indoctrinated
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Indoctrinated'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đã được dạy để chấp nhận một hệ tư tưởng hoặc niềm tin một cách thiếu phê phán, thường là thông qua sự lặp đi lặp lại hoặc áp lực.
Definition (English Meaning)
Having been taught to accept a set of beliefs uncritically.
Ví dụ Thực tế với 'Indoctrinated'
-
"The children were indoctrinated with patriotic slogans from a young age."
"Những đứa trẻ đã được nhồi nhét các khẩu hiệu yêu nước từ khi còn nhỏ."
-
"They were indoctrinated into a cult that controlled every aspect of their lives."
"Họ bị nhồi nhét vào một giáo phái kiểm soát mọi khía cạnh cuộc sống của họ."
-
"The government was accused of indoctrinating children with its political views."
"Chính phủ bị cáo buộc nhồi nhét quan điểm chính trị của mình cho trẻ em."
Từ loại & Từ liên quan của 'Indoctrinated'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: indoctrinate
- Adjective: indoctrinated
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Indoctrinated'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thao túng và hạn chế khả năng tư duy độc lập của người được 'indoctrinate'. Nó thường liên quan đến việc truyền bá các hệ tư tưởng chính trị, tôn giáo hoặc xã hội một cách có hệ thống.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Indoctrinated'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The party indoctrinated young people with their ideology.
|
Đảng đã nhồi nhét thanh niên bằng ý thức hệ của họ. |
| Phủ định |
The students were not indoctrinated by the propaganda.
|
Các sinh viên không bị nhồi nhét bởi luận điệu tuyên truyền. |
| Nghi vấn |
Did the cult indoctrinate its members with fear?
|
Giáo phái có nhồi nhét nỗi sợ hãi vào các thành viên của nó không? |