu

    "I was caught between the devil and the deep blue sea, having to choose between losing my job or moving to a different country."

    (Tôi tiến thoái lưỡng nan, phải chọn giữa mất việc hoặc chuyển đến một quốc gia khác.)

  • the deep blue

    biển cả sâu thẳm hoặc bầu trời bao la (ám chỉ một không gian rộng lớn, thường là nước hoặc không khí, với ý nghĩa huyền bí hoặc nguy hiểm)

    "The submarine plunged into the deep blue, exploring unknown territories."

    (Tàu ngầm lặn sâu vào lòng biển cả bao la, khám phá những vùng đất chưa được biết đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep blue

Tính từ
Lật mặt

Có màu xanh đậm.

"The deep blue sea stretched out before them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sky is clear, it is deep blue.
Nếu trời quang đãng, nó có màu xanh đậm.
Phủ định
If the sea is not clear, it isn't deep blue.
Nếu biển không trong, nó không có màu xanh đậm.
Nghi vấn
If the light shines on the gemstone, is it deep blue?
Nếu ánh sáng chiếu vào viên đá quý, nó có màu xanh đậm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep blue".

Màu sắc của Đại dương và Bầu trời

Màu xanh dương đậm (deep blue) thường gắn liền với sự bao la, huyền bí của đại dương và sự rộng lớn, yên bình của bầu trời. Nó gợi lên cảm giác về sự tĩnh lặng, sâu sắc, sự cô độc hoặc vô tận, cũng như sự kỳ vĩ của thiên nhiên. Đây là màu sắc thường được sử dụng để miêu tả những cảnh quan hùng vĩ.

Ý nghĩa tâm lý và nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, màu xanh dương đậm thường được liên kết với sự tin cậy, ổn định, trí tuệ, sự bình yên và chiều sâu cảm xúc. Trong nghệ thuật, màu xanh dương đậm, đặc biệt là màu xanh ultramarine đắt đỏ từ đá lapis lazuli, đã được sử dụng từ thời cổ đại để thể hiện sự sang trọng, linh thiêng và chiều sâu tâm hồn trong các bức tranh.