(Top Banner Ad)
indirect costs
B2
danh từ B2 Kinh tế

indirect costs

UK: /ˌɪndɪˈrɛkt kɒsts/ • US: /ˌɪndɪˈrɛkt kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí gián tiếp phí tổn gián tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Costs that are not directly attributable to a specific product, activity, or service. They are often overhead costs that are shared across multiple products or activities.

Vietnamese Meaning

Các chi phí không thể quy trực tiếp cho một sản phẩm, hoạt động hoặc dịch vụ cụ thể. Chúng thường là chi phí chung được phân bổ cho nhiều sản phẩm hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rent, utilities, and administrative salaries are examples of indirect costs."

    "Tiền thuê nhà, các tiện ích và lương hành chính là những ví dụ về chi phí gián tiếp."

  • "The company needs to reduce its indirect costs to improve profitability."

    "Công ty cần giảm chi phí gián tiếp để cải thiện lợi nhuận."

  • "Accurately allocating indirect costs is crucial for accurate product costing."

    "Việc phân bổ chính xác chi phí gián tiếp là rất quan trọng để tính giá thành sản phẩm một cách chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb indirectly một cách gián tiếp
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Verb direct chỉ dẫn, điều khiển
Noun direction hướng, sự chỉ dẫn
Noun director giám đốc, người điều hành
Adjective costly tốn kém, đắt đỏ
Noun costing sự tính toán chi phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
dirigere
Latin
directus
Old French
direct
English
direct
English
indirect
Latin
constare
Old French
cost
English
cost

Chuyện tiền tố 'in-'

Tiền tố 'in-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang ý nghĩa phủ định 'không' hoặc 'ngược lại'. Nó kết hợp với tính từ 'direct' (trực tiếp) để tạo thành 'indirect' (gián tiếp), thể hiện sự không trực tiếp hoặc đi đường vòng.

Nguồn gốc của 'cost'

Từ 'cost' (chi phí) bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare', có nghĩa là 'đứng vững với một mức giá' hoặc 'được định giá'. Qua tiếng Pháp cổ 'cost', nó đã phát triển thành 'cost' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả số tiền cần thiết để mua hoặc đạt được điều gì đó.

Usage Note

Indirect costs are contrasted with direct costs. Direct costs can be traced directly to a specific cost object (e.g., a product), while indirect costs cannot. Indirect costs are typically allocated to cost objects using an allocation base (e.g., labor hours, machine hours).

Prepositions

of for in

* **of:** refers to relating to the calculation, allocation, or impact * **for:** refers to relating to the use of * **in:** refers to the presence or inclusion in a place or thing

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indirect costs
  • high high indirect costs
    (chi phí gián tiếp cao)
  • low low indirect costs
    (chi phí gián tiếp thấp)
  • significant significant indirect costs
    (chi phí gián tiếp đáng kể)
  • unforeseen unforeseen indirect costs
    (chi phí gián tiếp không lường trước)
Verb + indirect costs
  • cover cover indirect costs
    (chi trả chi phí gián tiếp)
  • allocate allocate indirect costs
    (phân bổ chi phí gián tiếp)
  • bear bear indirect costs
    (chịu chi phí gián tiếp)
  • manage manage indirect costs
    (quản lý chi phí gián tiếp)
  • recover recover indirect costs
    (thu hồi chi phí gián tiếp)
Noun + of indirect costs
  • calculation calculation of indirect costs
    (tính toán chi phí gián tiếp)
  • analysis analysis of indirect costs
    (phân tích chi phí gián tiếp)
  • recovery recovery of indirect costs
    (việc thu hồi chi phí gián tiếp)

Idioms

  • to account for indirect costs

    tính toán/hạch toán chi phí gián tiếp

    "Businesses must account for indirect costs to determine the true profitability of a project."

    (Các doanh nghiệp phải hạch toán chi phí gián tiếp để xác định lợi nhuận thực sự của một dự án.)

  • to absorb indirect costs

    gánh chịu/hấp thụ chi phí gián tiếp

    "Sometimes companies have to absorb indirect costs to remain competitive in the market."

    (Đôi khi các công ty phải gánh chịu chi phí gián tiếp để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường.)

  • to factor in indirect costs

    tính đến/xem xét chi phí gián tiếp

    "When budgeting for a new product, it's crucial to factor in indirect costs like marketing and administration."

    (Khi lập ngân sách cho một sản phẩm mới, điều quan trọng là phải tính đến các chi phí gián tiếp như tiếp thị và hành chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indirect costs

danh từ
Lật mặt

Các chi phí không thể quy trực tiếp cho một sản phẩm, hoạt động hoặc dịch vụ cụ thể. Chúng thường là chi phí chung được phân bổ cho nhiều sản phẩm hoặc hoạt động.

"Rent, utilities, and administrative salaries are examples of indirect costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When production volume increases, indirect costs usually rise.
Khi khối lượng sản xuất tăng, chi phí gián tiếp thường tăng.
Phủ định
If a project is cancelled, indirect costs don't disappear immediately.
Nếu một dự án bị hủy bỏ, chi phí gián tiếp không biến mất ngay lập tức.
Nghi vấn
If a company expands its operations, do indirect costs increase?
Nếu một công ty mở rộng hoạt động, chi phí gián tiếp có tăng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to reduce indirect costs by streamlining its operations.
Công ty sẽ giảm chi phí gián tiếp bằng cách hợp lý hóa các hoạt động của mình.
Phủ định
They are not going to ignore the impact of indirect costs on the project's profitability.
Họ sẽ không bỏ qua tác động của chi phí gián tiếp đến lợi nhuận của dự án.
Nghi vấn
Is the team going to analyze the indirect costs associated with the new marketing campaign?
Nhóm có định phân tích chi phí gián tiếp liên quan đến chiến dịch marketing mới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accounting department was calculating the indirect costs associated with the project yesterday afternoon.
Phòng kế toán đã và đang tính toán các chi phí gián tiếp liên quan đến dự án vào chiều hôm qua.
Phủ định
They were not including the indirect costs in their initial budget proposal.
Họ đã không bao gồm các chi phí gián tiếp trong đề xuất ngân sách ban đầu của họ.
Nghi vấn
Were you considering the indirect impact of the new policy on employee morale?
Bạn có đang xem xét tác động gián tiếp của chính sách mới đến tinh thần của nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indirect costs".

Tính 'ẩn' của chi phí

Chi phí gián tiếp thường được xem là 'chi phí chung' (overhead) hoặc 'chi phí ẩn' vì chúng không trực tiếp liên quan đến việc sản xuất một sản phẩm hay dịch vụ cụ thể. Việc xác định và phân bổ chúng một cách chính xác là một thách thức lớn trong quản lý tài chính, nhưng lại rất quan trọng để có cái nhìn toàn diện về lợi nhuận và hiệu quả hoạt động.

Quản lý chiến lược trong kinh doanh

Trong bối cảnh kinh doanh phương Tây và quốc tế, việc quản lý hiệu quả chi phí gián tiếp là một phần quan trọng của chiến lược tài chính. Đặc biệt trong các dự án lớn, hợp đồng chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận, việc tính toán, kiểm soát và thu hồi chi phí gián tiếp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tồn tại và phát triển của tổ chức.