(Top Banner Ad)
indoctrinated
C1
Tính từ C1 Chính trị, Xã hội học, Giáo dục

indoctrinated

UK: /ɪnˈdɒk.trɪ.neɪtɪd/ • US: /ɪnˈdɑːk.trɪ.neɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị nhồi sọ bị tẩy não bị tiêm nhiễm tư tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been taught to accept a set of beliefs uncritically.

Vietnamese Meaning

Đã được dạy để chấp nhận một hệ tư tưởng hoặc niềm tin một cách thiếu phê phán, thường là thông qua sự lặp đi lặp lại hoặc áp lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were indoctrinated with patriotic slogans from a young age."

    "Những đứa trẻ đã được nhồi nhét các khẩu hiệu yêu nước từ khi còn nhỏ."

  • "They were indoctrinated into a cult that controlled every aspect of their lives."

    "Họ bị nhồi nhét vào một giáo phái kiểm soát mọi khía cạnh cuộc sống của họ."

  • "The government was accused of indoctrinating children with its political views."

    "Chính phủ bị cáo buộc nhồi nhét quan điểm chính trị của mình cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb indoctrinate truyền bá, nhồi nhét (tư tưởng, học thuyết)
Noun indoctrination sự truyền bá, sự nhồi nhét (tư tưởng)
Noun indoctrinator người truyền bá, người nhồi nhét tư tưởng
Noun doctrine học thuyết, giáo lý, chủ thuyết
Adjective unindoctrinated chưa bị truyền bá, chưa bị nhồi nhét tư tưởng

Synonyms

brainwashed (tẩy não)conditioned (bị điều kiện hóa)propagandized (tuyên truyền)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dek-
Latin
docere
Latin
doctrina
Late Latin
indoctrinare
English
indoctrinate

Gốc rễ Latin của từ 'Indoctrinate'

Từ 'indoctrinated' có nguồn gốc từ động từ Latin 'docere', có nghĩa là 'dạy dỗ'. Khi thêm tiền tố 'in-' (vào trong) và hậu tố '-are' để tạo thành 'indoctrinare' trong tiếng Latin muộn, nó mang ý nghĩa 'dạy dỗ, hướng dẫn'. Theo thời gian, từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa 'truyền bá, nhồi nhét' một học thuyết, tư tưởng, thường là một cách không khuyến khích tư duy phản biện. Điều này cho thấy sự tiến hóa từ một khái niệm trung lập sang một khái niệm mang sắc thái tiêu cực hơn.

Usage Note

Từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thao túng và hạn chế khả năng tư duy độc lập của người được 'indoctrinate'. Nó thường liên quan đến việc truyền bá các hệ tư tưởng chính trị, tôn giáo hoặc xã hội một cách có hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + indoctrinated
  • deeply deeply indoctrinated
    (bị nhồi nhét tư tưởng sâu sắc)
  • thoroughly thoroughly indoctrinated
    (bị nhồi nhét tư tưởng kỹ lưỡng)
  • politically politically indoctrinated
    (bị nhồi nhét tư tưởng chính trị)
  • religiously religiously indoctrinated
    (bị nhồi nhét tư tưởng tôn giáo)
Verb + indoctrinated
  • be be indoctrinated
    (bị truyền bá, bị nhồi nhét)
  • become become indoctrinated
    (trở nên bị nhồi nhét tư tưởng)
  • get get indoctrinated
    (bị nhồi nhét (một cách không mong muốn))
Indoctrinated + Prepositional Phrase
  • indoctrinated into indoctrinated into an ideology
    (bị nhồi nhét vào một hệ tư tưởng)
  • indoctrinated with indoctrinated with propaganda
    (bị nhồi nhét bằng sự tuyên truyền)
  • indoctrinated from indoctrinated from an early age
    (bị nhồi nhét từ khi còn nhỏ)

Idioms

  • indoctrinated into a way of thinking

    bị nhồi nhét vào một lối tư duy

    "The students were indoctrinated into a very specific way of thinking about history."

    (Các học sinh bị nhồi nhét vào một lối tư duy rất cụ thể về lịch sử.)

  • indoctrinated against something

    bị nhồi nhét tư tưởng chống lại điều gì

    "They were indoctrinated against foreign influences from a young age."

    (Họ bị nhồi nhét tư tưởng chống lại các ảnh hưởng nước ngoài từ khi còn nhỏ.)

  • deeply indoctrinated with beliefs

    bị nhồi nhét sâu sắc với những niềm tin

    "She was deeply indoctrinated with her family's political beliefs."

    (Cô ấy bị nhồi nhét sâu sắc với những niềm tin chính trị của gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indoctrinated

Tính từ
Lật mặt

Đã được dạy để chấp nhận một hệ tư tưởng hoặc niềm tin một cách thiếu phê phán, thường là thông qua sự lặp đi lặp lại hoặc áp lực.

"The children were indoctrinated with patriotic slogans from a young age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party indoctrinated young people with their ideology.
Đảng đã nhồi nhét thanh niên bằng ý thức hệ của họ.
Phủ định
The students were not indoctrinated by the propaganda.
Các sinh viên không bị nhồi nhét bởi luận điệu tuyên truyền.
Nghi vấn
Did the cult indoctrinate its members with fear?
Giáo phái có nhồi nhét nỗi sợ hãi vào các thành viên của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoctrinated".

Giáo dục và Nhồi nhét

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự phân biệt rõ ràng giữa 'giáo dục' (education) và 'nhồi nhét tư tưởng' (indoctrination). Giáo dục thường được coi là quá trình khuyến khích tư duy phản biện, tự do khám phá ý tưởng và phát triển khả năng lập luận. Ngược lại, nhồi nhét tư tưởng ám chỉ việc truyền bá một cách có hệ thống một học thuyết, niềm tin hoặc thái độ mà không khuyến khích sự phê phán hay nghi ngờ, thường nhằm mục đích kiểm soát suy nghĩ hoặc hành vi.

Tuyên truyền và Chủ nghĩa bè phái

Khái niệm 'indoctrinated' thường gắn liền với các nỗ lực tuyên truyền của chính phủ, các tổ chức tôn giáo cực đoan, hoặc các nhóm sùng bái nhằm thuyết phục và kiểm soát thành viên của họ. Nó cũng có thể liên quan đến chủ nghĩa bè phái, nơi mọi người bị dạy dỗ để chỉ chấp nhận một quan điểm duy nhất và từ chối mọi quan điểm khác, thường dẫn đến sự thiếu khoan dung và hiểu biết lẫn nhau trong xã hội.